Trong giao tiếp tiếng Anh, hold your horses là một idiom tiếng Anh được sử dụng để khuyên ai đó nên kiềm chế sự nôn nóng và suy nghĩ kỹ trước khi hành động. Trong bài viết này, The Catalyst for English sẽ phân tích chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc cũng như các từ đồng nghĩa quan trọng để bạn tự tin sử dụng thành ngữ này trong mọi tình huống.
I. Hold your horses là gì?
Theo từ điển Cambridge và Oxford, Hold your horses được sử dụng để yêu cầu ai đó dừng lại, xem xét kỹ tình hình hoặc chờ đợi một chút thay vì hành động quá vội vàng. Đây là lời nhắc nhở một người cần phải kiên nhẫn hơn trước khi đưa ra quyết định hoặc thực hiện một bước đi tiếp theo. Ví dụ:
- Hold your horses! We can’t leave for the cinema until I find my car keys. (Bình tĩnh nào! Chúng ta không thể đi xem phim cho đến khi anh tìm thấy chìa khóa xe.)
- Hold your horses, everyone. Let’s review the budget one more time before we sign the contract. (Mọi người khoan hãy vội. Hãy kiểm tra lại ngân sách một lần nữa trước khi chúng ta ký hợp đồng.)

II. Nguồn gốc của thành ngữ Hold your horses
Về mặt ngữ nghĩa đen, cụm từ này bắt nguồn từ thời kỳ xe ngựa là phương tiện di chuyển chính. Khi người điều khiển muốn dừng xe hoặc giảm tốc độ, họ phải dùng tay kéo chặt dây cương để giữ chặt những con ngựa (hold the horses) lại. Trong quân sự, đặc biệt là kỵ binh, lệnh “hold your horses” là một mệnh lệnh trực tiếp yêu cầu binh lính giữ cho ngựa đứng yên, tránh việc chúng hoảng sợ hoặc lao lên phía trước quá sớm trước khi có tín hiệu tấn công.
Dù cụm từ hiện đại bắt đầu phổ biến vào thế kỷ 19, nhưng ý niệm về việc “giữ ngựa” để thể hiện sự kiềm chế đã xuất hiện từ thời Hy Lạp cổ đại. Trong cuốn Iliad của Homer, nhân vật Antilochus đã được yêu cầu “giữ ngựa” trong một cuộc đua xe ngựa. Điều này cho thấy hình ảnh con ngựa đã được sử dụng như một biểu tượng cho năng lượng và sự vội vàng từ hàng ngàn năm trước.
Thành ngữ này chính thức bùng nổ tại Mỹ vào thế kỷ 19. Một trong những ghi chép sớm nhất về nghĩa bóng của nó xuất hiện trên tờ báo The Picayune vào năm 1844 với nội dung: “Hold your horses, Billy, and don’t get excited”.
Kể từ đó, hình ảnh những con ngựa đang hăng máu được ví như những cảm xúc bốc đồng hoặc sự hấp tấp của con người. Việc “giữ ngựa” không còn chỉ là hành động vật lý trên dây cương, mà trở thành một phép ẩn dụ cho việc kiểm soát tâm trí, giữ cho bản thân không bị cuốn theo những quyết định vội vã.

III. Cách dùng idiom Hold your horses
Tùy vào mục đích giao tiếp, bạn có thể sử dụng thành ngữ này để:
| Mục đích |
Ví dụ minh họa |
Dịch nghĩa |
| Kiểm soát sự hấp tấp |
Hold your horses before you sign that contract. |
Hãy xem xét kỹ trước khi bạn đặt bút ký bản hợp đồng đó. |
| Yêu cầu sự kiên nhẫn |
Hold your horses! I’m still putting on my shoes. |
Chờ một chút nào! Tôi vẫn đang xỏ giày mà. |
| Tiết chế sự nóng nảy |
Hold your horses, guys! We need to listen to both sides. |
Mọi người bình tĩnh lại đi! Chúng ta cần lắng nghe từ cả hai phía. |
Lưu ý khi sử dụng:
- Đây là thành ngữ mang tính chất thân mật (informal), vậy nên bạn hãy ưu tiên dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc người thân.
- Tránh đưa vào các bài luận học thuật, báo cáo chuyên môn hoặc khi nói chuyện với cấp trên trong lần đầu gặp mặt để đảm bảo tính lịch sự.
- Tuy là câu mệnh lệnh nhưng nó mang hàm ý khuyên nhủ nhẹ nhàng, không gây cảm giác nặng nề hay xúc phạm cho người nghe.
IV. Cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Hold your horses
Dưới đây là một số cụm từ và thành ngữ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hold your horses” mà bạn có thể sử dụng để thay thế trong một số ngữ cảnh nhất định:
| Từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Đồng nghĩa
|
| Wait a minute/second |
Chờ một lát (Cách dùng phổ biến nhất) |
Wait a minute, I forgot my phone! |
| Take it easy |
Cứ từ từ, đừng quá căng thẳng hay vội vã |
Take it easy, we have plenty of time to get there. |
| Just a second |
Đợi một giây thôi (Dùng khi cần ngắt quãng ngắn) |
Just a second, let me finish this email. |
| Not so fast |
Đừng vội thế, khoan đã (Thường dùng để ngăn chặn hành động) |
Not so fast! You haven’t cleaned your room yet. |
| Cool your jets |
Hãy bình tĩnh lại, bớt nóng nảy (Sắc thái thân mật) |
Cool your jets, there’s no need to get angry. |
| Don’t jump the gun |
Đừng cầm đèn chạy trước ô tô, đừng làm quá sớm |
Don’t jump the gun; wait for the official announcement. |
| Keep your shirt on |
Hãy kiên nhẫn, đừng mất bình tĩnh |
Keep your shirt on, I’m working as fast as I can! |
| Slow down |
Chậm lại, đừng vội vàng |
Slow down, you’re making too many mistakes. |
|
Trái nghĩa
|
| Hurry up |
Nhanh lên, thúc giục ai đó |
Hurry up, or we’ll miss the bus! |
| Rush in |
Lao vào làm gì đó quá nhanh, thiếu suy nghĩ |
Don’t rush in without a clear plan. |
| Make a snap decision |
Quyết định chớp nhoáng, thiếu cân nhắc |
He made a snap decision and regretted it later. |
| Shake a leg |
(Slang) Nhanh chân lên nào |
Shake a leg, we’re already late for the meeting. |
| Full steam ahead |
Tiến hành hết tốc lực, không trì hoãn |
The project is now full steam ahead. |
Qua bài viết về ý nghĩa và nguồn gốc của hold your horses, hi vọng bạn đã hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ này trong tiếng Anh giao tiếp cũng như trong các bài đọc IELTS. Đồng thời, đừng quên theo dõi TCE để đón chờ các bài viết về Từ vựng tiếng Anh bổ ích nha!