Call it a day là một thành ngữ tiếng Anh rất quen thuộc, đặc biệt hữu ích trong môi trường làm việc và những cuộc trò chuyện thường ngày. Thành ngữ này mang nghĩa kết thúc một hoạt động trong ngày, tạm dừng và sẽ quay lại sau. Trong bài viết này The Catalyst for English sẽ giúp bạn hiểu call it a day là gì và cách dùng đúng trong từng tình huống nhé.
I. Call it a day là gì?
Theo từ điển Cambridge, call it a day được định nghĩa là “to stop what you are doing because you do not want to do any more or think you have done enough”, hiểu đơn giản là dừng việc đang làm vì không muốn tiếp tục nữa hoặc cảm thấy mình đã làm đủ.
Thành ngữ này thường được dùng khi một người quyết định kết thúc một hoạt động hay ngày làm việc vì đã hoàn thành mục tiêu, cảm thấy mệt, hoặc muốn nghỉ ngơi và tiếp tục vào thời điểm khác.
Ví dụ: I’m too tired. Let’s call it a day and continue tomorrow. (Tôi mệt quá. Chúng ta hãy kết thúc ngày làm việc và tiếp tục vào ngày mai.)

II. Nguồn gốc của thành ngữ Call it a day
Tiền thân của cụm từ này xuất hiện lần đầu dưới dạng “Call it a half day” vào khoảng năm 1838. Trong thời kỳ đó, công nhân thường làm việc theo ca rất dài. Nếu một người rời bỏ vị trí công tác trước khi ca làm việc kết thúc (thường là vì lý do cá nhân hoặc quá mệt mỏi), họ sẽ bị coi là chỉ hoàn thành “một nửa ngày công”.
Cụm từ này ban đầu mang sắc thái có chút mỉa mai hoặc phê bình về việc một ai đó nghỉ sớm khi công việc chưa thực sự xong xuôi.
Đến năm 1919, cụm từ này dần lược bỏ chữ “half” và trở thành “Call it a day” như chúng ta thấy hiện nay. Sự chuyển đổi này phản ánh sự thay đổi trong tư duy về lao động:
- Tính chủ động: Thay vì là một lời chỉ trích nghỉ sớm, nó trở thành một lời khẳng định quyền lực của người lao động hoặc quản lý rằng: “Lượng công việc hôm nay như vậy là đạt, chúng ta xứng đáng được nghỉ ngơi.”
- Phổ biến rộng rãi: Nhờ vào văn hóa công sở phát triển mạnh mẽ tại Mỹ và Anh trong thế kỷ 20, cụm từ này đã vượt ra khỏi nhà máy để đi vào các văn phòng, trường học và cả trong đời sống thường ngày.
Ngày nay, khi bạn nói “Call it a day”, người nghe không còn hiểu là bạn “lười biếng” nghỉ sớm nửa ngày, mà hiểu rằng bạn là người biết cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi.

Xem thêm:
III. Phân biệt Call it a day và Stop
Mặc dù cả hai đều có nghĩa là “dừng lại”, nhưng trong giao tiếp thực tế, chúng không thể luôn thay thế cho nhau. Việc dùng sai ngữ cảnh có thể khiến câu nói của bạn trở nên thô lỗ hoặc thiếu tự nhiên.
| Tiêu chí |
Call it a day |
Stop |
| Từ loại |
Idiom (thành ngữ) |
Động từ |
| Sự khác biệt về sắc thái biểu cảm |
Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thể hiện rằng bạn đã nỗ lực đủ và xứng đáng được nghỉ ngơi. Nó mang tính chất “kết thúc trong êm đẹp”. |
Đơn thuần chỉ là hành động chấm dứt một việc gì đó. Đôi khi “Stop” mang sắc thái ra lệnh hoặc dừng lại vì một sự cố đột ngột, không mong muốn. |
| Sự khác biệt về thời điểm và tính tiếp diễn |
Ám chỉ việc dừng lại tạm thời cho ngày hôm đó. Công việc có thể chưa xong hoàn toàn, nhưng bạn sẽ tiếp tục vào ngày mai. Nó tập trung vào giới hạn thời gian (trong một ngày). |
Có thể là dừng lại mãi mãi hoặc dừng một hành vi. Ví dụ: “Stop smoking” (Bỏ thuốc lá – dừng hẳn) khác hoàn toàn với cách hiểu của “Call it a day”. |
IV. Những từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Call it a day
Để đa dạng trong cách diễn đạt thì dưới đây, TCE sẽ chia sẻ những từ và cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với call it a day.
| Từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
| Đồng nghĩa |
| Wrap it up |
Kết thúc, hoàn thành công việc |
We’ve been debating this for an hour. Let’s wrap it up and move on to the next item. (Chúng ta đã tranh luận về việc này cả tiếng rồi. Hãy kết thúc nó và chuyển sang mục tiếp theo.) |
| Finish up |
Hoàn thành |
I just need ten more minutes to finish up the presentation slides. (Tôi chỉ cần thêm mười phút nữa để hoàn thành nốt các slide thuyết trình.) |
| Call it quits |
Dừng lại hoàn toàn |
The old bookstore couldn’t compete with online shops, so the owner had to call it quits last month. (Hiệu sách cũ không thể cạnh tranh với các cửa hàng trực tuyến, vì vậy chủ sở hữu đã phải dừng kinh doanh vào tháng trước.) |
| Knock off |
Kết thúc, dừng lại |
What time do you usually knock off on Fridays? (Bạn thường kết thúc công việc vào thứ Sáu lúc mấy giờ?) |
| Close up shop |
Đóng cửa hoặc dừng hoạt động |
After thirty years in business, the local bakery had to close up shop due to rising rent. (Sau ba mươi năm kinh doanh, tiệm bánh địa phương đã phải đóng cửa/ngừng hoạt động do giá thuê tăng cao.) |
| Pack it in |
Ngừng/Từ bỏ hoàn toàn |
He decided to pack it in after suffering too many injuries from playing rugby. (Anh ấy quyết định từ bỏ sau khi gặp quá nhiều chấn thương do chơi bóng bầu dục.) |
| Wind up |
Kết thúc, dừng lại |
We need to wind up the meeting by 5 p.m. so everyone can leave on time. (Chúng ta cần kết thúc cuộc họp trước 5 giờ chiều để mọi người có thể tan làm đúng giờ.) |
| Turn sth in |
Nộp hoặc giao nộp |
Please turn in your assignments before the deadline on Friday. (Vui lòng nộp bài tập của bạn trước thời hạn vào thứ Sáu.) |
| Call it a night |
Nghỉ đêm |
The deadline is tomorrow, but we’re too tired to continue. Let’s call it a night and meet again first thing in the morning. (Hạn chót là ngày mai, nhưng chúng tôi quá mệt để tiếp tục. Hãy dừng làm việc đêm nay và gặp lại nhau ngay sáng sớm.) |
| Put a lid on it |
Kết thúc, dừng lại |
I’ve heard enough of your complaining. Put a lid on it, will you? (Tôi nghe bạn phàn nàn đủ rồi đấy. Im lặng giùm cái được không?) |
| Take a break |
Tạm nghỉ, chưa kết thúc hẳn |
You’ve been studying for three hours straight. Why don’t you take a break and go for a walk? (Bạn đã học liên tục 3 tiếng rồi. Sao không nghỉ một lát và đi dạo nhỉ?) |
|
Trái nghĩa
|
| Burn the midnight oil |
Thức khuya làm việc/học tập |
I have a big presentation tomorrow, so I’ll be burning the midnight oil tonight. (Tôi có bài thuyết trình quan trọng vào ngày mai, nên đêm nay tôi sẽ phải thức khuya để cày rồi.) |
| Carry on |
Tiếp tục làm việc gì đó |
Despite the noise outside, the students carried on with their exam. (Mặc cho tiếng ồn bên ngoài, các học sinh vẫn tiếp tục làm bài thi.) |
| Go the extra mile |
Nỗ lực vượt mong đợi |
She always goes the extra mile to make sure her customers are happy. (Cô ấy luôn nỗ lực vượt bậc để đảm bảo khách hàng của mình cảm thấy hài lòng.) |
| Keep going |
Duy trì việc đang làm (không bỏ cuộc) |
I know you’re tired, but keep going! The finish line is just around the corner. (Tôi biết bạn mệt, nhưng hãy tiếp tục đi! Vạch đích ngay gần đây rồi.) |
| Push on / Push ahead |
Quyết tâm tiến tới |
The weather was terrible, but the hikers decided to push on to the summit. (Thời tiết rất tệ, nhưng những người leo núi vẫn quyết định tiến thẳng lên đỉnh.) |
| Press on |
Tiếp tục một cách kiên trì |
The company is pressing on with its plan to expand into the Asian market. (Công ty đang kiên trì thực hiện kế hoạch mở rộng sang thị trường châu Á.) |
| Stay at it |
Kiên trì với một việc khó khăn |
Learning a new language is hard, but if you stay at it, you will see results. (Học ngôn ngữ mới rất khó, nhưng nếu bạn kiên trì với nó, bạn sẽ thấy kết quả.) |
| Work through |
Giải quyết từng bước một |
We have a lot of issues to cover, so let’s work through them one by one. (Chúng ta có rất nhiều vấn đề cần xử lý, vì vậy hãy giải quyết từng cái một.) |
V. Bài tập vận dụng phân biệt call it a day và stop
- I think we’ve made enough progress on the project for tonight. Let’s call it a day / stop and grab some dinner.
- The rain was so heavy that the referee had to call it a day / stop the football match immediately.
- We’ve been driving for eight hours and everyone is exhausted. Let’s find a hotel and call it a day / stop.
- The security guard told the teenagers to call it a day / stop making noise or they would be asked to leave the park.
- The factory didn’t call it a day / stop despite the nationwide strike; a few dedicated workers stayed to keep the machines running.
- After we finish grading these last three essays, we’ll call it a day / stop and meet again on Monday morning.
Đáp án:
| Câu |
Đáp án |
Giải thích |
| 1 |
Call it a day |
Có cụm từ “for tonight” (cho tối nay) và “grab some dinner”, ám chỉ việc nghỉ tay để mai làm tiếp. |
| 2 |
Stop |
Đây là hành động dừng trận đấu ngay lập tức do ngoại cảnh (mưa lớn), không phải nghỉ ngơi tự nguyện. |
| 3 |
Call it a day |
“Tìm khách sạn” và “đã lái xe 8 tiếng” cho thấy đây là điểm dừng chân nghỉ ngơi của một lộ trình dài. |
| 4 |
Stop |
Đây là một mệnh lệnh yêu cầu chấm dứt một hành vi tiêu cực (làm ồn). |
| 5 |
Stop |
Trong ngữ cảnh này, “stop” có nghĩa là đóng cửa/ngừng hoạt động hoàn toàn do đình công. |
| 6 |
Call it a day |
Có mốc thời gian cụ thể cho lần làm việc tiếp theo: “meet again on Monday morning”. |
Vậy là chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu cụm từ call it a day, một cách nói rất tự nhiên trong tiếng Anh giao tiếp. Cụm này thường dùng khi bạn quyết định dừng công việc hoặc kết thúc một việc gì đó sau khi đã làm đủ. Đây là idiom xuất hiện khá nhiều trong IELTS Speaking và cả đời sống hằng ngày.
Đừng quên theo dõi danh mục Từ vựng tiếng Anh của TCE để khám phá thêm nhiều bài viết hữu ích, mở rộng vốn từ và luyện kỹ năng giao tiếp hiệu quả hơn.