Phân tích đề thi IELTS Writing ngày 05/10/2024
Ngày 05/10/2024, đề thi IELTS Writing tiếp tục thu hút sự quan tâm khi tập trung kiểm tra khả năng lập luận rõ ràng và phát triển ý logic của thí sinh. Với những bạn đang trong giai đoạn ôn...
Improving Patient Safety là bài đọc thuộc bộ sách Actual Test Vol 5 Test 1, xoay quanh chủ đề an toàn trong chăm sóc sức khỏe và các giải pháp giảm thiểu sai sót y khoa. Cùng The Catalyst for English phân tích chi tiết nội dung, từ vựng và cách làm bài hiệu quả trong bài viết dưới đây nhé.
| Packaging
One of the most prominent design issues in pharmacy is that of drag packaging and patient information leaflets (Pits). Many letters have appeared in The Journal’s letters pages over the years from pharmacists dismayed at the designs of packaging that are “accidents waiting to happen”. |
Một trong những vấn đề thiết kế nổi cộm nhất trong ngành dược là bao bì thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng cho bệnh nhân (PIL). Trong nhiều năm qua, rất nhiều lá thư đã được gửi đến chuyên mục thư từ của Tạp chí từ các dược sĩ bày tỏ sự thất vọng trước những thiết kế bao bì được coi là “những tai nạn chực chờ xảy ra”. |
| Packaging design in the pharmaceutical industry is handled by either in-house teams or design agencies. Designs for over-the-counter medicines, where characteristics such as attractiveness and distinguish-ability are regarded as significant, are usually commissioned from design agencies. A marketing team will prepare a brief and the designers will come up with perhaps six or seven designs. These are whittled down to two or three that might be tested on a consumer group. In contrast, most designs for prescription-only products are created in-house. In some cases, this may simply involve applying a company’s house design (ie, logo, colour, font, etc). The chosen design is then handed over to design engineers who work out how the packaging will be produced. | Thiết kế bao bì trong ngành dược phẩm được đảm nhiệm bởi các đội ngũ nội bộ hoặc các công ty thiết kế. Thiết kế cho các loại thuốc không kê đơn (OTC) thường được thuê từ các công ty thiết kế, nơi các đặc điểm như sự hấp dẫn và khả năng phân biệt được xem là quan trọng.
Đội ngũ marketing sẽ chuẩn bị một bản tóm tắt yêu cầu và các nhà thiết kế sẽ đưa ra khoảng sáu hoặc bảy bản thảo. Những bản này sau đó được gạn lọc lại còn hai hoặc ba mẫu để thử nghiệm trên một nhóm người tiêu dùng. Ngược lại, hầu hết thiết kế cho các sản phẩm thuốc kê đơn được tạo ra bởi đội ngũ nội bộ. Trong một số trường hợp, việc này chỉ đơn giản là áp dụng thiết kế nhận diện của công ty (ví dụ: logo, màu sắc, phông chữ, v.v.). Thiết kế được chọn sau đó được bàn giao cho các kỹ sư thiết kế để tính toán cách thức sản xuất bao bì. |
| Design considerations
The author of the recently published “Information design for patient safety,” Thea Swayne, tracked the journey of a medicine from manufacturing plant, through distribution warehouses, pharmacies and hospital wards, to patients’ homes. Her book highlights a multitude of design problems with current packaging, such as look-alikes and sound-alikes, small type sizes and glare on blister foils. Situations in which medicines are used include a parent giving a cough medicine to a child in the middle of the night and a busy pharmacist selecting one box from hundreds. It is argued that packaging should be designed for moments such as these. “Manufacturers are not aware of the complex situations into which products go. As designers, we are interested in not what is supposed to happen in hospital wards, but what happens in the real world,” Ms Swayne said. |
Các cân nhắc thiết kế
Tác giả của cuốn sách “Thiết kế thông tin vì sự an toàn của bệnh nhân” vừa xuất bản gần đây, Thea Swayne, đã theo dõi hành trình của một loại thuốc từ nhà máy sản xuất, qua các kho phân phối, nhà thuốc và các khoa bệnh viện, đến tận nhà của bệnh nhân. Cuốn sách của bà làm nổi bật hàng loạt vấn đề về thiết kế với bao bì hiện nay, chẳng hạn như thuốc trông giống nhau hoặc tên gọi gần giống nhau, kích thước chữ quá nhỏ và độ bóng gây lóa trên vỏ thuốc vỉ. Các tình huống sử dụng thuốc bao gồm việc phụ huynh cho con uống thuốc ho vào giữa đêm và một dược sĩ bận rộn đang chọn một hộp thuốc từ hàng trăm hộp khác. Có ý kiến cho rằng bao bì nên được thiết kế dành riêng cho những thời điểm như thế. Bà Swayne nói: “Các nhà sản xuất không nhận thức được những tình huống phức tạp mà sản phẩm sẽ trải qua. Với tư cách là nhà thiết kế, chúng tôi quan tâm đến những gì diễn ra trong thế giới thực, chứ không phải những gì được cho là sẽ xảy ra trong các khoa bệnh viện.” |
| Incidents where vein has been injected intrathecally instead of spine are a classic example of how poor design can contribute to harm. Investigations following these tragedies have attributed some blame to poor typescript. | Những sự cố trong đó thuốc được tiêm nhầm vào tủy sống thay vì tĩnh mạch là một ví dụ điển hình về việc thiết kế kém có thể gây hại như thế nào. Các cuộc điều tra sau những bi kịch này đã đổ lỗi một phần cho việc trình bày văn bản (typography) kém. |
| Safety and compliance
Child protection is another area that gives designers opportunities to improve safety. According to the Child Accident Prevention Trust, seven out of 10 children admitted to hospital with suspected poisoning have swallowed medicines. Although child-resistant closures have reduced the number of incidents, they are not: fully child-proof. The definition of such a closure is one that not more than 15 percent of children aged between 42 and 51 months can open within five minutes. There is scope for improving what is currently available, according to Richard Mawle, a freelance product designer. “Many child-resistant packs are based on strength. They do not necessarily prevent a child from access, but may prevent people with a disability,” he told The Journal. “The legal requirements are there for a good reason, but they are not good enough in terms of the users,” he said. “Older people, especially those with arthritis, may have the same level of strength as a child,” he explained, and suggested that better designs could rely on cognitive skills (eg, making the opening of a container a three-step process) or be based on the physical size of hands. |
Sự an toàn và tuân thủ
Bảo vệ trẻ em là một lĩnh vực khác mang lại cơ hội cho các nhà thiết kế để cải thiện độ an toàn. Theo Quỹ Phòng chống Tai nạn Trẻ em, cứ 10 trẻ nhập viện vì nghi ngờ ngộ độc thì có 7 trẻ do nuốt nhầm thuốc. Mặc dù nắp đậy chống trẻ em đã giảm số lượng sự cố, nhưng chúng không hoàn toàn ngăn được trẻ em. Định nghĩa về loại nắp này là loại mà không quá 15% trẻ em từ 42 đến 51 tháng tuổi có thể mở được trong vòng 5 phút. Theo Richard Mawle, một nhà thiết kế sản phẩm tự do, vẫn còn dư địa để cải thiện những gì đang có hiện nay. Ông chia sẻ với Tạp chí: “Nhiều loại bao bì chống trẻ em dựa trên sức mạnh cơ bắp. Chúng không nhất thiết ngăn được trẻ em, nhưng có thể lại gây khó khăn cho những người khuyết tật.” Ông nói: “Các quy định pháp lý ra đời đều có lý do chính đáng, nhưng chúng chưa đủ tốt đối với người dùng. Người già, đặc biệt là những người bị viêm khớp, có thể có lực tay tương đương với một đứa trẻ.” Các thiết kế tốt hơn có thể dựa vào kỹ năng nhận thức (ví dụ: yêu cầu quy trình mở hộp gồm ba bước) hoặc dựa trên kích thước vật lý của bàn tay. |
| Mr. Mawle worked with GlaxoSmithKline on a project to improve compliance through design, which involved applying his skills to packaging and PILs. Commenting on the information presented, he said: “There can be an awful lot of junk at the beginning of PILs. For example, why are company details listed towards the beginning of a leaflet when what might be more important for the patient is that the medicine should not be taken with alcohol?” | Ông Mawle đã làm việc với GlaxoSmithKline trong một dự án nhằm cải thiện sự tuân thủ (liều lượng) thông qua thiết kế, bao gồm việc áp dụng các kỹ năng của ông vào bao bì và tờ hướng dẫn sử dụng.
Nhận xét về thông tin được trình bày, ông nói: “Có rất nhiều thông tin rác ở đầu tờ hướng dẫn. Ví dụ, tại sao chi tiết về công ty lại được liệt kê ngay đầu tờ giấy khi điều quan trọng hơn với bệnh nhân là thuốc không được dùng chung với rượu?” |
| Design principles and guidelines
Look-alike boxes present a potential for picking errors and an obvious solution would be to use colours to highlight different strengths. However, according to Ms.Swayne, colour differentiation needs to be approached with care. Not only should strong colour contrasts be used, but designating a colour to a particular strength (colour coding) is not recommended because this could lead to the user not reading the text on a box. |
Các nguyên tắc và hướng dẫn thiết kế
Các hộp thuốc trông giống nhau có khả năng dẫn đến lỗi lấy nhầm thuốc và một giải pháp hiển nhiên là sử dụng màu sắc để làm nổi bật các nồng độ thuốc khác nhau. Tuy nhiên, theo bà Swayne, việc phân biệt bằng màu sắc cần được thực hiện cẩn thận. Không chỉ nên sử dụng các màu sắc tương phản mạnh, mà việc ấn định một màu sắc cho một nồng độ cụ thể (mã hóa màu) cũng không được khuyến khích vì điều này có thể dẫn đến việc người dùng không thèm đọc chữ trên hộp. |
| Design features can provide the basis for lengthy debates. For example, one argument is that if all packaging is white with black lettering, people would have no choice but to read every box carefully. The problem is that trials of drug packaging design are few—common studies of legibility and comprehensibility concern road traffic signs and visual display units. Although some designers take results from such studies into account, proving that a particular feature is beneficial can be difficult. For example, EU legislation requires that packaging must now include the name of the medicine in Braille but, according to Karel van der Waarde, a design consultant to the pharmaceutical industry, “it is not known how much visually impaired patients will benefit nor how much the reading of visually able patients will be impaired”. | Các tính năng thiết kế có thể trở thành chủ đề cho những cuộc tranh luận kéo dài. Ví dụ, một lập luận cho rằng nếu tất cả bao bì đều là màu trắng với chữ đen, mọi người sẽ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc phải đọc kỹ từng hộp.
Vấn đề là các thử nghiệm về thiết kế bao bì thuốc còn rất ít—các nghiên cứu phổ biến về độ dễ đọc và dễ hiểu thường liên quan đến biển báo giao thông và các thiết bị hiển thị hình ảnh. Luật pháp EU yêu cầu bao bì hiện nay phải bao gồm tên thuốc bằng chữ nổi Braille, nhưng theo Karel van der Waarde, người ta vẫn chưa biết bệnh nhân khiếm thị sẽ được lợi bao nhiêu và việc đọc của những bệnh nhân có thị lực bình thường sẽ bị ảnh hưởng thế nào. |
| More evidence might, however, soon be available. EU legislation requires PILs to reflect consultations with target patient groups to ensure they are legible, clear and easy to use. This implies that industry will have to start conducting tests. Dr. van der Waarde has performed readability studies on boxes and PILs for industry. A typical study involves showing a leaflet or package to a small group and asking them questions to test understanding. Results and comments are used to modify the material, which is then tested on a larger group. A third group is used to show that any further changes made are an improvement. Dr. van der Waarde is, however, sceptical about the legal requirements and says that many regulatory authorities do not have the resources to handle packaging information properly. “They do not look at the use of packaging in a practical context—they only see one box at a time and not several together as pharmacists would do,” he said. | Luật EU yêu cầu tờ hướng dẫn sử dụng phải phản ánh kết quả tham vấn với các nhóm bệnh nhân mục tiêu để đảm bảo chúng dễ đọc, rõ ràng và dễ sử dụng. Điều này ngụ ý rằng ngành công nghiệp này sẽ phải bắt đầu thực hiện các bài kiểm tra.
Một nghiên cứu điển hình bao gồm việc cho một nhóm nhỏ xem tờ hướng dẫn hoặc bao bì và đặt câu hỏi để kiểm tra mức độ hiểu. Kết quả và nhận xét được sử dụng để sửa đổi tài liệu, sau đó được thử nghiệm trên một nhóm lớn hơn. Tuy nhiên, Tiến sĩ van der Waarde vẫn hoài nghi về các yêu cầu pháp lý và nói rằng nhiều cơ quan quản lý không có đủ nguồn lực để xử lý thông tin bao bì một cách đúng đắn. Ông nói: “Họ chỉ nhìn thấy từng hộp một thay vì nhìn nhiều hộp cùng lúc như các dược sĩ thường làm.” |
| Innovations
The RCA innovation exhibition this year revealed designs for a number of innovative objects. “The popper”, by Hugo Glover, aims to help arthritis sufferers remove tablets from blister packs, and “pluspoint”, by James Cobb, is an adrenaline auto-injector that aims to overcome the fact that many patients do not carry their auto-injectors due to their prohibitive size. The aim of good design, according Roger Coleman, professor of inclusive design at the RCA, is to try to make things more user-friendly as well as safer. Surely, in a patient-centred health system, that can only be a good thing. “Information design for patient safety” is not intended to be mandatory. Rather, its purpose is to create a basic design standard and to stimulate innovation. The challenge for the pharmaceutical industry, as a whole, is to adopt such a standard. |
Những đổi mới
Triển lãm đổi mới sáng tạo RCA năm nay đã hé lộ thiết kế cho một số vật dụng sáng tạo. “The popper” nhằm giúp người bệnh viêm khớp lấy thuốc ra khỏi vỉ, và “pluspoint” là một ống tiêm adrenaline tự động nhằm khắc phục việc nhiều bệnh nhân không mang theo ống tiêm bên mình do kích thước quá lớn. Theo Roger Coleman, mục tiêu của thiết kế tốt là cố gắng làm cho mọi thứ thân thiện hơn với người dùng cũng như an toàn hơn. Chắc chắn rằng, trong một hệ thống y tế lấy bệnh nhân làm trung tâm, đó chỉ có thể là một điều tốt. Cuốn “Thiết kế thông tin vì sự an toàn của bệnh nhân” không nhằm mục đích trở thành quy định bắt buộc. Thay vào đó, mục đích của nó là tạo ra một tiêu chuẩn thiết kế cơ bản và thúc đẩy sự đổi mới. Thách thức đối với toàn bộ ngành dược phẩm là việc áp dụng một tiêu chuẩn như vậy. |
Look at the following statements (Questions 1-6) and the list of people or organisations below.
Match each statement with the correct person or organisation, A-D.
Write the correct letter, A-D, in boxes 1-6 on your answer sheet.
NB You may use any letter more than once.
A Thea Swayne
B Children Accident Prevention Trust
C Richard Mawle
D Karel van der Waarde
| Cách làm:
Bước 1: Đọc kỹ danh sách các tên riêng mà đề bài cung cấp Bước 2: Xác định vị trí xuất hiện của những tên riêng này trong bài đọc Bước 3: Đọc lướt khoảng 2–3 dòng trước và sau để tìm thông tin liên quan Bước 4: So sánh với danh sách thông tin trong đề và chọn đáp án phù hợp Lưu ý: Có những tên riêng có thể tương ứng với nhiều hơn một đáp án |
| Câu 1. Elderly people may have the same problem with children if the lids of containers require too much strength to open.
(Người già cũng có thể gặp vấn đề tương tự với trẻ em nếu nắp hộp đựng cần quá nhiều lực để mở.) → Đáp án C |
Trong đoạn văn về “Safety and compliance“, Richard Mawle có nói: “Many child-resistant packs are based on strength.
“Older people, especially those with arthritis, may have the same level of strength as a child” (Người già, đặc biệt là những người bị viêm khớp, có thể có mức lực tay tương đương với một đứa trẻ). Ông ấy cho rằng các thiết kế chỉ dựa trên sức mạnh cơ bắp sẽ gây khó khăn cho cả hai nhóm này. |
| Câu 2. Adapting packaging for the blind may disadvantage the sighted people.
(Việc điều chỉnh bao bì cho người mù có thể gây bất lợi cho người sáng mắt.) → Đáp án D |
Ở đoạn cuối phần “Design principles and guidelines”, Karel van der Waarde nhận xét về việc đưa chữ nổi Braille lên bao bì: “It is not known how much visually impaired patients will benefit nor how much the reading of visually able patients will be impaired” (chưa biết được việc đọc của những bệnh nhân có thị lực bình thường sẽ bị ảnh hưởng/cản trở bao nhiêu). |
| Câu 3. Specially designed lids cannot eliminate the possibility of children swallowing pills accidentally.
(Ngay cả những nắp hộp được thiết kế đặc biệt cũng không thể loại bỏ hoàn toàn khả năng trẻ em vô tình nuốt phải thuốc.) → Đáp án B |
According to the Child Accident Prevention Trust, seven out of 10 children admitted to hospital with suspected poisoning have swallowed medicines. Although child-resistant closures have reduced the number of incidents, they are not: fully child-proof.
Bài viết trích dẫn số liệu từ Child Accident Prevention Trust (CAPT) rằng 7/10 trẻ nhập viện vì ngộ độc là do nuốt nhầm thuốc. Đoạn tiếp theo khẳng định các nắp đậy này “are not fully child-proof” (không hoàn toàn ngăn được trẻ em). |
| Câu 4. Container design should consider situations, such as drug used at home.
(Thiết kế bao bì cần xem xét các tình huống cụ thể, ví dụ như việc sử dụng thuốc tại nhà.) → Đáp án A |
Situations in which medicines are used include a parent giving a cough medicine to a child in the middle of the night and a busy pharmacist selecting one box from hundreds. It is argued that packaging should be designed for moments such as these. |
| Câu 5. Governing bodies should investigate many different container cases rather than individual ones.
Karel van der Waarde tỏ ra hoài nghi các cơ quan quản lý (regulatory authorities) vì: “They only see one box at a time and not several together as pharmacists would do” (Họ chỉ nhìn từng hộp một thay vì nhìn nhiều hộp cùng lúc như cách các dược sĩ làm). Điều này có nghĩa là ông muốn họ phải nhìn nhận trong bối cảnh thực tế với nhiều loại bao bì đặt cạnh nhau. → Đáp án D |
Dr. van der Waarde is, however, sceptical about the legal requirements and says that many regulatory authorities do not have the resources to handle packaging information properly. “They do not look at the use of packaging in a practical context—they only see one box at a time and not several together as pharmacists would do,” he said. |
| Câu 6. Information on the list of a leaflet hasn’t been in the right order.
(Thông tin trong danh sách của tờ rơi không được sắp xếp đúng thứ tự.) → Đáp án C |
Richard Mawle khi nhận xét về tờ hướng dẫn sử dụng (PIL) đã nói: “There can be an awful lot of junk at the beginning of PILs. For example, why are company details listed towards the beginning of a leaflet when what might be more important for the patient is that the medicine should not be taken with alcohol”
(Có rất nhiều thông tin rác ở phần đầu… tại sao chi tiết công ty lại nằm ở đầu trong khi thông tin về rượu quan trọng hơn lại không). Ông ấy đang chỉ trích thứ tự sắp xếp thông tin chưa hợp lý. |
Designs for over-the-counter medicines
First, 7……………………. make the proposal, then pass them to the 8……………………. Finally, these designs will be tested by 9……………………….
Prescription-only
First, the design is made by 10………………………. and then subjected to 11……………………………
A consumers
B marketing teams
C pharmaceutical industry
D external designers
E in-house designers
F design engineers
G pharmacist
| Cách làm:
Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi, gạch chân từ khóa quan trọng và chú ý giới hạn số từ Bước 2: Xác định dạng từ và loại thông tin cần điền vào chỗ trống (ví dụ: danh từ chỉ người) Bước 3: Dò tìm các từ khóa trong bài đọc để xác định vị trí thông tin Bước 4: Điền đáp án phù hợp, sau đó kiểm tra lại số từ và ngữ pháp |
| Câu 7 & 8: “First, 7……………………. make the proposal, then pass them to the 8…………………….”
Câu 7 và câu 8 cần điền một danh từ chỉ người. Phân tích: Đội ngũ marketing (marketing team) là bên đưa ra bản yêu cầu/đề xuất (brief/proposal). Sau đó, các công ty thiết kế bên ngoài (design agencies/external designers) sẽ thực hiện bản vẽ. → Đáp án: Câu 7. B Câu 8. D |
Designs for over-the-counter medicines, where characteristics such as attractiveness and distinguish-ability are regarded as significant, are usually commissioned from design agencies. A marketing team will prepare a brief and the designers will come up with perhaps six or seven designs. |
| Câu 9. “Finally, these designs will be tested by 9……………………….”
Các thiết kế được thử nghiệm trên một nhóm người tiêu dùng (consumer group). Trong danh sách lựa chọn, từ tương ứng là “consumers”. Đáp án: A |
“…two or three that might be tested on a consumer group.” |
| Câu 10: “First, the design is made by 10……………………….”
Ngược lại với thuốc OTC, thuốc kê đơn được thiết kế bởi đội ngũ nội bộ của công ty dược. Đáp án: E |
In contrast, most designs for prescription-only products are created in-house. |
| Câu 11. “…and then subjected to 11……………………………”
Sau khi thiết kế xong, bản vẽ được chuyển giao cho các kỹ sư thiết kế (design engineers) để tính toán khâu sản xuất. Đáp án: F |
“The chosen design is then handed over to design engineers who work out how the packaging will be produced.” |
| Cách làm:
Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định các từ khóa chính Bước 2: Tìm nhanh những từ khóa này trong bài đọc Bước 3: Nhận diện các cách diễn đạt lại (paraphrase) liên quan Bước 4: Chọn đáp án phù hợp và kiểm tra lại bằng cách loại trừ các phương án sai |
| 12. What may cause the accident in “design container”?
Đáp án: B – style of print Trong bài dùng từ “typescript” (cách đánh máy, trình bày văn bản). Đối chiếu với các lựa chọn: A (print error): Lỗi in ấn (sai nội dung) — Bài không đề cập. B (style of print): Kiểu in/Trình bày văn bản — Tương đương với “typescript”. C (wrong label): Sai nhãn dán — Không được nhắc đến như nguyên nhân chính trong đoạn này. D (the shape of the bottle): Hình dáng chai — Không phải là lý do gây ra bi kịch tiêm nhầm được nhắc tới. |
Đoạn văn nói về các vụ tai nạn tiêm nhầm thuốc: “Investigations following these tragedies have attributed some blame to poor typescript.” |
| 13. What do people think about the black and white only print?
Đáp án: B – People have to pay more attention to the information. Giải thích: Bài đọc nêu ra một lập luận rằng: Nếu mọi bao bì chỉ có hai màu đen trắng (không có màu sắc để phân biệt nồng độ), người dùng sẽ bắt buộc phải đọc kỹ từng hộp một. |
Đoạn văn trong phần “Design principles and guidelines”: “one argument is that if all packaging is white with black lettering, people would have no choice but to read every box carefully.” |
| 14. Why does the writer mention “popper” and “pluspoint”?
Đáp án: A – to show that container design has made some progress Giải thích: “Popper” giúp người viêm khớp lấy thuốc dễ hơn, “Pluspoint” giúp bút tiêm Adrenaline gọn nhẹ hơn. Việc đưa các ví dụ này vào phần “Innovations” nhằm chứng minh rằng thiết kế bao bì đang có những bước tiến mới, thông minh hơn và an toàn hơn cho người dùng. Câu C (industry still needs more to improve) có thể gây nhầm lẫn vì bài có nói về thách thức, nhưng mục đích trực tiếp khi nhắc đến hai thiết bị cụ thể này là để minh họa cho sự sáng tạo và tiến bộ hiện tại. |
“The popper”, by Hugo Glover, aims to help arthritis sufferers remove tablets from blister packs, and “pluspoint”, by James Cobb, is an adrenaline auto-injector that aims to overcome the fact that many patients do not carry their auto-injectors due to their prohibitive size. |
Thi thử IELTS là cách nhanh nhất giúp bạn đánh giá đúng trình độ và làm quen áp lực phòng thi thật. Tại The Catalyst for English, bạn có thể đăng ký thi thử đủ 4 kỹ năng với đề sát format, độ khó nhỉnh hơn giúp luyện tâm lý tốt hơn. Kết quả trả nhanh, kèm lựa chọn chấm chữa Writing và Speaking chi tiết để bạn cải thiện đúng trọng tâm trước kỳ thi chính thức. Tham khảo chi tiết tại:
Trên đây là đáp án kèm giải thích chi tiết cho bài đọc Improving Patient Safety. Hy vọng nội dung này sẽ giúp bạn nắm rõ cách làm bài và hạn chế những lỗi thường gặp trong IELTS Reading. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về bài đọc hoặc các khóa học IELTS tại TCE, đừng ngần ngại liên hệ để được hỗ trợ nhanh chóng nhé.