Figurative Language là gì? Các biện pháp tu từ trong tiếng Anh

  • Tác giả: Tạ Phương Thảo
  • 26/02/2026
12 Figurative Language phổ biến trong tiếng Anh

Thay vì nói “It’s raining very hard” (Trời đang mưa rất to), người bản xứ lại thường dùng “It’s raining cats and dogs”. Đó chính là một ví dụ điển hình của Figurative language. Vậy Figurative language là gì và có mấy loại Figurative language? Hãy cùng The Catalyst for English tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây.

I. Figurative language là gì?

Figurative language (ngôn ngữ hình tượng) là việc sử dụng từ ngữ hoặc cụm từ theo cách khác đi so với ý nghĩa thông thường, trực tiếp của chúng. Thay vì mô tả sự vật, sự việc một cách khô khan, người dùng sử dụng các biện pháp tu từ để tạo ra sự so sánh, liên tưởng hoặc nhấn mạnh, giúp người nghe/người đọc hình dung ra một hình ảnh hoặc cảm xúc cụ thể.

Trong tiếng Việt, chúng ta thường gọi đây là các biện pháp tu từ. Nó biến những câu nói bình thường trở nên sắc sảo, đầy tính nghệ thuật và giàu sức biểu cảm.

Không phải ngẫu nhiên mà Figurative language trở thành một phần không thể thiếu của ngôn ngữ. Vai trò của nó bao gồm:

  • Tạo hình ảnh sống động: Thay vì mô tả dài dòng, một phép ẩn dụ tốt có thể giúp người đọc “nhìn thấy” bức tranh ngay trong tâm trí họ.
  • Tăng sức thuyết phục và biểu cảm: Trong các bài diễn thuyết hoặc bài thi Writing, sử dụng ngôn ngữ hình tượng giúp quan điểm của bạn trở nên sắc sảo và để lại ấn tượng mạnh hơn với giám khảo.
  • Làm đa dạng vốn từ (Lexical Resource): Việc hiểu và dùng đúng các biện pháp tu từ chứng minh bạn có khả năng làm chủ ngôn ngữ ở mức độ chuyên sâu (Advanced), đặc biệt quan trọng nếu bạn đang nhắm tới band điểm 7.0+ IELTS.
  • Kết nối cảm xúc: Ngôn ngữ hình tượng chạm đến cảm xúc của người nghe dễ dàng hơn là những số liệu hay định nghĩa khô khan.

Figurative language là gì?

II. 10 Biện pháp tu từ (Figurative Language) phổ biến

Dưới đây là 10 biện pháp tu từ phổ biến trong tiếng Anh:

2.1. Simile (Phép so sánh)

Simile (Phép so sánh) là biện pháp tu từ để so sánh hai sự vật, hiện tượng vốn dĩ khác nhau nhưng lại có một đặc điểm chung nào đó nhằm làm cho câu văn trở nên sinh động và dễ hình dung hơn. Dấu hiệu nhận biết đặc trưng nhất của Simile chính là sự xuất hiện của các từ nối như “like” (như) hoặc “as” (như là). 

[S + V] + as + adjective + as + [Noun/Object]

hoặc

[S + V] + like + [Noun/Object]

Ví dụ:

  • She is as busy as a bee. (Cô ấy bận rộn như một chú ong.)
  • He eats like a bird. (Anh ta ăn ít như một chú chim.)

2.2. Metaphor (Phép ẩn dụ)

Nếu Simile (So sánh) dùng các từ “like” hay “as” để kết nối hai sự vật, thì Metaphor (Ẩn dụ) lại trực tiếp đồng nhất hai sự vật đó với nhau. Nó khẳng định sự vật A chính là sự vật B, dù thực tế chúng hoàn toàn khác biệt về bản chất nhưng lại chia sẻ một đặc điểm tương đồng nào đó.

Các ví dụ điển hình về Metaphor:

Câu Tiếng Anh Ý nghĩa ẩn dụ Giải thích
“Time is money.” Thời gian là tiền bạc. Nhấn mạnh giá trị và sự hữu hạn của thời gian.
“He is a night owl.” Anh ấy là một con cú đêm. Chỉ người thường xuyên thức khuya, hoạt động về đêm.
“You are my sunshine.” Em là ánh nắng của anh. Người mang lại niềm vui, hy vọng và sự ấm áp.
“Life is a roller coaster.” Cuộc đời là một chuyến tàu lượn. Chỉ sự thăng trầm, biến cố không lường trước được.
“The classroom was a zoo.” Lớp học là một sở thú. Ám chỉ sự hỗn loạn, ồn ào và mất kiểm soát.

2.3. Personification (Phép nhân hóa)

Personification (Phép nhân hóa) là biện pháp tu từ gán các đặc điểm, hành động, cảm xúc hoặc ý chí của con người cho các sự vật vô tri vô giác, con vật hoặc các khái niệm trừu tượng. Mục tiêu của phép nhân hóa là giúp người đọc thiết lập một sự kết nối về mặt cảm xúc với những đối tượng không phải con người, làm cho mô tả trở nên gần gũi và dễ hình dung hơn.

Dấu hiệu nhận biết của phép so sánh là có sự xuất hiện của các động từ hoặc tính từ vốn chỉ dành cho con người nhưng lại đi kèm với các danh từ chỉ vật hoặc hiện tượng thiên nhiên.

Ví dụ minh họa:

Câu Tiếng Anh Ý nghĩa ẩn dụ Giải thích
“The wind howled in the night.” Gió gào rú trong đêm. Gán hành động “gào rú” (của con người/động vật) cho gió.
“My alarm clock yells at me every morning.” Chiếc đồng hồ báo thức la hét vào mặt tôi mỗi sáng. Gán hành động “la hét” (thể hiện sự khó chịu) cho vật vô tri.
“The flowers danced in the breeze.” Những bông hoa nhảy múa trong gió nhẹ. Gán hành động “nhảy múa” để mô tả sự chuyển động uyển chuyển.
“Opportunity is knocking at your door.” Cơ hội đang gõ cửa nhà bạn. Nhân hóa khái niệm trừu tượng “cơ hội” như một vị khách.
“The city never sleeps.” Thành phố không bao giờ ngủ. Gán trạng thái “ngủ” để chỉ sự hoạt động liên tục của đô thị.

2.4. Hyperbole (Phép nói quá/Phóng đại)

Hyperbole là biện pháp tu từ sử dụng việc phóng đại quá mức thực tế của một sự vật, sự việc hoặc tính chất nhằm mục đích nhấn mạnh, gây ấn tượng mạnh hoặc tạo ra sự hài hước. 

Lưu ý: Hyperbole không nhằm mục đích lừa dối người nghe. Cả người nói và người nghe đều hiểu rằng khẳng định đó không có thực về mặt vật lý, nhưng lại rất “thật” về mặt cảm xúc.

Câu Tiếng Anh Nghĩa đen Nghĩa bóng
“I’ve told you a million times!” Tôi đã nói với bạn 1 triệu lần rồi! Nhấn mạnh việc đã nhắc nhở rất nhiều lần và đang bực bội.
“This bag weighs a ton.” Cái túi này nặng cả tấn. Nhấn mạnh rằng cái túi thực sự rất nặng và khó xách.
“I’m so hungry I could eat a horse.” Tôi đói đến mức ăn được cả con ngựa. Nhấn mạnh cơn đói đang ở mức cực độ.
“I haven’t seen you in ages.” Tôi đã không gặp bạn cả thế kỷ rồi. Nhấn mạnh rằng đã rất lâu rồi hai người chưa gặp nhau.
“He is older than the hills.” Ông ấy già hơn cả những ngọn đồi. Cách nói cực đoan để chỉ một người rất già.

2.5. Onomatopoeia (Từ tượng thanh)

Onomatopoeia là biện pháp tu từ sử dụng những từ ngữ có âm thanh mô phỏng lại chính nguồn gốc âm thanh của sự vật, hành động hoặc hiện tượng mà chúng mô tả. Nói cách khác, khi bạn đọc từ đó lên, âm thanh phát ra chính là ý nghĩa của từ đó. Ví dụ:

  • Splash: Tiếng vật nặng rơi xuống nước (Tõm). The boy jumped into the pool with a big splash.
  • Rustle: Tiếng lá cây hoặc giấy cọ xát vào nhau (Xào xạc/Lạt xạt). Ví dụ: I heard a rustle in the bushes.
  • Tick-tock: Tiếng đồng hồ chạy (Tích tắc). Ví dụ: The tick-tock of the clock was the only sound in the room.

Onomatopoeia (Từ tượng thanh)

2.6. Idioms (Thành ngữ)

Idioms (Thành ngữ) là những cụm từ cố định mà ý nghĩa của chúng mang tính biểu tượng, được hình thành qua thói quen sử dụng lâu đời của người bản xứ. Đặc điểm quan trọng nhất của Idiom là bạn không thể dịch từng từ (word-for-word) để hiểu nghĩa.

Nếu bạn dịch nghĩa đen của một Idiom, câu văn thường trở nên vô lý hoặc cực kỳ hài hước. Ví dụ:

  • A piece of cake: Dễ như ăn kẹo/Dễ như trở bàn tay
  • Under the weather: Ốm yếu/Mệt trong người
  • Once in a blue moon: Năm thì mười họa/Hiếm khi

Idioms (Thành ngữ)

2.7. Oxymoron (Phép nghịch hợp)

Oxymoron (Phép nghịch hợp) là biện pháp tu từ kết hợp hai từ có ý nghĩa hoàn toàn trái ngược hoặc mâu thuẫn với nhau để tạo thành một cụm từ mới mang ý nghĩa đặc biệt.

Sự mâu thuẫn này không làm cho câu văn trở nên vô nghĩa, mà ngược lại, nó tạo ra một hiệu ứng nhấn mạnh, bộc lộ sự phức tạp của cảm xúc hoặc tình huống đang được mô tả.

Cấu trúc phổ biến: Thường là sự kết hợp giữa Tính từ + Danh từ hoặc Trạng từ + Tính từ.

Các ví dụ điển hình về Oxymoron:

Cụm từ Oxymoron Ý nghĩa thực sự Tại sao nó mâu thuẫn?
Bittersweet Vừa ngọt vừa đắng (Cảm giác vui buồn lẫn lộn) “Bitter” (Đắng) đối lập với “Sweet” (Ngọt).
Deafening silence Sự im lặng đến chói tai Sự im lặng quá mức đến mức gây ra cảm giác khó chịu.
Seriously funny Cực kỳ hài hước “Serious” (Nghiêm túc) đối lập với “Funny” (Vui nhộn).

2.8. Metonymy (Phép hoán dụ)

Metonymy (Phép hoán dụ) là biện pháp tu từ trong đó tên của một sự vật, hiện tượng được thay thế bằng tên của một sự vật khác có liên quan mật thiết hoặc là một đặc điểm đặc trưng của nó. Thay vì gọi trực tiếp đối tượng, người nói chọn một khái niệm “đại diện” gắn liền với đối tượng đó để tạo ra sự liên tưởng nhanh chóng. Ví dụ:

  • “Can you give me a hand?” (Bạn có thể giúp tôi một tay không?) -> Dùng “Hand” (bàn tay) để hoán dụ cho sự giúp đỡ/sức lao động.
  • “The Hollywood industry is changing.” (Ngành công nghiệp Hollywood đang thay đổi) -> Dùng “Hollywood” để hoán dụ cho toàn bộ ngành công nghiệp điện ảnh Mỹ.

Metonymy (Phép hoán dụ)

2.9. Irony (Phép mỉa mai)

Irony (Phép mỉa mai/Nghịch lý) là biện pháp tu từ sử dụng ngôn từ để diễn đạt một ý nghĩa hoàn toàn trái ngược với ý nghĩa thực (nghĩa đen) của từ đó, hoặc một tình huống xảy ra hoàn toàn khác biệt so với mong đợi. Mục đích của Irony thường là để châm biếm, tạo sự hài hước sâu cay hoặc nhấn mạnh vào một sự thật trớ trêu nào đó. Thông thường, có 3 loại Irony phổ biến nhất:

  • Verbal Irony (Mỉa mai bằng lời nói): Người nói nói một đằng nhưng ý nghĩa thực sự lại là một nẻo (gần giống với Sarcasm – châm biếm). Ví dụ: Bạn nhìn ra ngoài trời đang bão lớn và nói: “What a lovely weather!” (Thật là một thời tiết đáng yêu làm sao!).
  • Situational Irony (Nghịch lý tình huống): Một sự việc xảy ra trái ngược hoàn toàn với dự đoán logic. Ví dụ: Một trạm cứu hỏa bị… cháy (A fire station burns down).
  • Dramatic Irony (Kịch tính trớ trêu): Khán giả hoặc người đọc biết một sự thật mà nhân vật trong câu chuyện chưa biết (thường dùng trong văn học và điện ảnh).

Irony (Phép mỉa mai)

2.10. Euphemism (Phép uyển ngữ/Nói giảm nói tránh)

Euphemism (Phép uyển ngữ) là việc sử dụng những từ ngữ hoặc cụm từ nhẹ nhàng, ít gây khó chịu hoặc ít khiếm nhã hơn để thay thế cho những từ ngữ quá trực tiếp, thô lỗ hoặc mang lại cảm giác đau buồn, nặng nề.

Trong văn hóa Anh – Mỹ, việc sử dụng Euphemism thể hiện sự tôn trọng đối với người đối diện và sự tinh tế của người nói (Social Grace).

  • “I’m sorry to hear that your grandfather passed away.” (Tôi rất tiếc khi nghe tin ông của bạn đã qua đời.). Pass away thay cho từ die.
  • “The company is downsizing, so many employees are being let go.” (Công ty đang thu hẹp quy mô, vì vậy nhiều nhân viên đang được cho nghỉ việc.). Let go thay cho từ Fired.

Euphemism (Phép uyển ngữ/Nói giảm nói tránh)

III. Ứng dụng Figurative Language trong bài thi IELTS

Tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) yêu cầu thí sinh thể hiện được khả năng sử dụng các cụm từ ít phổ biến và các cách diễn đạt mang tính thành ngữ.

  • Sử dụng Metaphor/Simile để làm rõ quan điểm: Thay vì nói “The city is crowded,” bạn có thể viết trong Task 2: “The city has become a concrete jungle, where green spaces are increasingly rare.” (Thành phố đã trở thành một khu rừng bê tông…). Điều này giúp câu văn có hình ảnh và chiều sâu hơn hẳn.
  • Dùng Personification để tăng sức thuyết phục: “History tells us that technology is a double-edged sword.” (Lịch sử “kể” cho chúng ta rằng công nghệ là con dao hai lưỡi). Việc nhân hóa “lịch sử” khiến lập luận của bạn trở nên quyền uy và sắc sảo.
  • Tận dụng Idioms trong Speaking: Trong Part 1 và Part 2 của bài thi nói, các cụm từ như “once in a blue moon” hay “over the moon” sẽ giúp bạn ghi điểm tuyệt đối về sự tự nhiên.

Ứng dụng Figurative Language trong bài thi IELTS

IV. Những lỗi sai cần tránh khi sử dụng Figurative Language

Ngôn ngữ hình tượng là con dao hai lưỡi. Nếu dùng sai cách, nó sẽ làm bài viết của bạn trở nên khó hiểu hoặc thiếu chuyên nghiệp. Dưới đây là 3 lỗi phổ biến khi sử dụng Figurative Language và giải pháp nhằm tránh các lỗi này:

4.1. Sử dụng Idioms trong văn viết học thuật

Trong IELTS Writing Task 2, nhiều thí sinh thường cho rằng sử dụng idioms càng nhiều thì điểm Lexical Resource càng cao. Tuy nhiên, thực tế bài viết Task 2 đòi hỏi văn phong học thuật và trang trọng, trong khi phần lớn idioms lại mang sắc thái thân mật, gần với ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày. Việc lạm dụng những thành ngữ bóng bẩy này có thể làm giảm tính nghiêm túc và học thuật của bài luận. 

Chẳng hạn, câu “Governments should hit the nail on the head when solving environmental issues” tuy đúng về nghĩa nhưng lại quá suồng sã trong bối cảnh một bài nghị luận. Cách làm phù hợp hơn là thay thế idioms bằng các động từ mạnh và các cụm từ học thuật, ví dụ viết lại thành “Governments should directly address the core of environmental issues”, đồng thời ưu tiên sử dụng những từ như tackle, mitigate hay implement để bài viết trở nên chuyên nghiệp và đúng chuẩn IELTS hơn.

4.2. Dùng Metaphor (Ẩn dụ) xa rời thực tế trong Speaking

Trong IELTS Speaking, kỹ năng này tập trung đánh giá khả năng giao tiếp tự nhiên, vì vậy việc sử dụng những ẩn dụ quá “sến” hoặc mang đậm màu sắc văn chương có thể khiến bài nói trở nên gượng gạo và kịch tính hóa không cần thiết. Khi những hình ảnh ẩn dụ quá xa rời thực tế, giám khảo dễ có cảm giác bạn đang nói theo kiểu học thuộc lòng thay vì đang trò chuyện thật. 

Chẳng hạn, câu “My hometown is a silent witness to the passage of time” nghe giống một câu văn tiểu thuyết và không phù hợp với một câu hỏi đơn giản như “Where are you from?”. Để tránh lỗi này, bạn nên ưu tiên những cách diễn đạt gần gũi, phản ánh cảm xúc cá nhân và đời sống thực tế, ví dụ như “My hometown feels like an old friend who has seen me grow up” hoặc thậm chí chỉ cần nói ngắn gọn “It’s a place full of memories” để giữ được sự tự nhiên trong phần thi Speaking.

4.3. Phớt lờ sắc thái biểu cảm của biện pháp tu từ

Một lỗi khá phổ biến khi sử dụng biện pháp tu từ là phớt lờ sắc thái biểu cảm của từ ngữ, bởi mỗi cụm từ hình tượng đều mang một “nhiệt độ” cảm xúc riêng như tích cực, tiêu cực, mỉa mai hay trang trọng. Nếu bạn chỉ học nghĩa bóng mà không chú ý đến sắc thái hay hàm ý đi kèm, rất dễ gây hiểu lầm hoặc thậm chí khiến câu nói trở nên thô lỗ ngoài ý muốn. 

Ví dụ, câu “My boss is a real piece of work” thường bị hiểu nhầm là lời khen, nhưng thực tế lại mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người khó ưa và rắc rối. Để tránh lỗi này, bạn nên luôn tra cứu ví dụ sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể để biết cụm từ đó thường được dùng ra sao. Trong trường hợp muốn khen sếp có cá tính theo hướng tích cực, cách diễn đạt phù hợp hơn sẽ là “My boss is a person of great character.”

Tổng kết lại, Figurative Language là công cụ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và sâu sắc hơn, không chỉ trong đời sống mà cả học thuật. Khi sử dụng đúng các biện pháp tu từ như Metaphor, Simile hay Idioms, bạn sẽ cải thiện rõ rệt khả năng diễn đạt và nâng cao tiêu chí Lexical Resource trong các kỳ thi quốc tế.

Để vận dụng thành thạo ngôn ngữ hình tượng vào bài thi thực tế và bứt phá band điểm mong muốn, hãy tham khảo ngay các khóa học IELTS chuyên sâu tại TCE. Với lộ trình cá nhân hóa và đội ngũ chuyên gia tận tâm, TCE sẽ giúp bạn biến những kiến thức phức tạp thành kỹ năng phản xạ tự nhiên nhất!

Tạ Phương Thảo

Xin chào, mình là Phương Thảo Co-founder tại The Catalyst for English. Với hơn 7 năm kinh nghiệm đồng hành cùng các bạn học viên trên con đường chinh phục tiếng Anh, IELTS và sở hữu điểm Overall 8.5, mình luôn mong muốn chia sẻ những phương pháp học tập hiệu quả nhất để giúp bạn tiết kiệm thời gian và đạt được kết quả cao. Tại The Catalyst for English, mình cùng đội ngũ giáo viên luôn đặt 3 giá trị cốt lõi: Connected – Disciplined – Goal-oriented (Kết nối – Kỉ luật – Hướng về kết quả) lên hàng đầu. Bởi chúng mình hiểu rằng, mỗi học viên đều có những điểm mạnh và khó khăn riêng, và vai trò của "người thầy" là tạo ra một môi trường học tập thân thiện, luôn luôn thấu hiểu và đồng hành từng học viên, giúp các bạn không cảm thấy "đơn độc" trong một tập thể. Những bài viết này được chắt lọc từ kinh nghiệm giảng dạy thực tế và quá trình tự học IELTS của mình, hy vọng đây sẽ là nguồn cảm hứng và hành trang hữu ích cho các bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh.
icon icon icon

Bài viết cùng chuyên mục

Xem tất cả

Bài viết cùng chuyên mục