Trong tiếng Anh, “made of” và “made from” đều được dùng để nói về chất liệu hoặc quá trình tạo ra một sản phẩm. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn vì hai cấu trúc này có cách dùng khá giống nhau trong một số ngữ cảnh. Nếu bạn đang băn khoăn không biết khi nào nên dùng “made from” hay “made of”, thì bài viết này của The Catalyst for English sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng chính xác của hai cụm từ này.
I. Khái niệm & cách dùng của Made from và Made of là gì?
Trước khi đi vào phân biệt Make of và Made from thì hãy cùng The Catalyst tìm hiểu ý nghĩa của hai từ này:
1.1. Made of là gì?
Made of mang nghĩa là “Làm bằng”, được sử dụng khi chất liệu tạo nên vật đó không bị biến đổi về mặt tính chất hoặc hình thái ban đầu. Bạn vẫn có thể dễ dàng nhận ra chất liệu đó bằng mắt thường sau khi món đồ đã thành hình.
Ví dụ: A chair is made of wood. (Một chiếc ghế được làm bằng gỗ – Bạn vẫn thấy vân gỗ và tính chất của gỗ không đổi).
|
S + be + made of + material
|

1.2. Made from là gì?
Made from có nghĩa là “Làm từ”, được sử dụng khi chất liệu tạo nên vật đó đã bị biến đổi hoàn toàn qua một quá trình sản xuất hoặc phản ứng hóa học. Bạn không còn nhìn thấy hình dạng hay tính chất ban đầu của nguyên liệu trong sản phẩm cuối cùng nữa.
Ví dụ: Paper is made from wood. (Giấy được làm từ gỗ – Gỗ đã bị nghiền nát, xử lý hóa chất để thành giấy, bạn không còn thấy thớ gỗ ban đầu).
|
S + be + made from + material
|
Lưu ý: Trong câu, chủ ngữ có thể là con người, động vật, sinh vật sống hoặc các sự vật, hiện tượng, khái niệm. Những chủ thể có khả năng suy nghĩ, cảm xúc và hành động được gọi là vật hữu tri, còn những đối tượng không có sự sống hay nhận thức được xem là vật vô tri. Ngoài ra, động từ “to be” cần được chia đúng theo thì của câu và phù hợp với chủ ngữ đi kèm.

II. Phân biệt Made of và Made from chi tiết
Về cơ bản, cả be Made from và be Made of đều là các cấu trúc dùng để mô tả chất liệu, nguyên liệu tạo nên một đồ vật nào đó. Chúng đều là dạng bị động của động từ “make”. Tuy nhiên, điểm khác biệt mấu chốt nằm ở trạng thái của chất liệu sau khi sản phẩm được hoàn thành. Bảng phân tích phía dưới sẽ giúp người học hiểu về sự khác biệt trong sắc thái của từng cụm từ.
|
Made of |
Made from |
| Bản chất biến đổi |
Chỉ thay đổi về hình dáng, kích thước. Không thay đổi đặc tính chất liệu. |
Chất liệu bị thay đổi hoàn toàn cấu trúc hoặc bản chất. |
| Nhận diện bằng mắt |
Có thể nhìn thấy rõ chất liệu gốc trong thành phẩm. |
Không còn nhìn thấy chất liệu gốc ở hình dạng ban đầu. |
| Ví dụ |
- The window is made of glass. (Cửa sổ làm bằng kính – Kính vẫn là kính).
- This shirt is made of cotton. (Cái áo này làm bằng bông – Sợi bông vẫn tồn tại).
- The ring is made of gold. (Chiếc nhẫn làm bằng vàng).
|
- Glass is made from sand. (Kính được làm từ cát – Cát đã bị nung chảy và biến đổi thành kính).
- Paper is made from wood. (Giấy được làm từ gỗ – Gỗ đã thành bột giấy và ép thành tờ).
- Cheese is made from milk. (Phô mai được làm từ sữa – Sữa đã lên men và đông đặc).
|
III. Mở rộng các giới từ khác với Made
Ngoài “of” và “from”, tiếng Anh còn sử dụng nhiều giới từ khác đi kèm với “Made” để diễn đạt các khía cạnh khác nhau của quá trình tạo ra sản phẩm. Cụ thể như sau:
| Từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
| Made out of |
Made out of thường được dùng để nhấn mạnh quá trình biến đổi hình dạng hoặc tái chế từ một vật này sang một vật khác có công năng khác hẳn. Nó tương đối giống với “Made of” nhưng nhấn mạnh nhiều hơn vào quá trình chuyển đổi. |
The child made a castle made out of cardboard boxes. (Đứa trẻ đã làm một tòa lâu đài từ những chiếc thùng carton). |
| Made with |
Made with được dùng khi chúng ta liệt kê một hoặc nhiều thành phần, nguyên liệu (ingredients) tạo nên một món ăn hoặc đồ uống. Khác với “Made from”, “Made with” tập trung vào sự kết hợp của nhiều thành phần trong công thức nấu ăn. |
This cocktail is made with fresh lime juice, soda, and mint. (Món cocktail này được pha chế với nước cốt chanh tươi, soda và bạc hà). |
| Made by |
Made by không nói về chất liệu, mà tập trung hoàn toàn vào người hoặc tổ chức đã tạo ra sản phẩm đó. |
This cake was made by my mother. (Chiếc bánh này do mẹ tôi làm).
The iPhone is made by Apple. (iPhone được sản xuất bởi Apple). |
| Made in |
Made in dùng để chỉ nơi chốn (quốc gia, thành phố, nhà máy) nơi sản phẩm được sản xuất hoặc lắp ráp. |
These sneakers are made in Vietnam. (Đôi giày thể thao này được sản xuất tại Việt Nam). |
IV. Bài tập vận dụng cách phân biệt Made of và Made from
Bài 1. Điền “made of” hoặc “made from” vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau.
- This ancient statue is ___________ solid marble.
- Glass is ___________ sand after being heated at high temperatures.
- The traditional basket is ___________ bamboo strips.
- Cheese is ___________ milk through a fermentation process.
- This beautiful vase is ___________ clay.
- Steel is ___________ iron and carbon.
- The handle of this knife is ___________ high-quality plastic.
- Candles are usually ___________ wax.
- Tofu is ___________ soybeans.
- This delicate scarf is ___________ pure silk.
Đáp án:
- made of
- made from
- made of
- made from
- made of
- made from
- made of
- made of
- made from
- made of
Bài 2. Sử dụng cấu trúc “made of” hoặc “made from” phù hợp để dịch các câu sau.
- Chiếc tượng này được làm bằng đá cẩm thạch.
- Thủy tinh được làm từ cát.
- Những chiếc lồng đèn này được làm bằng giấy.
- Bia được làm từ lúa mạch.
- Cánh cửa này được làm bằng sắt.
- Nhựa được làm từ dầu mỏ.
- Đôi đũa này được làm bằng tre.
- Tương ớt được làm từ ớt tươi.
- Bức tường này được xây bằng đá tự nhiên.
- Đậu phụ được làm từ đậu nành.
Đáp án
- This statue is made of marble.
- Glass is made from sand.
- These lanterns are made of paper.
- Beer is made from barley.
- This door is made of iron.
- Plastic is made from oil.
- These chopsticks are made of bamboo.
- Chili sauce is made from fresh chilies.
- This wall is made of natural stone.
- Tofu is made from soybeans.
Bài 3. Chọn phương án (A, B, C hoặc D) phù hợp nhất để hoàn thành các câu sau.
- This traditional handicraft was _________ a famous artisan in Hue.
- made of
- made from
- made by
- made in
- The aromatic perfume is _________ essential oils extracted from jasmine and roses.
- made of
- made from
- made by
- made with
- These eco-friendly straws are _________ natural grass.
- made of
- made from
- made by
- made with
- All the products in this store were _________ Vietnam to support local businesses.
- made of
- made from
- made by
- made in
- The spicy kimchi is _________ cabbage, chili powder, and various seasonings.
|Image of kimchi ingredients|
- made of
- made from
- made by
- made with
- This sturdy bridge is _________ reinforced concrete and steel.
- made of
- made from
- made by
- made with
- The silky tofu we had for lunch was _________ organic soybeans.
- made of
- made from
- made by
- made with
- This decorative mirror frame was _________ old sea shells collected from the beach.
- made of
- made from
- made by
- made with
- Plastic bottles are _________ petroleum through a complex chemical process.
- made of
- made from
- made by
- made with
- This beautiful melody was _________ a talented young composer.
- made of
- made from
- made by
- made with
Đáp án:
- C
- B
- A
- D
- D
- A
- B
- A
- B
- C
Trên đây là toàn bộ kiến thức giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa “made of” và “made from” trong tiếng Anh. Hy vọng qua các ví dụ và cách phân biệt cụ thể, bạn sẽ biết cách sử dụng hai cấu trúc này chính xác hơn trong cả giao tiếp lẫn bài thi IELTS. Đừng quên theo dõi danh mục từ vựng tiếng Anh của TCE – The Catalyst for English để khám phá thêm nhiều bài viết hữu ích và nâng cao vốn từ vựng mỗi ngày nhé!