Khi nào dùng was were? Trường hợp đặc biệt & dấu hiệu nhận biết

  • Tác giả: Tạ Phương Thảo
  • 12/03/2026
Khi nào dùng was were trong tiếng Anh chi tiết

Trong tiếng Anh, was và were là hai dạng quá khứ của động từ to be và xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp cũng như bài thi IELTS. Tuy nhiên, nhiều bạn học vẫn dễ nhầm lẫn khi sử dụng hai dạng này trong từng ngữ cảnh cụ thể. Vậy nên, trong bài viết này, The Catalyst for English sẽ giúp bạn nắm rõ khi nào dùng was were một cách đơn giản và dễ nhớ.

I. Was và Were là gì?

Was và Were là hai dạng biến thể ở thì quá khứ đơn (Past Simple) của động từ “to be” (am/is/are). Trong cấu trúc câu, chúng đóng vai trò là động từ chính để diễn tả trạng thái, đặc điểm hoặc sự tồn tại của một đối tượng trong quá khứ.

Về vị trí ngữ pháp, Was/Were thường đứng sau chủ ngữ và đứng trước một danh từ (N), tính từ (Adj) hoặc cụm giới từ chỉ nơi chốn. Ngoài ra, chúng còn đóng vai trò là trợ động từ trong các cấu trúc phức tạp hơn như thì quá khứ tiếp diễn hoặc câu bị động.

Was và Were là gì?

II. Khi nào dùng Was và Were? Quy tắc chia theo chủ ngữ

Việc xác định chính xác was were dùng khi nào phụ thuộc hoàn toàn vào chủ ngữ đứng trước nó. Dưới đây là quy tắc phân chia chi tiết giúp bạn không bao giờ nhầm lẫn:

2.1. Trường hợp sử dụng Was (Chủ ngữ số ít)

Was được sử dụng khi chủ ngữ là một đối tượng duy nhất hoặc các đại từ nhân xưng thuộc ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba số ít.

Ngôi thứ nhất số ít (I): Khác với thì hiện tại (I đi với am), ở thì quá khứ, “I” luôn đi cùng với “was”. I was at home yesterday. (Tôi đã ở nhà ngày hôm qua.)
Ngôi thứ ba số ít (He, She, It) She was very happy with the result. (Cô ấy đã rất hạnh phúc với kết quả đó.)
Danh từ số ít, danh từ không đếm được và tên riêng: Bao gồm tên người cụ thể, các danh từ chỉ vật số lượng là 1, hoặc các khái niệm không đếm được như nước, thời tiết, tiền bạc. Lan was my classmate. (Lan đã từng là bạn cùng lớp của tôi.)

2.2. Trường hợp sử dụng Was (Chủ ngữ số ít)

Were được sử dụng cho các chủ ngữ đại diện cho từ hai đối tượng trở lên hoặc đại từ ngôi thứ hai.

Ngôi thứ hai (You – bao gồm cả số ít và số nhiều): Dù bạn đang nói với một người hay một nhóm người, “You” luôn đi với “were”. You were late for the meeting. (Bạn/Các bạn đã đến họp muộn.)
Ngôi thứ nhất/thứ ba số nhiều (We, They We were in Hanoi last summer. (Chúng tôi đã ở Hà Nội mùa hè năm ngoái.)
Danh từ số nhiều: Các danh từ có đuôi “-s/es” hoặc danh từ bất quy tắc chỉ số lượng nhiều. The children were playing in the garden. (Lũ trẻ đã đang chơi trong vườn.)

III. Các trường hợp đặc biệt cần lưu ý khi dùng was were

Bên cạnh quy tắc chia theo số ít/số nhiều thông thường, tiếng Anh có những cấu trúc mà bạn cần đặc biệt lưu ý để đạt điểm tối đa trong các bài thi học thuật.

3.1. Dùng “Were” cho tất cả các ngôi trong câu điều kiện loại 2

Trong câu điều kiện loại 2 (diễn tả một giả định không có thật ở hiện tại), theo ngữ pháp truyền thống và trang trọng, chúng ta sử dụng “Were” cho tất cả các ngôi (kể cả I, He, She, It).

If + S + were + …, S + would/could + V-inf

Ví dụ: If I were rich, I would travel around the world. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.)

Lưu ý: Trong giao tiếp thân mật (informal), người bản ngữ đôi khi vẫn dùng “was”, nhưng trong văn viết hoặc đi thi, “were” luôn là lựa chọn chính xác nhất.

3.2. Was/Were trong câu giả định và câu ước (Wish)

Tương tự như câu điều kiện, các câu diễn tả mong ước hoặc giả định một điều trái ngược với thực tế hiện tại cũng ưu tiên sử dụng Were.

  • Câu ước (Wish): Diễn tả mong muốn thay đổi thực tại. Ví dụ: She wishes she were taller. (Cô ấy ước mình cao hơn.) → Thực tế cô ấy không cao.
  • Cấu trúc “As if / As though” (Như thể là). Ví dụ: He talks as if he were my boss. (Anh ta nói chuyện như thể anh ta là sếp của tôi vậy.) → Thực tế anh ta không phải.

Was/Were trong câu giả định và câu ước (Wish)

3.3. Cách dùng Was/Were trong câu tường thuật

Trong câu tường thuật, khi động từ tường thuật ở thì quá khứ (said, told), chúng ta phải thực hiện quy tắc lùi thì. Lúc này, “am/is/are” ở câu trực tiếp sẽ chuyển thành “was/were” ở câu gián tiếp.

  • Trực tiếp: “I am exhausted after the long walk,” she said.
  • Gián tiếp: She said that she was exhausted after the long walk. (Cô ấy nói rằng cô ấy đã kiệt sức sau chuyến đi bộ dài.)

Trường hợp lùi từ Quá khứ đơn xuống Quá khứ hoàn thành: Nếu câu trực tiếp đã dùng “was/were”, khi tường thuật lại, chúng ta chuyển thành had been.

  • Trực tiếp: “They were happy,” she said.
  • Gián tiếp: She said that they had been happy.

Cách dùng Was/Were trong câu tường thuật

IV. Dấu hiệu nhận biết dùng Was Were khi nào

Để xác định chính xác thời điểm cần sử dụng “was” hoặc “were”, bạn không cần phải suy luận quá phức tạp. Trong hầu hết các trường hợp, câu văn sẽ chứa các “từ khóa” chỉ thời gian giúp bạn nhận diện ngay thì quá khứ đơn.

4.1. Các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ

Sự xuất hiện của các trạng từ hoặc cụm từ chỉ thời gian dưới đây là dấu hiệu chắc chắn nhất cho thấy bạn cần sử dụng động từ “to be” ở dạng quá khứ:

  • Yesterday: (Hôm qua) – Ví dụ: I was busy yesterday.
  • Last (week/month/year/Monday): (Tuần trước/Tháng trước/Năm trước/Thứ Hai tuần trước) – Ví dụ: They were at the cinema last night.
  • Ago: (Cách đây) – Ví dụ: We were happy two years ago.
  • In + mốc thời gian trong quá khứ: (Ví dụ: in 1990, in the 20th century) – Ví dụ: My grandfather was a teacher in 1980.
  • When I was…: (Khi tôi còn…) – Ví dụ: When I was a child, I was very shy.

Các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ

4.2. Ngữ cảnh của hành động đã kết thúc hoặc trạng thái trong quá khứ

Ngoài các trạng từ chỉ thời gian, hãy chú ý đến nội dung và ngữ cảnh của câu chuyện:

  • Diễn tả một trạng thái đã hoàn tất: “Was” hoặc “Were” dùng để nói về một đặc điểm, trạng thái hoặc cảm xúc đã kết thúc, không còn kéo dài đến hiện tại. Ví dụ: The weather was beautiful on our trip. (Thời tiết đã rất đẹp trong suốt chuyến đi – chuyến đi đã kết thúc).
  • Diễn tả một sự kiện/địa điểm trong quá khứ: Khi muốn nói về việc ai đó đã ở đâu hoặc đã làm gì tại một thời điểm xác định. Ví dụ: We were at the library when the rain started. (Chúng tôi đã ở thư viện khi trời bắt đầu mưa).
  • Chuỗi hành động kế tiếp nhau: Khi kể lại một loạt các sự kiện đã xảy ra lần lượt, chúng ta dùng “was/were” để miêu tả bối cảnh hoặc cảm nhận của nhân vật tại từng thời điểm đó.

V. Bài tập vận dụng khi nào dùng was khi nào dùng were

Bài 1: Điền Was hoặc Were vào chỗ trống phù hợp:

  1. The cat ________ hungry, so it started meowing.
  2. You ________ very helpful when I needed advice yesterday.
  3. My parents ________ not at home when the guests arrived.
  4. It ________ a beautiful day in Da Lat when we were there.
  5. ________ your brother at the party last night?
  6. We ________ excited to hear the news about your graduation.
  7. If he ________ my friend, he would tell me the truth.
  8. The flowers in the garden ________ withered because of the drought.
  9. I ________ really surprised to see you at the conference.
  10. The streets ________ very crowded during the festival last weekend.

Đáp án:

  1. was (The cat là chủ ngữ số ít)
  2. were (You luôn đi với were)
  3. were (Parents là danh từ số nhiều)
  4. was (It là chủ ngữ số ít)
  5. Was (Brother là chủ ngữ số ít)
  6. were (We là chủ ngữ số nhiều)
  7. were (Câu điều kiện loại 2, dùng were cho mọi ngôi)
  8. were (Flowers là danh từ số nhiều)
  9. was (I đi với was)
  10. were (Streets là danh từ số nhiều)

Bài 2. Viết lại các câu sau sử dụng cấu trúc câu ước loại 2 (Wish)

  1. I am not tall enough to join the basketball team.
  2. We don’t have enough money to buy that car.
  3. She doesn’t live near her workplace.
  4. They aren’t on vacation in Da Nang right now.
  5. I don’t know how to speak Japanese.
  6. He isn’t here to help us with this heavy box.
  7. The weather is too cold for a picnic today.
  8. I am not a doctor, so I cannot treat this patient.
  9. You don’t listen to my advice.
  10. We don’t have a bigger house for our family.

Đáp án:

  1. I wish I were tall enough to join the basketball team.
  2. I wish we had enough money to buy that car.
  3. I wish she lived near her workplace.
  4. I wish they were on vacation in Da Nang right now.
  5. I wish I knew how to speak Japanese.
  6. I wish he were here to help us with this heavy box.
  7. I wish the weather weren’t so cold for a picnic today.
  8. I wish I were a doctor so I could treat this patient.
  9. I wish you listened to my advice.
  10. I wish we had a bigger house for our family.

Tóm lại, việc hiểu rõ khi nào dùng were và was sẽ giúp người học sử dụng đúng dạng quá khứ của động từ to be trong từng ngữ cảnh. Khi nắm vững cách dùng hai cấu trúc này, bạn sẽ dễ dàng viết câu chính xác hơn và cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh cơ bản.

Hiện nay, The Catalyst for English đang mở các lớp học English Beginner cam kết đầu ra, giúp người mới bắt đầu xây dựng nền tảng vững chắc về từ vựng, ngữ pháp và phát âm. Nhờ đó, người học có thể diễn đạt các ý tưởng đơn giản, đọc và nghe hiểu được ý chính cũng như vận dụng các cấu trúc tiếng Anh cơ bản hiệu quả. Liên hệ ngay hotline (+84) 37 332 4388 để được tư vấn chi tiết.

Tạ Phương Thảo

Xin chào, mình là Phương Thảo Co-founder tại The Catalyst for English. Với hơn 7 năm kinh nghiệm đồng hành cùng các bạn học viên trên con đường chinh phục tiếng Anh, IELTS và sở hữu điểm Overall 8.5, mình luôn mong muốn chia sẻ những phương pháp học tập hiệu quả nhất để giúp bạn tiết kiệm thời gian và đạt được kết quả cao. Tại The Catalyst for English, mình cùng đội ngũ giáo viên luôn đặt 3 giá trị cốt lõi: Connected – Disciplined – Goal-oriented (Kết nối – Kỉ luật – Hướng về kết quả) lên hàng đầu. Bởi chúng mình hiểu rằng, mỗi học viên đều có những điểm mạnh và khó khăn riêng, và vai trò của "người thầy" là tạo ra một môi trường học tập thân thiện, luôn luôn thấu hiểu và đồng hành từng học viên, giúp các bạn không cảm thấy "đơn độc" trong một tập thể. Những bài viết này được chắt lọc từ kinh nghiệm giảng dạy thực tế và quá trình tự học IELTS của mình, hy vọng đây sẽ là nguồn cảm hứng và hành trang hữu ích cho các bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh.
icon icon icon

Bài viết cùng chuyên mục

Xem tất cả

Bài viết cùng chuyên mục