Tổng hợp 150+ từ vựng tiếng Anh về Tết Nguyên Đán đầy đủ nhất

  • Tác giả: Tạ Phương Thảo
  • 19/03/2026
Tổng hợp 150+ từ vựng tiếng Anh về Tết Nguyên Đán

Tết không chỉ là dịp sum vầy mà còn là chủ đề quen thuộc trong các bài thi tiếng Anh, đặc biệt là IELTS Speaking. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về Tết sẽ giúp bạn tự tin hơn khi mô tả văn hoá và truyền thống Việt Nam. Từ các hoạt động như lì xì, gói bánh chưng đến không khí ngày xuân đều có cách diễn đạt rất thú vị. Hôm nay, hãy cùng The Catalyst for English làm giàu chủ đề từ vựng về Tết Việt Nam thông qua bài viết dưới đây nhé!

I. Tên gọi và các mốc thời gian quan trọng dịp Tết

Trước hết, hãy cùng tìm hiểu cách gọi tên Tết và những mốc thời gian quan trọng gắn liền với dịp lễ đặc biệt này nhé!

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Lunar New Year /ˌluː.nə njuː ˈjɪər/ Tết Nguyên Đán (Tết theo lịch âm). Lunar New Year is the most important traditional festival in Vietnam.
Tet Holiday / Tet Festival /tet ˈhɒl.ə.deɪ/ Ngày Tết / Lễ hội Tết (Cách gọi riêng biệt của người Việt). Many people return to their hometowns during the Tet Holiday.
Spring Festival /sprɪŋ ˈfes.tɪ.vəl/ Lễ hội Xuân (Thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế để chỉ Tết âm lịch). The Spring Festival celebrates the arrival of a new season.
Vietnamese New Year /ˌvjet.nəˈmiːz njuː ˈjɪər/ Tết của người Việt Nam. Sticky rice cake is a signature dish of the Vietnamese New Year.
Kitchen Gods’ Day /ˈkɪtʃ.ən ɡɒdz deɪ/ Ngày cúng Ông Công, Ông Táo (23 tháng Chạp). On Kitchen Gods’ Day, families often release golden carp into rivers.
Year-end Party /jɪər end ˈpɑː.ti/ Tiệc tất niên (Bữa tiệc cuối năm của công ty hoặc gia đình). Our company’s year-end party will be held at a luxury restaurant.
Family Reunion Dinner /ˈfæm.əl.i ˌriːˈjuː.njən ˈdɪn.ər/ Bữa cơm đoàn viên (Thường là bữa cơm tối tất niên gia đình quây quần). The family reunion dinner is the most sacred time of the year.
The 30th of the last lunar month /ðə ˈθɜː.ti.əθ əv ðə lɑːst ˈluː.nə mʌnθ/ Ngày 30 Tết. Everyone tries to finish decorating their house by the 30th of the last lunar month.
New Year’s Eve /ˌnjuː jɪəz ˈiːv/ Đêm Giao thừa. We often stay up late to watch the fireworks on New Year’s Eve.
The first day of Tet /ðə fɜːst deɪ əv tet/ Mùng 1 Tết. It is a tradition to visit grandparents on the first day of Tet.
The second day of Tet /ðə ˈsek.ənd deɪ əv tet/ Mùng 2 Tết. People often visit their teachers or friends on the second day of Tet.
First-footing / First-footer /ˌfɜːst ˈfʊt.ɪŋ/ Tục xông đất / Người xông đất. My uncle was our first-footer this year, which we believe brings good luck.
The Return to Work day /ðə rɪˈtɜːn tuː wɜːk deɪ/ Ngày đi làm lại/Khai xuân. The return to work day after Tet is usually very relaxed.
House cleaning day /haʊs ˈkliː.nɪŋ deɪ/ Ngày dọn dẹp nhà cửa (Thường là tuần cuối cùng của năm cũ để xua đuổi điềm xấu). House cleaning day is a busy but meaningful tradition to welcome the new year.
Tomb Sweeping Day / Qingming Festival /tuːm swiː.pɪŋ deɪ/ – /ˈtʃɪŋ.mɪŋ ˈfes.tɪ.vəl/ Tiết Thanh Minh / Ngày tảo mộ (Dịp con cháu đi thăm viếng, chăm sóc mộ phần tổ tiên). During the Qingming Festival, families gather at the cemetery for the tomb sweeping ceremony.

II. Từ vựng về các biểu tượng đặc trưng ngày Tết

Từ Ý nghĩa

Ví dụ

Peach blossom /piːtʃ ˈblɒs.əm/ Hoa đào (Biểu tượng Tết đặc trưng ở miền Bắc). Peach blossoms are essential for every household in Northern Vietnam during Tet.
Apricot blossom / Yellow apricot /ˈeɪ.prɪ.kɒt ˈblɒs.əm/ Hoa mai (Biểu tượng Tết đặc trưng ở miền Nam). The bright yellow of apricot blossoms symbolizes wealth and happiness.
Kumquat tree /ˈkʌm.kwɒt triː/ Cây quất A kumquat tree with many fruits represents a prosperous year for the family.
Chrysanthemum /krɪˈsænθ.ə.məm/ Hoa cúc Pots of yellow chrysanthemums are often placed in front of houses to welcome spring.
Orchid /ˈɔː.kɪd/ Hoa lan Orchids are a popular choice for Tet because of their elegance and long-lasting beauty.
Marigold /ˈmær.ɪ.ɡəʊld/ Hoa vạn thọ Marigolds are commonly used to decorate altars during the Lunar New Year.
Red envelope /red ˈen.və.ləʊp/ Bao lì xì (Dùng để đựng tiền mừng tuổi). Children are always excited to receive red envelopes from their elders.
Parallel sentences /ˈpær.ə.lel ˈsen.tən.sɪz/ Câu đối đỏ Writing parallel sentences on red paper is a beautiful Tet tradition.
Five-fruit tray /faɪv fruːt treɪ/ Mâm ngũ quả (Mâm trái cây dâng lên bàn thờ tổ tiên). The five-fruit tray on the altar represents the family’s wishes for the new year.
Incense /ˈɪn.sens/ Nhang/Hương The smell of burning incense always reminds me of the sacred atmosphere of Tet.
Lucky money /ˈlʌk.i ˈmʌn.i/ Tiền lì xì Giving lucky money is a way to wish others a smooth and successful year.
Ritual / Ceremony /ˈrɪtʃ.u.əl/ – /ˈser.ɪ.mə.ni/ Nghi lễ/Nghi thức The ritual of offering food to ancestors is performed on New Year’s Eve.
Firecrackers /ˈfaɪəˌkræk.əz/ Pháo hoa/Pháo nổ (Dùng để xua đuổi điềm xấu). In the past, the sound of firecrackers marked the beginning of the new year.
Lantern /ˈlæn.tən/ Đèn lồng In many Vietnamese cities, red lanterns are hung along the streets to celebrate the New Year.

III. Từ vựng về món ăn truyền thống ngày Tết

Dưới đây là các từ vựng về món ăn truyền thống ngày Tết trong tiếng Anh mà bạn nên biết để mô tả ẩm thực Việt Nam một cách tự nhiên hơn.

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Bánh Chưng/ Square glutinous rice cake Bánh Chưng Bánh Chưng is made from glutinous rice, pork, and green beans wrapped in bamboo leaves.
Bánh Tét/ Cylindrical glutinous rice cake Bánh Tét Bánh Tét symbolizes the tight bond between family members.
Bánh Giầy/ Round sticky rice cake Bánh Giầy Bánh Giầy s usually served with Vietnamese ham during Tet.
Sticky rice / Glutinous rice /ˈɡluː.tɪ.nəs raɪs/ Gạo nếp The quality of the sticky rice determines the taste of the Bánh Chưng.
Boiled chicken /bɔɪld ˈtʃɪk.ɪn/ Gà luộc A whole boiled chicken with a flower in its beak is a common Tet offering.
Pickled onions /ˈpɪk.əld ˈʌn.jənz/ Hành muối Fatty pork and pickled onions are a classic combination during Tet.
Jellied meat /ˈdʒel.id miːt/ Thịt đông Jellied meat is often served cold with hot rice.
Vietnamese ham / Sausage /ˌvjet.nəˈmiːz hæm/ Giò chả (Giò lụa, giò thủ…). Vietnamese ham is sliced into beautiful shapes to decorate the Tet tray.
Bamboo shoot soup /bæmˈbuː ʃuːt suːp/ Canh măng Dried bamboo shoot soup is a traditional dish that requires careful preparation.
Braised pork with eggs /breɪzd pɔːk wɪð eɡz/ Thịt kho tàu/Thịt kho hột vịt Braised pork with eggs represents a warm and fulfilling life.
Candied fruits / Fruit jams /ˈkæn.did fruːts/ Mứt trái cây (Mứt dừa, mứt gừng, mứt sen…). Coconut candied fruit is a favorite snack for many children.
Roasted watermelon seeds /ˈrəʊ.stɪd ˈwɔː.təˌmel.ən siːdz/ Hạt dưa Eating roasted watermelon seeds is a fun way to start a conversation with guests.
Sunflower seeds /ˈsʌnˌflaʊ.ə siːdz/ Hạt hướng dương. Plates of sunflower seeds are always available on the living room table.
Cashew nuts /ˈkæʃ.uː nʌts/ Hạt điều. Roasted cashew nuts are a healthy and delicious snack for Tet.
Dried candied ginger /draɪd ˈkæn.did ˈdʒɪn.dʒər/ Mứt gừng A slice of candied ginger goes perfectly with a hot cup of tea.

IV. Từ vựng về các hoạt động và phong tục ngày Tết

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Decorate the house /ˈdek.ə.reɪt ðə haʊs/ Dọn dẹp và trang trí nhà cửa. Families usually clean and decorate the house with red items to attract good luck.
Wrap/Make Bánh Chưng Gói bánh Chưng Sitting around the fire to wrap bánh Chưng is my favorite childhood memory.
Go to the flower market /ɡəʊ tuː ðə flaʊər ˈmɑː.kɪt/ Đi chợ hoa (Hoạt động đặc trưng để chọn cây quất, cành đào). The flower market is crowded with people looking for the perfect peach blossom.
Shop for New Year’s clothes /ʃɒp fɔː njuː jɪəz kləʊðz/ Sắm sửa quần áo mới. Children love shopping for New Year’s clothes to wear on the first day of Tet.
Release golden carp /rɪˈliːs ˈɡəʊl.dən kɑːp/ Phóng sinh cá chép (Vào ngày ông Công ông Táo). We go to the river to release golden carp on the 23rd of the last lunar month.
Visit relatives and friends /ˈvɪz.ɪt ˈrel.ə.tɪvz ænd frendz/ Chúc Tết họ hàng và bạn bè. It is a tradition to visit relatives and friends to exchange New Year’s wishes.
Give and receive lucky money /ɡɪv ænd rɪˈsiːv ˈlʌk.i ˈmʌn.i/ Trao và nhận tiền lì xì. Elders give lucky money to children as a wish for health and intelligence.
Exchange New Year’s wishes /ɪksˈtʃeɪndʒ njuː jɪəz ˈwɪʃ.ɪz/ Chúc Tết lẫn nhau. People exchange New Year’s wishes such as “Happy and Prosperous” (An khang thịnh vượng).
Honor ancestors /ˈɒn.ər ˈæn.ses.tərz/ Tưởng nhớ/Thờ cúng tổ tiên. Vietnamese people honor ancestors by offering food and incense on the altar.
Go to the pagoda / Visit temples /ɡəʊ tuː ðə pəˈɡəʊ.də/ Đi lễ chùa/Đền đầu năm (Để cầu bình an). Many people go to the pagoda on the first day of Tet to pray for health.
Watch fireworks /wɒtʃ ˈfaɪə.wɜːks/ Xem pháo hoa (Thường vào đêm giao thừa). Crowds gather at the city center to watch fireworks at midnight.
Lion dance / Dragon dance /ˈlaɪ.ən dɑːns/ Múa lân/Múa rồng. The energetic lion dance attracts many tourists during the Tet holiday.
Ask for calligraphy /ɑːsk fɔː kəˈlɪɡ.rə.fi/ Xin chữ đầu năm (Thường là chữ của các thầy đồ). People visit the Temple of Literature to ask for calligraphy for good luck in studies.

V. Các lời chúc Tết bằng tiếng Anh hay và ý nghĩa nhất

Dịp đầu năm là lúc mọi người gửi nhau lời chúc sức khỏe, bình an và hạnh phúc. Dưới đây là những câu chúc Tết tiếng Anh ngắn gọn bạn có thể tham khảo:

Câu Ý nghĩa
“I wish you a new year filled with abundant health and happiness.” Chúc bạn/ông bà một năm mới tràn đầy sức khỏe và hạnh phúc.
“May you enjoy longevity and live a long, healthy life with your children and grandchildren.” Chúc ông bà trường thọ, sống vui khỏe cùng con cháu.
“Wishing you a year of sound mind and a healthy body.” Chúc bạn một năm mới tâm trí bình an và cơ thể khỏe mạnh.
“Eat more, grow fast!” (Thường dành cho trẻ nhỏ) Chúc bé hay ăn chóng lớn!
“Security, good health, and prosperity.” An khang thịnh vượng.
“May all your wishes come true.” Vạn sự như ý / Đắc ý cát tường.
“Wishing you a year of great success and financial abundance.” Chúc bạn một năm thành công rực rỡ và tài lộc dồi dào.
“May your business flourish and reach new heights in the new year.” Chúc công việc kinh doanh của bạn phát đạt và đạt được những tầm cao mới.
“Money flows in like water.” Tiền vô như nước.
“Happy New Year! Wishing you a brilliant 2026!” Chúc mừng năm mới! Chúc bạn một năm 2026 rực rỡ!
“Cheers to a fresh start and a successful year ahead!” Nâng ly cho một khởi đầu mới và một năm mới thành công phía trước!
“May your 2026 be your best year yet!” Chúc năm 2026 sẽ là năm tuyệt vời nhất của bạn từ trước đến nay!
“New year, new goals, and new achievements. Go for it!” Năm mới, mục tiêu mới và thành tựu mới. Tiến lên nào!
“Wishing you joy, laughter, and peace in the New Year.” Chúc bạn luôn vui vẻ, ngập tràn tiếng cười và bình an trong năm mới.

VI. Mẫu câu giao tiếp và bài viết mẫu chủ đề Tết

6.1. Đoạn văn mẫu nói về hoạt động yêu thích trong dịp Tết

Tết là một trong những chủ đề quen thuộc thường xuất hiện trong IELTS Speaking, đặc biệt là Part 2. Tuy nhiên, việc vận dụng từ vựng về Tết vào phần nói sao cho tự nhiên và trôi chảy đôi khi vẫn là thử thách với nhiều bạn. Dưới đây, The Catalyst for English đã trả lời mẫu cho phần thi IELTS Speaking Part 2 với đề bài Describe a traditional festival in your country để bạn tham khảo và phát triển bài nói của mình.

“My favorite activity during the Tet holiday is wrapping Chung cake with my family. On the 28th or 29th of the last lunar month, we all gather in the backyard. My father prepares the bamboo leaves, while my mother seasons the pork and green beans. We sit around a large pot, boiling the cakes overnight. It’s not just about the food; it’s the warm atmosphere and the stories we share that make it so special. This tradition helps us strengthen our family bonds and cherish our cultural values.”

Đoạn văn mẫu nói về hoạt động yêu thích trong dịp Tết

Đọc các câu trả lời mẫu, bạn thấy chúng khá trôi chảy và tự nhiên, đúng không? Nhưng khoảng cách giữa việc biết từ vựng và dùng được khi đi thi vẫn là khó khăn của nhiều bạn. Bạn có đang học nhiều từ hay nhưng khi vào phòng thi lại quay về cách nói đơn giản? Hoặc câu trả lời còn thiếu điểm nhấn và không rõ mình đang ở band nào?

Đừng để kiến thức chỉ dừng lại ở lý thuyết, bạn cần luyện tập thực tế để biến từ vựng thành phản xạ khi nói.

Bạn có thể bắt đầu bằng việc đăng ký thi thử IELTS 4 kỹ năng tại The Catalyst for English để kiểm tra trình độ và làm quen áp lực phòng thi, từ đó hiểu rõ điểm mạnh và điểm cần cải thiện của mình.

Hoặc tham gia các khóa học IELTS tại TCE để được giảng viên 8.0+ hướng dẫn chi tiết cách phát triển ý, sửa lỗi trực tiếp từng câu trả lời và xây dựng chiến lược trả lời phù hợp với từng dạng bài. Nhờ đó, bạn không chỉ mở rộng vốn từ mà còn biết cách sử dụng linh hoạt trong ngữ cảnh thực tế, cải thiện độ trôi chảy và tự tin chinh phục band điểm mục tiêu.

6.2. Các thành ngữ liên quan đến sự khởi đầu và may mắn

Từ Ý nghĩa Ví dụ
To turn over a new leaf Bước sang trang mới, thay đổi bản thân theo hướng tốt đẹp hơn. The new year is a great time to turn over a new leaf and start a healthy lifestyle.
To start from scratch Bắt đầu lại từ đầu (từ con số không). He decided to start his business from scratch this spring.
Out with the old, in with the new Bỏ qua những điều cũ kỹ (xui xẻo), đón nhận những điều mới mẻ. We clean our house before Tet because we want ‘out with the old, in with the new’.
The Midas touch Có khả năng làm gì cũng thành công, kiếm ra tiền (chạm tay hóa vàng). I wish you have the Midas touch in all your business ventures this year!
To be on a roll Đang trên đà thành công, gặp vận may liên tiếp. I hope you’ll be on a roll throughout the year 2026!

VII. Cách học từ vựng tiếng Anh về chủ đề Tết hiệu quả

Thực hành từ vựng qua nghe và nói

Hãy luyện nói về Tết bằng cách tự trả lời các câu hỏi quen thuộc như: bạn thường làm gì dịp Tết, món ăn yêu thích hay kỷ niệm đáng nhớ. Ghi âm câu trả lời, sử dụng từ vựng mới, sau đó nghe lại để kiểm tra cách dùng từ và phát âm. Bạn cũng có thể xem video về Tết bằng tiếng Anh, ghi chú từ hay và áp dụng vào câu nói của mình. Lặp lại thường xuyên sẽ giúp bạn phản xạ tự nhiên hơn.

Kết hợp học từ vựng với Mindmap

Tạo sơ đồ tư duy với chủ đề “Tet” ở trung tâm, sau đó chia thành các nhánh như: Food (bánh chưng, mứt), Activities (lì xì, đi chúc Tết), Decorations (hoa đào, câu đối đỏ), Atmosphere (sum up, reunion). Mỗi nhánh thêm từ và cụm từ liên quan. Cách này giúp bạn ghi nhớ logic, học theo cụm và dễ áp dụng khi nói hoặc viết.

Trên đây là những từ vựng tiếng Anh về Tết quan trọng giúp bạn tự tin hơn khi nói và viết về chủ đề quen thuộc này. Việc học theo chủ đề không chỉ giúp bạn ghi nhớ tốt hơn mà còn dễ dàng áp dụng trong bài thi IELTS. Đừng quên luyện tập thêm qua các bài mẫu và khám phá danh mục từ vựng tiếng Anh để mở rộng vốn từ theo từng chủ đề. Theo dõi The Catalyst for English để không bỏ lỡ các mẹo học hay và tài liệu hữu ích.

Tạ Phương Thảo

Xin chào, mình là Phương Thảo Co-founder tại The Catalyst for English. Với hơn 7 năm kinh nghiệm đồng hành cùng các bạn học viên trên con đường chinh phục tiếng Anh, IELTS và sở hữu điểm Overall 8.5, mình luôn mong muốn chia sẻ những phương pháp học tập hiệu quả nhất để giúp bạn tiết kiệm thời gian và đạt được kết quả cao. Tại The Catalyst for English, mình cùng đội ngũ giáo viên luôn đặt 3 giá trị cốt lõi: Connected – Disciplined – Goal-oriented (Kết nối – Kỉ luật – Hướng về kết quả) lên hàng đầu. Bởi chúng mình hiểu rằng, mỗi học viên đều có những điểm mạnh và khó khăn riêng, và vai trò của "người thầy" là tạo ra một môi trường học tập thân thiện, luôn luôn thấu hiểu và đồng hành từng học viên, giúp các bạn không cảm thấy "đơn độc" trong một tập thể. Những bài viết này được chắt lọc từ kinh nghiệm giảng dạy thực tế và quá trình tự học IELTS của mình, hy vọng đây sẽ là nguồn cảm hứng và hành trang hữu ích cho các bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh.
icon icon icon

Bài viết cùng chuyên mục

Xem tất cả

Bài viết cùng chuyên mục