Tổng hợp 40 Phrasal Verb Go phổ biến trong tiếng Anh
Phrasal verbs là một trong những dạng kiến thức dễ gây “đau đầu” khi học tiếng Anh, đặc biệt với những bạn đang ôn thi IELTS. Trong đó, cụm động từ với “go” là một trong những nhóm xuất hiện...
Farther và further là hai từ tiếng Anh rất dễ gây nhầm lẫn vì có cách viết gần giống nhau và ý nghĩa cũng khá tương đồng. Vậy làm thế nào để phân biệt farther và further một cách chính xác và dễ nhớ? Cùng The Catalyst for English tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây nhé.
Theo từ điển Oxford, Further khi là tính từ thì được định nghĩa là “more; additional”, dùng để chỉ mức độ hoặc số lượng không đo lường được bằng khoảng cách vật lý.
Ví dụ: For further information, please visit our website. (Để biết thêm thông tin, vui lòng truy cập website của chúng tôi.)
Ngoài ra, khi đóng vai trò là động từ, further có nghĩa là thúc đẩy hoặc giúp cái gì đó tiến triển.
Ví dụ: He used the scholarship to further his education. (Anh ấy đã dùng học bổng để thúc đẩy/phát triển thêm việc học của mình.)

Theo từ điển Cambridge, farther /ˈfɑː.ðər/ mang nghĩa là “xa hơn” và có thể đóng vai trò là trạng từ hoặc tính từ trong câu.
Khi được dùng như trạng từ, farther là dạng so sánh hơn của far, diễn tả khoảng cách ở mức xa hơn so với một đối tượng khác. Ví dụ: We had to walk farther than we expected to find the station. (Chúng tôi đã phải đi bộ xa hơn dự kiến để tìm thấy nhà ga.)
Khi đóng vai trò là tính từ, farther được dùng để chỉ một vị trí nằm xa hơn so với một điểm mốc cụ thể. Ví dụ: “I wanted to order milk tea from Gong Cha, but it’s 2 km farther from my house than Ding Tea, so the shipping fee is higher.” (Tôi muốn đặt trà sữa Gong Cha, nhưng nó ở xa hơn nhà tôi 2km so với Ding Tea, nên phí ship cao hơn.)

Farther và further đều là dạng so sánh hơn của “far” và khi được dùng như tính từ hoặc trạng từ, chúng có cách sử dụng tương tự nhau nên có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp.
Khác nhau:
| Yếu tố | Farther | Further |
| Loại từ | Tính từ, Trạng từ | Tính từ, Trạng từ, Động từ |
| Ý nghĩa chính | Khoảng cách vật lý (có thể đo lường). | Khoảng cách trừu tượng, mức độ, hoặc thêm vào. |
| Tần suất sử dụng | Không được sử dụng thường xuyên | Được sử dụng phổ biến hơn và thường xuất hiện trong email cũng như các ngữ cảnh mang tính trang trọng. |
Bài 1. Chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống
Đáp án:
Trên đây là những kiến thức quan trọng giúp bạn phân biệt farther và further một cách rõ ràng và dễ áp dụng trong thực tế. Ngoài ra, tại TCE đang mở các lớp English Beginner IELTS, khóa học này giúp bạn củng cố nền tảng ngữ pháp cơ bản, mở rộng từ vựng theo các chủ đề quen thuộc trong cuộc sống và cải thiện kỹ năng đọc, nghe với những nội dung đơn giản, hướng tới mục tiêu đầu ra khoảng 3.0+ IELTS.
Đừng quên follow TCE để cập nhật thêm những bài viết về ngữ pháp tiếng Anh bổ ích nhé!