Khi nào dùng was were? Trường hợp đặc biệt & dấu hiệu nhận biết
Trong tiếng Anh, was và were là hai dạng quá khứ của động từ to be và xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp cũng như bài thi IELTS. Tuy nhiên, nhiều bạn học vẫn dễ nhầm lẫn khi...
Trong tiếng Anh, suffer là một động từ quen thuộc dùng để diễn tả việc chịu đựng đau đớn, khó khăn hoặc ảnh hưởng tiêu cực từ một vấn đề nào đó. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn khi sử dụng suffer với các giới từ khác nhau. Trong bài viết dưới đây, TCE sẽ giúp bạn nắm rõ suffer đi với giới từ gì cùng ví dụ minh họa dễ hiểu.
Trong tiếng Anh, Suffer /ˈsʌf.ər/ là một động từ đa nghĩa, thường được hiểu là trải qua hoặc chịu đựng một điều gì đó tồi tệ, đau đớn (về cả thể chất lẫn tinh thần).
Khi đóng vai trò là nội động từ (Intransitive Verb), Suffer không có tân ngữ trực tiếp đi kèm ngay sau nó. Để kết nối với một danh từ chỉ nguyên nhân hoặc đối tượng, chúng ta bắt buộc phải sử dụng các giới từ (như from, with, for…). Ví dụ: The city’s economy continues to suffer. (Nền kinh tế của thành phố tiếp tục trở nên tồi tệ hơn).
Khi là ngoại động từ (Transitive Verb), Suffer được theo sau trực tiếp bởi một tân ngữ mà không cần giới từ. Cách dùng này thường mang sắc thái trang trọng hoặc xuất hiện trong các cụm từ cố định (collocations). Ví dụ: The company suffered a massive loss this year. (Công ty đã phải chịu một khoản lỗ lớn trong năm nay).

Để sử dụng suffer chính xác trong tiếng Anh, người học cần nắm rõ các giới từ thường đi kèm với động từ này. Dưới đây là 5 cấu trúc bạn sẽ bắt gặp nhiều nhất trong các bài thi và giao tiếp thực tế của suffer:
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Suffer from: Chịu đựng bệnh tật hoặc vấn đề kéo dài | Dùng cho các loại bệnh tật (đặc biệt là bệnh mãn tính), các vấn đề tâm lý hoặc những hoàn cảnh khó khăn mang tính hệ thống, dài hạn. | Millions of people suffer from heart disease every year. (Hàng triệu người chịu đựng bệnh tim mỗi năm). |
| Suffer for: Chịu đựng hậu quả do hành động của mình | Dùng khi một người phải gánh chịu hình phạt, sự hối hận hoặc hậu quả từ sai lầm, tội lỗi của chính mình. Nó cũng dùng để nói về việc hy sinh cho một lý tưởng cao đẹp. | He made a mistake and now he has to suffer for it. (Anh ấy đã phạm sai lầm và giờ anh ấy phải trả giá cho việc đó). |
| Suffer with: Chịu đựng cùng ai hoặc sự kết hợp các vấn đề | Thường dùng trong tiếng Anh – Anh (British English) tương đương với “suffer from” nhưng mang sắc thái nhẹ hơn hoặc mang tính tạm thời.
Diễn tả việc cùng chịu đựng với một ai đó khác. |
I’m suffering with a bit of a cold at the moment. (Tôi đang bị cảm lạnh một chút vào lúc này). |
| Suffer under: Chịu sự áp bức, thống trị | Dùng khi nói về việc chịu đựng sự quản lý, áp bức, thống trị hoặc một chính sách khắc nghiệt từ một cá nhân hay tổ chức. | The people suffered under the brutal dictatorship for decades. (Người dân đã lầm than dưới sự độc tài tàn bạo trong nhiều thập kỷ). |
| Suffer in: Chịu đựng trong một trạng thái/hoàn cảnh cụ thể | Thường đi kèm với các danh từ trừu tượng chỉ trạng thái tâm lý hoặc điều kiện môi trường. | She chose to suffer in silence rather than ask for help. (Cô ấy chọn chịu đựng trong im lặng thay vì yêu cầu sự giúp đỡ). |
Việc kết hợp Suffer với các danh từ cụ thể tạo thành các cụm từ (collocations) mang sắc thái biểu đạt mạnh mẽ hơn. Dưới đây là những cụm từ phổ biến nhất giúp bạn nâng band điểm Writing và Speaking.
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Suffer a defeat/loss (Chịu thất bại/tổn thất) | Đây là cách dùng Suffer như một ngoại động từ. Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, thể thao hoặc quân sự. | The team suffered a crushing defeat in the final. (Đội bóng đã phải chịu một thất bại thảm hại trong trận chung kết). |
| Not suffer fools gladly (Thiếu kiên nhẫn với người khờ dại) | Đây là một thành ngữ (idiom) dùng để mô tả tính cách của một người thẳng thắn, thông minh và không có đủ kiên nhẫn để đối phó với những người mà họ cho là ngu ngốc hoặc kém cỏi. | Our professor is brilliant, but he does not suffer fools gladly. (Giáo sư của chúng tôi rất tài giỏi, nhưng ông ấy không hề khoan nhượng với những kẻ ngớ ngẩn). |
| Suffer the consequences (Gánh chịu hậu quả) | Cụm từ này dùng để chỉ việc một người phải đối mặt với những kết quả tiêu cực do hành động của chính mình gây ra. | If you don’t study now, you will have to suffer the consequences later. (Nếu bạn không học bây giờ, bạn sẽ phải gánh chịu hậu quả sau này). |
Để tránh lặp từ trong bài viết, bạn có thể tham khảo bảng tổng hợp các nhóm từ tương đương và đối lập dưới đây:
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Đồng nghĩa | ||
| Endure /ɪnˈdjʊər/ | Chịu đựng một tình huống khó khăn hoặc đau đớn trong thời gian dài với sự cam chịu, nhẫn nại. | She had to endure years of loneliness. (Cô ấy đã phải chịu đựng nhiều năm cô độc). |
| Undergo /ˌʌn.dəˈɡəʊ/ | Trải qua (thường là một quá trình, một cuộc phẫu thuật hoặc sự thay đổi). | The aircraft is undergoing safety checks. (Chiếc máy bay đang trải qua các bước kiểm tra an toàn). |
| Bear /beər/ | Chịu đựng một áp lực, gánh nặng hoặc nỗi đau (thường dùng trong câu phủ định hoặc hỏi). | I can’t bear to see her crying. (Tôi không thể chịu đựng được khi nhìn cô ấy khóc). |
| Tolerate /ˈtɒl.ər.eɪt/ | Chấp nhận hoặc cam chịu một điều gì đó gây khó chịu mà không phản kháng. | The athletes had to tolerate extreme heat. (Các vận động viên đã phải cam chịu cái nóng gay gắt). |
| Sustain /səˈsteɪn/ | Chịu đựng hoặc trải qua (thường dùng cho các tổn thất, chấn thương trong văn phong trang trọng). | The company sustained heavy losses last year. (Công ty đã phải chịu những tổn thất nặng nề vào năm ngoái). |
|
Trái nghĩa |
||
| Enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ | Tận hưởng, thưởng thức. | We enjoyed every minute of our vacation. (Chúng tôi đã tận hưởng từng phút giây của kỳ nghỉ). |
| Thrive /θraɪv/ | Phát triển mạnh mẽ, hưng thịnh (trái ngược hoàn toàn với việc bị suy giảm/chịu đựng do hoàn cảnh). | Some plants thrive in direct sunlight. (Một số loài cây phát triển rất mạnh dưới ánh nắng trực tiếp). |
| Flourish /ˈflʌr.ɪʃ/ | Phát triển rực rỡ, hưng thịnh. | The arts flourished under his patronage. (Nghệ thuật phát triển rực rỡ dưới sự bảo trợ của ông ấy). |
| Relieve /rɪˈliːv/ | Làm dịu đi, giải tỏa nỗi đau hoặc sự chịu đựng. | This medicine will help relieve the pain. (Loại thuốc này sẽ giúp làm dịu cơn đau). |
| Prosper /ˈprɒs.pər/ | Thịnh vượng, phát đạt (thường dùng cho kinh tế, sự nghiệp). | The business continued to prosper despite the crisis. (Doanh nghiệp vẫn tiếp tục phát đạt bất chấp khủng hoảng). |
Bài 1. Chọn giới từ thích hợp trong ngoặc để hoàn thành câu
1. Many small businesses are starting to suffer ______ (under/for/with) the weight of high interest rates and falling demand.
2. The athlete had to suffer ______ (in/for/from) silence while recovering from an injury that no one else knew about.
3. If you neglect your health now, you will surely suffer ______ (for/under/with) it when you get older.
4. During the war, the civilian population suffered ______ (in/under/from) a brutal military regime.
5. He has been suffering ______ (from/with/for) a recurring back injury since the accident last summer.
6. The students suffered ______ (with/for/in) their teacher as they all waited anxiously for the exam results in the cold rain.
7. She is currently suffering ______ (from/in/under) a severe bout of social anxiety, making it hard to attend parties.
8. Those who break the law must be prepared to suffer ______ (for/from/under) their actions.
9. The quality of the crops suffered ______ (in/from/with) the extreme drought that lasted for three months.
10. It is heartbreaking to see children suffering ______ (under/in/for) poverty without access to basic education.
Đáp án:
1. under. Suffer under something: Chịu áp lực/gánh nặng từ cái gì (lãi suất cao).
2. in. Suffer in silence: Cụm từ cố định (Chịu đựng trong im lặng).
3. for. Suffer for something: Trả giá/gánh chịu hậu quả do hành động (bỏ bê sức khỏe).
4. under. Suffer under a regime: Chịu sự áp bức dưới một chế độ.
5. from. Suffer from + bệnh tật/chấn thương kéo dài.
6. with. Suffer with someone: Cùng chịu đựng, đồng cảm với ai đó.
7. from. Suffer from + vấn đề tâm lý (social anxiety).
8. for. Suffer for their actions: Trả giá cho hành động của mình.
9. in. Suffer in + trạng thái/điều kiện môi trường (hạn hán cực hạn).
10. in. Suffer in poverty: Chịu đựng trong hoàn cảnh nghèo đói.
Tóm lại, việc hiểu rõ suffer đi với giới từ gì sẽ giúp người học sử dụng từ vựng này chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt là trong giao tiếp và bài viết tiếng Anh. Theo dõi ngay chuyên mục Từ vựng tiếng Anh tại The Catalyst for English để không bỏ lỡ thêm nhiều kiến thức hữu ích giúp bạn cải thiện vốn từ và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh mỗi ngày.