The Evolutionary Mystery Crocodile Survives là một bài đọc thuộc bộ sách IELTS Recent Actual Test Vol 6 Test 3, xoay quanh khả năng tồn tại đáng kinh ngạc của loài cá sấu qua hàng triệu năm tiến hóa. Hãy cùng The Catalyst for English giải chi tiết đề này để hiểu rõ cách làm bài Reading trong bài viết dưới đây!
I. Đề bài The Evolutionary Mystery Crocodile Survives
| A. Even though crocodiles have existed for 200 million years, they’re anything but primitive. As crocodiles’ ancestors, crocodilia came to adapt to an aquatic lifestyle. When most of the other contemporary reptiles went extinct, crocodiles were able to make it because their bodies changed and they adapted better to the climate. They witnessed the rise and fall of the dinosaurs, which once ruled the planet, and even the 65 million years of alleged mammalian dominance didn’t wipe them off. Nowadays, the crocodiles and alligators are not that different from their prehistoric ancestors, which proves that they were (and still are) incredibly adaptive. |
Mặc dù cá sấu đã tồn tại suốt 200 triệu năm, chúng không hề nguyên thủy chút nào. Với tư cách là tổ tiên của loài cá sấu, bộ Crocodilia đã thích nghi với lối sống dưới nước. Khi hầu hết các loài bò sát cùng thời khác bị tuyệt chủng, cá sấu vẫn có thể sống sót vì cơ thể chúng đã thay đổi và thích nghi tốt hơn với khí hậu. Chúng đã chứng kiến sự hưng thịnh và suy tàn của loài khủng long – những kẻ từng thống trị hành tinh, và ngay cả 65 triệu năm được cho là sự thống trị của động vật có vú cũng không thể xóa sổ được chúng. Ngày nay, các loài cá sấu không quá khác biệt so với tổ tiên thời tiền sử của mình, điều này chứng tỏ chúng đã (và vẫn đang) có khả năng thích nghi cực kỳ đáng kinh ngạc. |
| B. The first crocodile-like ancestors came into existence approximately 230 million years ago, and they had many of the features which make crocodiles natural and perfect stealth hunters: streamlined body, long tail, protective armour and long jaws. They are bom with four short, webbed legs, but this does not mean that their capacity to move on the ground shall ever be underestimated. When they move, they are so fast that you won’t even have any chance to try making the same mistake again by getting too close, especially when they’re hunting. |
Những tổ tiên đầu tiên giống cá sấu đã xuất hiện cách đây khoảng 230 triệu năm, và chúng sở hữu nhiều đặc điểm khiến cá sấu trở thành những kẻ săn mồi lén lút hoàn hảo tự nhiên: thân hình thuôn dài, đuôi dài, lớp giáp bảo vệ và bộ hàm dài. Chúng sinh ra với bốn chiếc chân ngắn có màng, nhưng điều này không có nghĩa là khả năng di chuyển trên mặt đất của chúng bị xem nhẹ. Khi chúng di chuyển, tốc độ nhanh đến mức bạn sẽ không có cơ hội để phạm sai lầm lần thứ hai bằng cách tiến lại quá gần, đặc biệt là khi chúng đang săn mồi. |
| C. Like other reptiles, crocodiles are poikilothermal animals (commonly known as coldblooded, whose body temperature changes with that of the surroundings) and consequently, require exposure to sunlight regularly to raise body temperature. When it is too hot, they would rather stay in water or shade. Compared with mammals and birds, crocodiles have a slower metabolism, which makes them less vulnerable to food shortage. In the most extreme case, a crocodile can slow its metabolism down even further, to the point that it would survive without food for a whole year, enabling them to outlive mammals in relatively volatile environments. |
Giống như các loài bò sát khác, cá sấu là động vật biến nhiệt (thường được gọi là động vật máu lạnh, có nhiệt độ cơ thể thay đổi theo môi trường xung quanh) và do đó, chúng cần tiếp xúc với ánh nắng mặt trời thường xuyên để tăng nhiệt độ cơ thể. Khi trời quá nóng, chúng thích ở dưới nước hoặc trong bóng râm hơn. So với động vật có vú và chim, cá sấu có quá trình trao đổi chất chậm hơn, giúp chúng ít bị tổn thương hơn khi thiếu thốn thức ăn. Trong trường hợp cực đoan nhất, cá sấu có thể làm chậm quá trình trao đổi chất hơn nữa, đến mức nó có thể sống sót mà không cần thức ăn trong cả năm trời, cho phép chúng sống lâu hơn động vật có vú trong môi trường tương đối biến động. |
| D. Crocodiles have a highly efficient way to prey catching. The prey rarely realises there might be a crocodile under the water because the crocodile makes a move without any noise or great vibration when spotting its prey. It only keeps its eyes above the water level. As soon as it feels close enough to the victim, it jerks out of the water with its wide open jaws. Crocodiles are successful because they are capable of switching feeding methods. It chases after fish and snatches birds at the water surface, hides in the waterside bushes in anticipation of a gazelle, and when the chance to ambush presents itself, the crocodile dashes forward, knocks the animal out with its powerful tail and then drags the prey into the water to drown. |
Cá sấu có một cách bắt mồi cực kỳ hiệu quả. Con mồi hiếm khi nhận ra có thể có một con cá sấu dưới nước vì cá sấu di chuyển mà không gây ra tiếng động hay rung động lớn nào khi phát hiện mục tiêu. Nó chỉ giữ đôi mắt của mình trên mặt nước. Ngay khi cảm thấy đủ gần nạn nhân, nó vọt ra khỏi mặt nước với bộ hàm mở rộng. Cá sấu thành công vì chúng có khả năng thay đổi phương pháp kiếm ăn. Nó đuổi theo cá và vồ chim trên mặt nước, ẩn nấp trong các bụi cây ven bờ để chờ đợi một con linh dương, và khi cơ hội phục kích đến, con cá sấu lao thẳng về phía trước, đánh gục con vật bằng chiếc đuôi đầy sức mạnh và sau đó kéo con mồi xuống nước cho đến chết đuối. |
| E. In many crocodilian habitats, the hot season brings drought that dries up their hunting grounds, leaving it harder for them to regulate body temperatures. This actually allowed reptiles to rule. For instance, many crocodiles can protect themselves by digging holes and covering themselves in mud, waiting for months without consuming any food or water until the rains finally return. They transform into a quiescent state called aestivation. |
Trong nhiều môi trường sống của cá sấu, mùa nóng mang đến hạn hán làm cạn kiệt các khu săn mồi, khiến chúng khó điều chỉnh nhiệt độ cơ thể hơn. Điều này thực sự đã cho phép loài bò sát thống trị. Ví dụ, nhiều con cá sấu có thể bảo vệ bản thân bằng cách đào hố và vùi mình trong bùn, chờ đợi trong nhiều tháng mà không tiêu thụ bất kỳ thức ăn hay nước uống nào cho đến khi những cơn mưa cuối cùng cũng quay trở lại. Chúng chuyển sang trạng thái tĩnh lặng gọi là ngủ hè. |
| F. The majority of crocodilian is considered to go into aestivation during the dry season. In a six-year study by Kennett and Christian, the King Crocodiles, a species of Australian freshwater crocodiles, spent nearly four months a year underground without access to water resources. Doubly labelled water was applied to detect field metabolic rates and water flux, and during some years, plasma fluid samples were taken once a month to keep track of the effects of aestivation regarding the accumulation of nitrogenous wastes and electrolyte concentrations. |
Phần lớn các loài cá sấu được cho là sẽ đi vào giấc ngủ hè trong mùa khô. Trong một nghiên cứu kéo dài sáu năm của Kennett và Christian, loài Cá sấu King (một loài cá sấu nước ngọt của Úc) đã dành gần bốn tháng mỗi năm ở dưới lòng đất mà không tiếp cận được nguồn nước. Phương pháp nước đánh dấu kép đã được áp dụng để phát hiện tỷ lệ trao đổi chất ngoài thực địa và lưu lượng nước, và trong một số năm, các mẫu huyết tương được lấy mỗi tháng một lần để theo dõi tác động của việc ngủ hè đối với sự tích tụ chất thải chứa nitơ và nồng độ điện giải. |
| G. The study discovered that the crocodiles’ metabolic engines function slowly, creating waste and exhausting water and fat reserves. Waste is stored in the urine, becoming more and more concentrated. Nevertheless, the concentration of waste products in blood doesn’t fluctuate much, allowing the crocodiles to carry on their normal functions. Besides, even though the crocodiles lost water reserves and body weight when underground, the losses were proportional; upon emerging, the aestivating animals had no dehydration and displayed no other harmful effects such as a slowed-down growth rate. The two researchers reckon that this capacity of crocodiles to get themselves through the harsh times and the long starvation periods is sure to be the answer to the crocodilian line’s survival throughout history. |
Nghiên cứu phát hiện ra rằng bộ máy trao đổi chất của cá sấu hoạt động chậm chạp, tạo ra chất thải và làm cạn kiệt nguồn dự trữ nước và mỡ. Chất thải được lưu trữ trong nước tiểu, ngày càng trở nên đậm đặc hơn. Tuy nhiên, nồng độ các chất thải trong máu không dao động nhiều, cho phép cá sấu duy trì các chức năng bình thường. Bên cạnh đó, mặc dù cá sấu bị mất nguồn dự trữ nước và trọng lượng cơ thể khi ở dưới lòng đất, nhưng sự mất mát này là theo tỷ lệ; khi xuất hiện trở lại, các con vật ngủ hè không bị mất nước và không biểu hiện các tác hại nào khác như tốc độ tăng trưởng bị chậm lại. Hai nhà nghiên cứu cho rằng khả năng vượt qua thời kỳ khắc nghiệt và giai đoạn nhịn đói kéo dài này chắc chắn là câu trả lời cho sự sinh tồn của dòng họ cá sấu trong suốt lịch sử. |
II. Giải đề The Evolutionary Mystery Crocodile Survives chi tiết
Bảng tra đáp án nhanh:
| Câu |
Đáp án |
| 1 |
ix |
| 2 |
iv |
| 3 |
iii |
| 4 |
v |
| 5 |
i |
| 6 |
vi |
| 7 |
ii |
| 8 |
hot season/dry season |
| 9 |
four months |
| 10 |
water resources |
| 11 |
body weight |
| 12 |
dehydration |
| 13 |
growth |
Để giúp bạn hiểu hơn về đáp án của từng câu hỏi trong bài The Evolutionary Mystery Crocodile Survives, anh Đức Nam (giáo viên IELTS 8.5+ của TCE) đã tổng hợp phần giải đáp chi tiết ở bên dưới đây:
2.1. Questions 1-7: Dạng Matching Heading
Reading Passage has seven paragraphs, A-G.
Choose the correct heading for each paragraph from the list of headings below.
Write the correct number, i-xi, in boxes 1-7 on your answer sheet.
List of Headings
i The favourable feature in the impact of a drought
ii A unique finding that was recently achieved
iii Slow metabolism which makes crocodile a unique reptile
iv The perfectly designed body for a great land roamer
v Shifting eating habits and food intake
vi A project on a special mechanism
vii Regulating body temperature by the surrounding environment
viii Underwater aid in body structure offered to a successful predator
ix A historical story for the supreme survivors
x What makes the crocodile the fastest running animal on land
xi The competition between the crocodiles and other animals
| Bước 1: Đọc kỹ danh sách tiêu đề, chú ý gạch chân các từ khóa quan trọng như organizing words và content words.
Bước 2: Lướt nhanh (Skim) từng đoạn văn để nắm được ý chính của mỗi đoạn.
Bước 3: Đối chiếu và chọn tiêu đề phù hợp nhất với nội dung đoạn văn.
Bước 4: Rà soát lại các tiêu đề còn dư và những phương án gây nhiễu trong đề bài. |
| Câu 1. Paragraph A
Đoạn văn A giới thiệu tổng quát về lịch sử của cá sấu. Cá sấu đã tồn tại hơn 200 triệu năm và thành công sống sót qua nhiều giai đoạn lịch sử khác nhau (khớp với “a historical story“), kể cả khi loài khủng long đã bị tuyệt chủng hay sự thống trị của động vật có vú, điều này thể hiện sự phi thường của loài cá sấu (khớp với “supreme survivor“).
Vì vậy, đáp án là ix. A historical story for the supreme survivors. |
Even though crocodiles have existed for 200 million years, they’re anything but primitive…
When most of the other contemporary reptiles went extinct, crocodiles were able to make it because their bodies changed and they adapted better to the climate. They witnessed the rise and fall of the dinosaurs, which once ruled the planet, and even the 65 million years of alleged mammalian dominance didn’t wipe them off. |
| Câu 2. Paragraph B
Đoạn văn B tập trung mô tả các đặc điểm cấu tạo cơ thể lý tưởng của cá sấu (khớp với “perfectly designed body“) như thân hình thuôn dài, bộ hàm dài và lớp giáp. Đặc biệt, đoạn này nhấn mạnh khả năng di chuyển cực nhanh trên mặt đất (khớp với “great land roamer“), xóa bỏ lầm tưởng rằng chúng chỉ mạnh khi ở dưới nước.
Vì vậy, đáp án là iv. A perfectly designed body for a great land roamer. |
The first crocodile-like ancestors… had many of the features… streamlined body, long tail, protective armour and long jaws.
When they move, they are so fast… especially when they’re hunting. |
| Câu 3. Paragraph C
Đoạn văn C giải thích về cơ chế trao đổi chất đặc biệt của cá sấu. Việc có quá trình trao đổi chất chậm (khớp với “Slow metabolism“) là đặc điểm sinh học then chốt giúp chúng sống sót qua những giai đoạn thiếu thức ăn kéo dài mà các loài động vật khác không thể làm được (khớp với “unique reptile“).
Vì vậy, đáp án là iii. Slow metabolism which makes crocodile a unique reptile. |
Compared with mammals and birds, crocodiles have a slower metabolism, which makes them less vulnerable to food shortage.
In the most extreme case… survive without food for a whole year. |
| Câu 4. Paragraph D
Đoạn văn D làm nổi bật sự linh hoạt trong việc săn mồi. Cá sấu không chỉ ăn một loại thức ăn cố định mà có khả năng thay đổi linh hoạt các phương pháp săn mồi (khớp với “Shifting eating habits”) tùy theo đối tượng là cá, chim hay động vật có vú như linh dương.
Vì vậy, đáp án là v. Shifting eating habits and food intake. |
Crocodiles are successful because they are capable of switching feeding methods.
It chases after fish… snatches birds… hides in the waterside bushes in anticipation of a gazelle… |
| Câu 5. Paragraph E
Đoạn văn E mô tả tác động của mùa khô hạn (khớp với “impact of a drought“). Thay vì là một trở ngại, hạn hán lại tạo ra điều kiện thuận lợi cho loài bò sát này thống trị nhờ khả năng đào hang trú ẩn (khớp với “favourable feature“) để bảo vệ cơ thể.
Vì vậy, đáp án là i. The favourable feature in the impact of a drought. |
In many crocodilian habitats, the hot season brings drought… This actually allowed reptiles to rule.
…protect themselves by digging holes and covering themselves in mud… until the rains finally return. |
| Câu 6. Paragraph F
Đoạn văn F giới thiệu về một nghiên cứu khoa học cụ thể kéo dài 6 năm (khớp với “A project“). Nghiên cứu này tập trung vào việc theo dõi cơ chế ngủ hè – một trạng thái sinh học đặc biệt (khớp với “special mechanism“) giúp cá sấu tồn tại dưới lòng đất nhiều tháng.
Vì vậy, đáp án là vi. A project on a special mechanism. |
In a six-year study by Kennett and Christian, the King Crocodiles… spent nearly four months a year underground…
Doubly labelled water was applied to detect field metabolic rates… |
| Câu 7. Paragraph G
Đoạn văn G trình bày kết quả thu được từ nghiên cứu đã nêu ở đoạn F. Phát hiện này rất đáng kinh ngạc và độc đáo (khớp với “unique finding“) vì cá sấu không hề bị mất nước hay suy giảm sức khỏe sau một thời gian dài nhịn ăn và nhịn uống (khớp với “recently achieved“).
Vì vậy, đáp án là ii. A unique finding that was recently achieved. |
The study discovered that the crocodiles’ metabolic engines function slowly…
…upon emerging, the aestivating animals had no dehydration and displayed no other harmful effects… |
2.2. Questions 8-13: Dạng Matching Heading
Complete the summary below,
Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 8-13 on your answer sheet.
Aestivation
In many places inhabited by crocodilians, most types of crocodiles have evolved a successful scheme to survive in the drought brought by a 8 ………………………. According to Kennett and Christian’s six-year study of Australian freshwater crocodiles’ aestivation, they found estivating crocodiles spent around 9 ………………………… of the year and had no access to 10 …………………… The amount of water in the body declined proportionately with 11………………………; thus there is no sign of 12 ………………………… and other health-damaging impact on the crocodiles even after an aestivation period. This super capacity helps crocodiles endure the tough drought without slowing their speed of 13………………………….
| Bước 1: Xác định vị trí chỗ trống cần điền, đồng thời nhận diện loại từ phù hợp như danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ, cũng như dạng thông tin yêu cầu (tên riêng, con số, sự vật…).
Bước 2: Tìm đoạn văn chứa dữ liệu liên quan bằng cách dò các cụm từ được paraphrase tương ứng với phần tóm tắt, từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc.
Bước 3: Lướt nhanh nội dung đoạn đã xác định, đối chiếu từ khóa và nhận diện thông tin mang ý nghĩa tương đương.
Bước 4: Điền đáp án vào chỗ trống, chú ý tuân thủ giới hạn số từ theo yêu cầu đề bài. |
| Câu 8. Trong bài đọc, tác giả nêu rõ tại môi trường sống của cá sấu, chính “mùa nóng” (hot season) là tác nhân dẫn đến hạn hán. Từ cần điền phải là nguyên nhân gây ra “drought”.
Đáp án: hot season. |
In many crocodilian habitats, the hot season brings drought that dries up their hunting grounds… |
| Câu 9. Dựa trên nghiên cứu của Kennett và Christian, loài cá sấu nước ngọt ở Úc dành khoảng thời gian là “gần 4 tháng” mỗi năm để ngủ hè dưới lòng đất.
Đáp án: four months. |
…spent nearly four months a year underground without access to water resources. |
| Câu 10. Trong suốt thời gian ngủ hè dưới lòng đất, cá sấu hoàn toàn không thể tiếp cận hay sử dụng các “nguồn nước”.
Đáp án: water resources. |
…spent nearly four months a year underground without access to water resources. |
| Câu 11. Bài đọc chỉ ra rằng lượng nước trong cơ thể giảm đi một cách tương ứng (proportionately) với “trọng lượng cơ thể”.
Đáp án: body weight. |
…even though the crocodiles lost water reserves and body weight when underground, the losses were proportional… |
| Câu 12. Sau khi kết thúc giai đoạn ngủ hè, người ta thấy cá sấu không hề có dấu hiệu của việc “mất nước” (dehydration) hay các tác động xấu khác đến sức khỏe.
Đáp án: dehydration. |
…upon emerging, the aestivating animals had no dehydration and displayed no other harmful effects… |
| Câu 13. Khả năng sinh tồn siêu việt này giúp cá sấu vượt qua hạn hán mà không làm ảnh hưởng hay làm chậm đi “tốc độ tăng trưởng” của chúng.
Đáp án: growth rate.
|
…displayed no other harmful effects such as a slowed-down growth rate. |
III. Phân tích từ vựng và cấu trúc trong bài The Evolutionary Mystery Crocodile Survives
Dưới đây là phần phân tích chi tiết về từ vựng và ngữ pháp cho bài đọc “The Evolutionary Mystery: Crocodile Survives” giúp mở rộng vốn từ Academic.
| Từ |
Ý nghĩa |
Ngữ cảnh trong bài |
| Evolutionary (adj) /ˌev.əˈluː.ʃən.er.i/ |
Thuộc về tiến hóa |
Evolutionary mystery (Bí ẩn về mặt tiến hóa) |
| Primitive (adj) /ˈprɪm.ə.tɪv/ |
Nguyên thủy, thô sơ |
Cấu tạo của cá sấu không hề nguyên thủy |
| Aquatic (adj) /əˈkwæt.ɪk/ |
Dưới nước |
Aquatic lifestyle (Lối sống dưới nước) |
| Contemporary (adj) /kənˈtem.pə.rer.i/ |
Cùng thời |
Các loài bò sát sống cùng thời với cá sấu |
| Metabolism (n) /məˈtæb.əl.ɪ.zəm/ |
Sự trao đổi chất |
Slower metabolism giúp cá sấu nhịn ăn lâu |
| Aestivation (n) /ˌiː.stɪˈveɪ.ʃən/ |
Sự ngủ hè |
Trạng thái ngủ để tránh nóng và hạn hán |
| Quiescent (adj) /kwiˈes.ənt/ |
Tĩnh lặng, bất động |
Quiescent state (Trạng thái tạm nghỉ) |
| Dehydration (n) /ˌdiː.haɪˈdreɪ.ʃən/ |
Sự mất nước |
Cá sấu không bị mất nước khi ngủ hè |
| Supreme survivors = Able to make it / Outlive |
Những kẻ sống sót tối cao / Có khả năng sống sót / Sống lâu hơn. |
| Body features = Streamlined body, long tail… |
Các đặc điểm cơ thể = Thân hình thuôn dài, đuôi dài… |
| Switching = Shifting |
Thay đổi, chuyển đổi (phương thức ăn uống). |
| Without food = Starvation periods |
Không có thức ăn = Giai đoạn nhịn đói. |
| Drought = Dry season / Water shortage |
Hạn hán = Mùa khô / Thiếu nước. |
| Underground = Digging holes |
Dưới lòng đất = Đào hang. |
Mệnh đề quan hệ rút gọn (Reduced Relative Clauses)
- Câu trong bài: “…commonly known as coldblooded…” (đầy đủ là which is commonly known as…)
- Câu trong bài: “…in anticipation of a gazelle, and when the chance to ambush presents itself…”
Việc sử dụng các mệnh đề rút gọn giúp câu văn súc tích và mang tính học thuật cao hơn. |
| Cấu trúc nhấn mạnh với “Even though” và “Nevertheless”
Câu trong bài: “…even though the crocodiles lost water reserves… the losses were proportional; nevertheless, the concentration… doesn’t fluctuate much.”
Sự kết hợp giữa liên từ tương phản (Even though) và trạng từ liên kết (Nevertheless) tạo nên sự mạch lạc (Cohesion) khi giải thích một hiện tượng khoa học phức tạp. |
| Cấu trúc với “To the point that” (Đến mức mà)
Câu trong bài: “…slow its metabolism down even further, to the point that it would survive without food for a whole year.”
Cấu trúc này dùng để chỉ mức độ cực đoan của một hành động, giúp người đọc hình dung rõ khả năng chịu đựng của cá sấu. |
Trên đây là đáp án kèm phần phân tích chi tiết cho bài The Evolutionary Mystery Crocodile Survives được thực hiện bởi đội ngũ giảng viên tại The Catalyst for English. Hy vọng những chia sẻ này sẽ hỗ trợ bạn cải thiện kỹ năng IELTS Reading một cách hiệu quả hơn. Đừng quên ghé thăm chuyên mục IELTS Reading của TCE để tham khảo thêm nhiều bài luyện tập hữu ích nhé!