Quy đổi điểm SAT sang IELTS có được không?
SAT và IELTS là hai chứng chỉ quốc tế phổ biến thường được sử dụng trong quá trình xét tuyển đại học, đặc biệt tại các quốc gia như Mỹ, Anh, Canada và Úc. Vì vậy, nhiều bạn thắc mắc...
Trong tiếng Anh, was và were là hai dạng quá khứ của động từ to be và xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp cũng như bài thi IELTS. Tuy nhiên, nhiều bạn học vẫn dễ nhầm lẫn khi sử dụng hai dạng này trong từng ngữ cảnh cụ thể. Vậy nên, trong bài viết này, The Catalyst for English sẽ giúp bạn nắm rõ khi nào dùng was were một cách đơn giản và dễ nhớ.
Was và Were là hai dạng biến thể ở thì quá khứ đơn (Past Simple) của động từ “to be” (am/is/are). Trong cấu trúc câu, chúng đóng vai trò là động từ chính để diễn tả trạng thái, đặc điểm hoặc sự tồn tại của một đối tượng trong quá khứ.
Về vị trí ngữ pháp, Was/Were thường đứng sau chủ ngữ và đứng trước một danh từ (N), tính từ (Adj) hoặc cụm giới từ chỉ nơi chốn. Ngoài ra, chúng còn đóng vai trò là trợ động từ trong các cấu trúc phức tạp hơn như thì quá khứ tiếp diễn hoặc câu bị động.

Việc xác định chính xác was were dùng khi nào phụ thuộc hoàn toàn vào chủ ngữ đứng trước nó. Dưới đây là quy tắc phân chia chi tiết giúp bạn không bao giờ nhầm lẫn:
Was được sử dụng khi chủ ngữ là một đối tượng duy nhất hoặc các đại từ nhân xưng thuộc ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba số ít.
| Ngôi thứ nhất số ít (I): Khác với thì hiện tại (I đi với am), ở thì quá khứ, “I” luôn đi cùng với “was”. | I was at home yesterday. (Tôi đã ở nhà ngày hôm qua.) |
| Ngôi thứ ba số ít (He, She, It) | She was very happy with the result. (Cô ấy đã rất hạnh phúc với kết quả đó.) |
| Danh từ số ít, danh từ không đếm được và tên riêng: Bao gồm tên người cụ thể, các danh từ chỉ vật số lượng là 1, hoặc các khái niệm không đếm được như nước, thời tiết, tiền bạc. | Lan was my classmate. (Lan đã từng là bạn cùng lớp của tôi.) |
Were được sử dụng cho các chủ ngữ đại diện cho từ hai đối tượng trở lên hoặc đại từ ngôi thứ hai.
| Ngôi thứ hai (You – bao gồm cả số ít và số nhiều): Dù bạn đang nói với một người hay một nhóm người, “You” luôn đi với “were”. | You were late for the meeting. (Bạn/Các bạn đã đến họp muộn.) |
| Ngôi thứ nhất/thứ ba số nhiều (We, They | We were in Hanoi last summer. (Chúng tôi đã ở Hà Nội mùa hè năm ngoái.) |
| Danh từ số nhiều: Các danh từ có đuôi “-s/es” hoặc danh từ bất quy tắc chỉ số lượng nhiều. | The children were playing in the garden. (Lũ trẻ đã đang chơi trong vườn.) |
Bên cạnh quy tắc chia theo số ít/số nhiều thông thường, tiếng Anh có những cấu trúc mà bạn cần đặc biệt lưu ý để đạt điểm tối đa trong các bài thi học thuật.
Trong câu điều kiện loại 2 (diễn tả một giả định không có thật ở hiện tại), theo ngữ pháp truyền thống và trang trọng, chúng ta sử dụng “Were” cho tất cả các ngôi (kể cả I, He, She, It).
|
If + S + were + …, S + would/could + V-inf |
Ví dụ: If I were rich, I would travel around the world. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.)
Lưu ý: Trong giao tiếp thân mật (informal), người bản ngữ đôi khi vẫn dùng “was”, nhưng trong văn viết hoặc đi thi, “were” luôn là lựa chọn chính xác nhất.
Tương tự như câu điều kiện, các câu diễn tả mong ước hoặc giả định một điều trái ngược với thực tế hiện tại cũng ưu tiên sử dụng Were.

Trong câu tường thuật, khi động từ tường thuật ở thì quá khứ (said, told), chúng ta phải thực hiện quy tắc lùi thì. Lúc này, “am/is/are” ở câu trực tiếp sẽ chuyển thành “was/were” ở câu gián tiếp.
Trường hợp lùi từ Quá khứ đơn xuống Quá khứ hoàn thành: Nếu câu trực tiếp đã dùng “was/were”, khi tường thuật lại, chúng ta chuyển thành had been.

Để xác định chính xác thời điểm cần sử dụng “was” hoặc “were”, bạn không cần phải suy luận quá phức tạp. Trong hầu hết các trường hợp, câu văn sẽ chứa các “từ khóa” chỉ thời gian giúp bạn nhận diện ngay thì quá khứ đơn.
Sự xuất hiện của các trạng từ hoặc cụm từ chỉ thời gian dưới đây là dấu hiệu chắc chắn nhất cho thấy bạn cần sử dụng động từ “to be” ở dạng quá khứ:

Ngoài các trạng từ chỉ thời gian, hãy chú ý đến nội dung và ngữ cảnh của câu chuyện:
Bài 1: Điền Was hoặc Were vào chỗ trống phù hợp:
Đáp án:
Bài 2. Viết lại các câu sau sử dụng cấu trúc câu ước loại 2 (Wish)
Đáp án:
Tóm lại, việc hiểu rõ khi nào dùng were và was sẽ giúp người học sử dụng đúng dạng quá khứ của động từ to be trong từng ngữ cảnh. Khi nắm vững cách dùng hai cấu trúc này, bạn sẽ dễ dàng viết câu chính xác hơn và cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh cơ bản.
Hiện nay, The Catalyst for English đang mở các lớp học English Beginner cam kết đầu ra, giúp người mới bắt đầu xây dựng nền tảng vững chắc về từ vựng, ngữ pháp và phát âm. Nhờ đó, người học có thể diễn đạt các ý tưởng đơn giản, đọc và nghe hiểu được ý chính cũng như vận dụng các cấu trúc tiếng Anh cơ bản hiệu quả. Liên hệ ngay hotline (+84) 37 332 4388 để được tư vấn chi tiết.