Tổng hợp 20 Phrasal Verbs Keep phổ biến trong tiếng Anh
“Keep” không chỉ mang nghĩa “giữ” quen thuộc mà còn xuất hiện trong rất nhiều phrasal verbs với ý nghĩa đa dạng và dễ gây nhầm lẫn. Nếu không nắm rõ, bạn rất dễ dùng sai trong cả nói và...
Discourse markers là các từ hoặc cụm từ giúp liên kết và dẫn dắt ý tưởng trong bài nói và bài viết. Sử dụng đúng discourse markers không chỉ giúp bài nói mạch lạc hơn mà còn là chìa khóa nâng điểm IELTS Speaking. Vậy discourse markers là gì và áp dụng thế nào cho hiệu quả? Cùng TCE tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây nhé.
Discourse markers là các từ hoặc cụm từ dùng để kết nối và tổ chức ý tưởng trong lời nói hoặc văn viết, giúp người nghe và người đọc dễ theo dõi mạch thông tin. Chúng không làm thay đổi nghĩa cốt lõi của câu nhưng góp phần định hướng cách tiếp nhận nội dung, ví dụ như however, well, in addition.
Việc sử dụng thành thạo Discourse Markers là minh chứng cho trình độ sử dụng ngôn ngữ linh hoạt. Tầm quan trọng của chúng được thể hiện qua ba khía cạnh chính:

Để sử dụng Discourse Markers hiệu quả, bạn cần phân loại chúng dựa trên mục đích giao tiếp. Việc lựa chọn đúng nhóm từ không chỉ giúp ý tưởng rõ ràng mà còn thể hiện tư duy logic sắc bén.
| Mục đích | Từ nối | Ví dụ |
| Giải thích câu trả lời một cách rõ ràng hơn | Well, I mean,… | The movie was terrible. Well, I mean, the acting was okay, but the plot made no sense. |
| What I mean is,…/ what I want to say is,… | I’m not saying you’re wrong. What I want to say is that there might be a more efficient way to do this. | |
| In other words, … | The company is experiencing a period of significant downsizing. In other words, many people are losing their jobs. | |
| Nhắc lại nội dung đã nói trước đó | As I was saying,… | As I was saying, the project deadline is much tighter than we initially thought. |
| Like I said,… | Like I said, it’s a bit expensive, but the quality of this laptop is definitely worth the price. | |
| As I’ve told you before,… | As I’ve told you before, I don’t really like spicy food, so let’s order something else. | |
| Thay đổi, sửa lại một phần thông tin hoặc đưa ra một thông tin bất ngờ với người nghe | Actually,… | I’ve known her for years, but actually, I don’t know much about her private life. |
| Chia sẻ phần kiến thức cũ | You know, … | You know, life in a big city can be really stressful sometimes. |
| Đưa ra các thông tin mới mẻ hơn | See/ you see | I’d love to go with you, but you see, I’ve already promised to help my mom with the housework today. |
| The thing is … | I know the car is cheap. The thing is, it has a lot of engine problems that will cost a fortune to fix. | |
| Thể hiện sự thành thật | To be honest (thành thật là) | To be honest, I didn’t really enjoy the party last night; it was a bit too loud for me. |
| Honestly/ honestly speaking (thành thật mà nói) | Honestly speaking, I have no idea where your car keys are. I haven’t seen them all day. | |
| To tell the truth (sự thật là) | To tell you the truth, I’ve never actually read any of Shakespeare’s plays, even though I’m an English major. | |
| Frankly (thẳng thắn mà nói) | Frankly, your performance in the last quarter has been below our expectations. | |
| Thể hiện sự khẳng định, chắc chắn trong lời nói | Of course (chắc chắn rồi) | Can you help me with this report?” – “Of course, I’ll be free in five minutes. |
| Obviously (dĩ nhiên rồi/ rõ ràng rồi) | He’s been training for ten hours a day. Obviously, he really wants to win the marathon. | |
| Definitely | Are you coming to the party tonight?” – “Definitely! I wouldn’t miss it for the world. | |
| Absolutely | The view from the top of the mountain is absolutely breathtaking. | |
| Certainly | Would you like a glass of water, sir?” – “Certainly, thank you. | |
| Without a doubt/ with no doubt (không nghi ngờ gì nữa) | Without a doubt, she is the most talented musician I have ever met. | |
| Undoubtedly | Undoubtedly, climate change is one of the greatest challenges facing humanity today. | |
| Thể hiện một mức độ chưa chắc chắn | I think (tôi nghĩ) | I think it’s going to rain later, so you should probably take an umbrella. |
| I suppose (tôi cho là) | I haven’t seen her car in the driveway, so I suppose she’s already left for work. | |
| I guess (tôi đoán) | I don’t know the exact price, but I guess it’s around $50. | |
| Thể hiện sự thừa nhận (thường là một điều không tích cực) | I must say (phải nói rằng) | I must say, the service at this restaurant was quite disappointing given its high reputation. |
| I must admit that,… (tôi phải thừa nhận rằng) | I must admit that I haven’t finished reading the report you sent me yesterday. | |
| Admittedly | Admittedly, online learning can be challenging for some students; however, it offers unparalleled flexibility. | |
| Các từ nối dùng như câu đáp/ trả lời | I see | A: “The meeting was moved to 3 PM because the director is busy.”
B: “I see. Thanks for letting me know.” |
| Really | A: “I’ve decided to quit my job and travel around the world.”
B: “Really? That sounds like an amazing adventure!” |
|
| Sure | A: “Could you pass me the salt, please?”
B: “Sure, here you go.” |
|
| Exactly | A: “I think we need to focus more on customer service to retain our clients.”
B: “Exactly! That’s the most important thing right now.” |
|
| Quite | A: “It’s a very complicated situation, isn’t it?”
B: “Quite. We need to be very careful.” |
|
| Wonderful | A: “I just found out that I got an A on my final project!”
B: “Wonderful! You worked so hard for it.” |
|
| Yeah | A: “Are we still meeting at the cafe at 7?”
B: “Yeah, see you there.” |
|
| Các từ nối có thể được dùng để giảm nhẹ mức độ sự việc | Apparently | Apparently, the concert has been cancelled due to the rain. |
| Kind of | It was kind of cold in the room, wasn’t it? | |
| Just | I’m just calling to see if you’re okay. | |
| Sort of | I sort of expected him to fail, but I was still disappointed. | |
| Maybe | Maybe we should ask for directions; I think we’re lost. | |
| Perhaps | Perhaps it would be better to reschedule the meeting for next week. |

Dưới đây là một số lỗi học viên thường gặp khi sử dụng Discourse Markers được các giáo viên giàu kinh nghiệm tại TCE tổng hợp nhằm giúp bạn tránh gặp phải cũng như chia sẻ cách để khắc phục chúng:
Nhiều người học nghĩ rằng dùng càng nhiều từ nối thì bài nói hoặc bài viết càng hay, nhưng thực tế việc lạm dụng discourse markers dễ khiến nội dung trở nên máy móc và thiếu tự nhiên. Việc câu nào cũng mở đầu bằng từ nối như First, Moreover hay In conclusion có thể làm mạch nói bị vụn và tạo cảm giác đang “khoe” từ vựng. Để khắc phục, bạn nên để ý tưởng liên kết với nhau bằng logic, chỉ dùng từ nối khi thật sự cần chuyển ý, đồng thời tận dụng các đại từ như it, they, this, that để tạo sự liên kết tự nhiên hơn.
Lỗi dùng sai ngữ cảnh xảy ra khi người học không phân biệt được văn phong trang trọng và thân mật của discourse markers. Việc dùng từ quá formal như Furthermore hay Moreover trong Speaking khiến bài nói thiếu tự nhiên, trong khi dùng các từ suồng sã như You know hay So, yeah trong Writing lại làm bài luận kém chuyên nghiệp và dễ bị trừ điểm. Để tránh lỗi này, bạn nên học từ nối theo từng nhóm ngữ cảnh, tách rõ nhóm dùng cho IELTS Writing và nhóm dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Lỗi sai cấu trúc đi kèm discourse markers rất dễ khiến bạn mất điểm, kể cả khi vốn từ vựng tốt. Ví dụ, nhiều bạn dùng sai dấu câu với however hoặc nhầm lẫn cấu trúc giữa although và despite. Để tránh lỗi này, khi học một từ nối mới, bạn không nên chỉ nhớ nghĩa mà cần học luôn công thức ngữ pháp đi kèm để sử dụng chính xác.
Tóm lại, discourse markers là công cụ quan trọng giúp bài nói và bài viết trở nên mạch lạc, rõ ràng và tự nhiên hơn. Khi sử dụng đúng cách, đúng ngữ cảnh và đúng cấu trúc, các từ nối này sẽ hỗ trợ bạn tổ chức ý tưởng hiệu quả và ghi điểm tốt hơn trong IELTS, đặc biệt là kỹ năng IELTS Speaking. Vì vậy, hãy học discourse markers một cách có chọn lọc, hiểu biết.