Tổng hợp 150+ từ vựng tiếng Anh về Tết Nguyên Đán đầy đủ nhất
Tết không chỉ là dịp sum vầy mà còn là chủ đề quen thuộc trong các bài thi tiếng Anh, đặc biệt là IELTS Speaking. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về Tết sẽ giúp bạn tự tin hơn...
Đọc sai mạo từ ‘the’ là một trong những lỗi phổ biến nhất khiến tiếng Anh của người Việt nghe thiếu tự nhiên. Dù chỉ là một từ ngắn gồm 3 chữ cái, nhưng cách đọc the lại thay đổi tùy thuộc vào âm tiết đứng sau nó. Nếu bạn vẫn đang nhầm lẫn giữa ‘the apple’ và ‘the book’, hay lúng túng với các từ bắt đầu bằng âm câm như ‘the hour’, thì trong bài viết này, TCE sẽ giúp bạn làm chủ hoàn toàn mạo từ này chỉ sau 5 phút.
Cách đọc the không cố định mà phụ thuộc vào âm mở đầu của từ theo sau. Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ cách phát âm “the” trong những tình huống thường gặp.
Khi từ đứng ngay sau “The” bắt đầu bằng một phụ âm (trong số 21 phụ âm tiếng Anh như b, c, d, f, g, h, j, k, l, m, n, p, q, r, s, t, v, w, x, y, z), chúng ta sẽ đọc là /ðə/ (phiên âm là âm “schwa” /ə/ ngắn, nghe tương tự như “dờ” nhưng nhanh và dứt khoát). Ví dụ:
Lưu ý: Khi từ sau “the” có chữ cái đầu là nguyên âm nhưng cách phát âm là phụ âm, “the” sẽ được phát âm là /ðə/. Ví dụ:

Khi “The” đứng trước một từ bắt đầu bằng một nguyên âm (thường nằm trong cụm “uể oải”), mạo từ này sẽ đọc là /ðiː/. Ví dụ:

Người bản xứ sẽ dùng dạng mạnh /ðiː/ cho mọi danh từ, ngay cả khi từ đó bắt đầu bằng một phụ âm, nếu họ muốn khẳng định tính duy nhất, xuất sắc hoặc sự đặc biệt của đối tượng đó. Ví dụ:
Trong các tình huống đòi hỏi sự trang nghiêm hoặc trong các tác phẩm nghệ thuật, mạo từ “The” thường được phát âm rõ ràng, rành mạch hơn so với ngôn ngữ nói hằng ngày.

Bài 1. Hãy xác định cách phát âm của từ “the” là /ðə/ hay /ðiː/ trong các câu sau:
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | /ðə/ | Bẫy: “University” bắt đầu bằng chữ ‘u’ nhưng phiên âm là phụ âm /j/ (juːnɪˈvɜːrsəti). |
| 2 | /ðiː/ | “Entire” bắt đầu bằng nguyên âm /ɪnˈtaɪər/. |
| 3 | /ðiː/ | Bẫy: “Honest” có âm ‘h’ câm, từ bắt đầu bằng nguyên âm /ˈɒnɪst/. |
| 4 | /ðiː/ | “Only” bắt đầu bằng nguyên âm /ˈəʊnli/. |
| 5 | /ðə/ | “Yellow” bắt đầu bằng phụ âm /j/ (ˈjeləʊ). |
| 6 | /ðiː/ | “Exit” bắt đầu bằng nguyên âm /ˈeksɪt/. |
| 7 | /ðə/ | Bẫy: “Unique” bắt đầu bằng âm /j/ (juːˈniːk), tương tự như “University”. |
| 8 | /ðə/ | Bẫy: “Uniform” bắt đầu bằng âm /j/ (ˈjuːnɪfɔːrm). |
| 9 | /ðiː/ | “Air” bắt đầu bằng nguyên âm /er/. |
| 10 | /ðiː/ | “End” bắt đầu bằng nguyên âm /end/. |
Bài 2. Phân loại cách phát âm mạo từ “the” vào cột đúng
Danh sách từ vựng cần phân loại:
Đáp án:
| /ðə/ | /ðiː/ |
| 1. The bus
2. The train 3. The story 4. The mountain 5. The park 6. The goal 7. The child 8. The house (h hữu thanh) 9. The key |
1. The owl
2. The umbrella 3. The elephant 4. The idea 5. The artist 6. The island 7. The orange 8. The instrument 9. The eagle 10. The honor (h câm) 11. The hour (h câm) |
Bài 3. Luyện đọc các câu sau
Đáp án:
Hy vọng với bộ quy tắc chi tiết và hệ thống bài tập thực hành trên, bạn đã có thể làm chủ cách đọc the chuẩn như người bản xứ. Bên cạnh đó, để tránh các lỗi sai trong ngữ pháp và làm chủ cấu trúc câu từ cơ bản đến nâng cao, mời bạn theo dõi danh mục Ngữ pháp tiếng Anh của TCE để nhận thêm nhiều kiến thức hữu ích.