Beyond the pale là gì? Đồng nghĩa trái nghĩa trong tiếng Anh

  • Tác giả: Tạ Phương Thảo
  • 25/02/2026
Ý nghĩa và cách dùng của thành ngữ Beyond The Pale

Trong tiếng Anh, có những thành ngữ mà nếu chỉ dịch nghĩa từng chữ thì sẽ rất khó hiểu và trong đó, beyond the pale là một ví dụ tiêu biểu. Bạn có bao giờ thắc mắc tại sao một từ vốn để chỉ sự “nhợt nhạt” (pale) lại được dùng để ám chỉ những hành vi vô lễ, quá giới hạn hoặc không thể chấp nhận được trong xã hội? Trong bài viết này, The Catalyst for English sẽ giúp bạn hiểu rõ beyond the pale là gì, cách dùng đúng trong IELTS và nguồn gốc thú vị của cụm từ này để bạn tránh dùng sai ngữ cảnh.

I. Beyond the pale là gì?

Theo từ điển Cambridge, Beyond the pale được định nghĩa là “If someone’s behaviour is beyond the pale, it is unacceptable”. Về mặt ngữ nghĩa, “Beyond the pale” được dùng để mô tả một hành động, sự việc hoặc lời nói vượt quá giới hạn cho phép, không phù hợp với chuẩn mực đạo đức hoặc quy tắc ứng xử thông thường.

Thành ngữ này mang ý nghĩa phê phán rõ rệt, thường chỉ những hành vi nghiêm trọng chứ không dùng cho các sai sót nhỏ hay tình huống mang tính nhẹ nhàng.

Ví dụ: His behavior at the party was simply beyond the pale. (Hành vi của anh ta tại bữa tiệc đơn giản là không thể chấp nhận được).

Beyond the pale là gì?

II. Nguồn gốc của thành ngữ Beyond the pale

Nguồn gốc của cụm từ này bắt đầu từ danh từ “pale” trong tiếng Anh cổ, có rễ từ chữ palum trong tiếng Latinh, nghĩa là một chiếc cọc nhọn dùng để đóng xuống đất làm hàng rào bảo vệ.

Theo thời gian, “The Pale” không còn chỉ là vật liệu xây dựng mà trở thành thuật ngữ chỉ vùng đất được bao bọc bởi hàng rào. Đây là nơi có sự quản lý của luật pháp, trật tự và sự an toàn.

Lịch sử ghi nhận “The Pale” nổi tiếng nhất là vùng đất quanh Dublin (Ireland) dưới quyền kiểm soát của Anh vào thế kỷ 14. Bất cứ ai sống “Beyond the Pale” (ngoài hàng rào) đều bị coi là hoang dã và nguy hiểm.

Đến thế kỷ 17, ý nghĩa của cụm từ này chuyển từ ranh giới địa lý sang ranh giới đạo đức. Bước qua “hàng rào” nghĩa là bạn đã rời bỏ sự văn minh để thực hiện những hành vi không thể chấp nhận được.

Nguồn gốc của thành ngữ Beyond the pale

III. Cách dùng thành ngữ Beyond the pale

Vậy Beyond the pale thường xuất hiện trong những trường hợp nào và dùng ra sao để không bị sai nghĩa? Cùng TCE tìm hiểu ngay dưới đây.

3.1. Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

Thành ngữ này được dùng với chức năng tính từ, thường xuất hiện sau động từ to be hoặc các động từ nối trong câu.

Subject (Hành động/Sự việc) + be + beyond the pale

Ví dụ:

  • His sexist remarks during the dinner party were simply beyond the pale. (Những lời lẽ phân biệt giới tính của anh ta trong bữa tiệc tối đơn giản là không thể chấp nhận được.)
  • The government’s decision to cut off water supply to the village was considered beyond the pale. (Quyết định cắt nguồn cung cấp nước cho ngôi làng của chính phủ bị coi là một hành động tàn nhẫn, không thể chấp nhận được.)

3.2. Cách kết hợp với Trạng từ chỉ mức độ

Để tăng sức nặng cho sự chỉ trích, bạn có thể kết hợp các trạng từ chỉ mức độ tuyệt đối như Completely, Utterly, Absolutely hoặc Quite ngay trước cụm beyond the pale. Cách kết hợp này giúp câu văn trở nên đanh thép, thể hiện rõ thái độ phê phán quyết liệt của người nói đối với một hành vi quá quắt.

Ví dụ: His decision to abandon the project without notice was absolutely beyond the pale. (Quyết định bỏ mặc dự án mà không báo trước của anh ta hoàn toàn là một hành động quá quắt.)

3.3. Cách dùng trong các ngữ cảnh cụ thể của bài thi IELTS

Trong bài thi nói, giám khảo đánh giá cao khả năng sử dụng ngôn ngữ đời thường nhưng vẫn có chiều sâu. Ví dụ (Part 3 – Topic: Social Behavior):

Question: What kind of behavior do people consider unacceptable in your culture?

Answer: “Well, in Vietnam, showing disrespect to the elderly is definitely beyond the pale. Most people would find it utterly shocking and intolerable.”

Trong văn viết, bạn cần thận trọng hơn vì Idioms thường mang sắc thái thân mật (informal). Tuy nhiên, “Beyond the pale” có thể được dùng trong các bài nghị luận về đạo đức hoặc chính sách xã hội nếu được đặt trong cấu trúc phù hợp.

Ví dụ: “The company’s decision to dump toxic waste into the local river was beyond the pale, leading to a massive public outcry and legal action.”

Lưu ý: Chỉ sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh sự phê phán cực độ đối với một sự việc mang tính tiêu cực rõ rệt.

Cách dùng thành ngữ Beyond the pale

IV. Các từ đồng nghĩa/trái nghĩa với thành ngữ Beyond the pale

Bên cạnh cách dùng, việc so sánh Beyond the pale với các từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và sử dụng linh hoạt hơn.

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Đồng nghĩa
Inappropriate Không phù hợp, thiếu lịch sự hoặc không đúng hoàn cảnh. Wearing jeans to a formal royal wedding is considered inappropriate.

(Mặc quần jean đến một đám cưới hoàng gia trang trọng bị coi là không phù hợp.)

Unacceptable Không thể chấp nhận được. The delay in delivering the emergency supplies was unacceptable.

(Việc chậm trễ trong việc giao hàng cứu trợ khẩn cấp là không thể chấp nhận được.)

Cross the line “Bước qua vạch kẻ” – ám chỉ việc vượt quá giới hạn của sự tử tế, đạo đức hoặc sự cho phép. He usually makes jokes, but this time his comments about her family really crossed the line. (Anh ta thường hay đùa, nhưng lần này những bình luận về gia đình cô ấy thực sự đã quá giới hạn.)
Out of bounds Vượt ngoài phạm vi cho phép. During the debate, questions about his private life were declared out of bounds. (Trong buổi tranh luận, các câu hỏi về đời tư của ông ta được tuyên bố là nằm ngoài phạm vi cho phép.)
Beyond acceptable limits Vượt quá giới hạn có thể chấp nhận. The noise levels from the construction site are beyond acceptable limits.

(Mức độ tiếng ồn từ công trường xây dựng đang vượt quá giới hạn cho phép.)

Outrageous Xúc phạm, gây phẫn nộ hoặc cực kỳ quá đáng. The company charged outrageous prices for basic medicines during the pandemic. (Công ty đã tính mức giá cắt cổ/quá đáng cho các loại thuốc cơ bản trong suốt đại dịch.)

Trái nghĩa

Acceptable Có thể chấp nhận được. A delay of five minutes is acceptable, but an hour is too much.

(Chậm 5 phút thì có thể chấp nhận được, nhưng một tiếng thì quá nhiều.)

Permissible Được phép, được cho phép (thường theo luật lệ, quy tắc hoặc sự phê duyệt chính thức). It is not permissible to smoke anywhere inside the hospital.

(Hút thuốc ở bất cứ đâu trong bệnh viện đều là không được phép.)

Reasonable Hợp lý, có lý. We are looking for a house at a reasonable price.

(Chúng tôi đang tìm kiếm một ngôi nhà với mức giá hợp lý.)

Appropriate Phù hợp, đúng mực. Is this film appropriate for small children?

(Bộ phim này có phù hợp với trẻ nhỏ không?)

Within bounds Nằm trong giới hạn cho phép. His criticism of the government was harsh, but still within bounds.

(Lời chỉ trích chính phủ của anh ta gay gắt, nhưng vẫn nằm trong giới hạn cho phép.)

Justifiable Có thể bào chữa, có lý do chính đáng. The use of force by the police was deemed justifiable in that situation.

(Việc cảnh sát sử dụng vũ lực được coi là có lý do chính đáng trong tình huống đó.)

Tolerable Có thể chịu đựng được hoặc ở mức trung bình (khá ổn). The pain was severe, but tolerable with the help of medication.

(Cơn đau rất dữ dội nhưng có thể chịu đựng được nhờ sự hỗ trợ của thuốc.)

Trên đây là toàn bộ những thông tin quan trọng giúp bạn hiểu rõ beyond the pale là gì, cách dùng đúng ngữ cảnh cũng như sắc thái nghĩa cần lưu ý khi áp dụng trong giao tiếp và các bài thi như IELTS. Nếu bạn muốn mở rộng thêm vốn từ vựng học thuật và thành ngữ tiếng Anh, đừng quên theo dõi danh mục từ vựng tiếng Anh của The Catalyst for English để cập nhật thêm nhiều cụm từ hay và cách dùng chuẩn nhé.

Tạ Phương Thảo

Xin chào, mình là Phương Thảo Co-founder tại The Catalyst for English. Với hơn 7 năm kinh nghiệm đồng hành cùng các bạn học viên trên con đường chinh phục tiếng Anh, IELTS và sở hữu điểm Overall 8.5, mình luôn mong muốn chia sẻ những phương pháp học tập hiệu quả nhất để giúp bạn tiết kiệm thời gian và đạt được kết quả cao. Tại The Catalyst for English, mình cùng đội ngũ giáo viên luôn đặt 3 giá trị cốt lõi: Connected – Disciplined – Goal-oriented (Kết nối – Kỉ luật – Hướng về kết quả) lên hàng đầu. Bởi chúng mình hiểu rằng, mỗi học viên đều có những điểm mạnh và khó khăn riêng, và vai trò của "người thầy" là tạo ra một môi trường học tập thân thiện, luôn luôn thấu hiểu và đồng hành từng học viên, giúp các bạn không cảm thấy "đơn độc" trong một tập thể. Những bài viết này được chắt lọc từ kinh nghiệm giảng dạy thực tế và quá trình tự học IELTS của mình, hy vọng đây sẽ là nguồn cảm hứng và hành trang hữu ích cho các bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh.
icon icon icon

Bài viết cùng chuyên mục

Xem tất cả

Bài viết cùng chuyên mục