Giải đề The Falkirk Wheel IELTS Reading – Cam 11, Test 1

  • Tác giả: Tạ Phương Thảo
  • 26/05/2026

“The Falkirk Wheel” là một trong những bài IELTS Reading thuộc bộ sách Cambridge 11 với chủ đề kỹ thuật và lịch sử, thường khiến nhiều bạn gặp khó khăn vì lượng thông tin khá dài cùng nhiều dạng câu hỏi bẫy. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng The Catalyst for English khám phá chi tiết nội dung bài đọc, phân tích đáp án và bỏ túi những chiến thuật làm bài hiệu quả để tự tin chinh phục dạng Reading này nhé!

I. Tổng quan về bài đọc The Falkirk Wheel

The Falkirk Wheel là bài đọc nằm trong bộ Cambridge IELTS 11, Test 1, Passage 2. Đây là bài đọc ở mức độ trung bình – khó (đặc trưng của Passage 2), đòi hỏi thí sinh khả năng tập trung cao độ vào các từ vựng chuyên ngành kỹ thuật và kỹ năng định vị thông tin trong các đoạn văn dài.

Các dạng câu hỏi thường xuất hiện:

  • True/False/Not Given: Yêu cầu khả năng đối chiếu thông tin chính xác.
  • Labeling a Diagram: Yêu cầu thí sinh hiểu rõ cơ chế vận hành của “bánh xe” thông qua các chú thích trên sơ đồ kỹ thuật.

Tổng quan về bài đọc The Falkirk Wheel

Bạn có thể truy cập link dưới đây để làm bài trước khi cùng The Catalyst for English đi vào phần giải chi tiết nhé. Lưu ý bạn cần đăng nhập hoặc tạo tài khoản trước khi làm bài!

II. Giải đề The Falkirk Wheel Reading Answers chi tiết

Ở phần này, anh Đức Nam – giáo viên 8.0 đang giảng dạy các lớp IELTS nâng cao tại TCE, sẽ đưa ra phần giải thích đáp án chi tiết.

2.1. Questions 14 – 19

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1?

In boxes 14-19 on your answer sheet, write

TRUE if the statement agrees with the information

FALSE if the statement contradicts the information

NOT GIVEN if there is no information on this

Câu 14. The Falkirk Wheel has linked the Forth & Clyde Canal with the Union Canal for the first time in their history.(Falkirk Wheel đã nối Kênh Forth & Clyde với Kênh Union lần đầu tiên trong lịch sử của họ.)

Bài đọc chỉ rõ “Về mặt lịch sử, hai con kênh này được nối với nhau gần thị trấn Falkirk bằng chuỗi 11 cửa cống. Cái này đã bị tháo dỡ vào năm 1933, do đó đã phá vỡ liên kết”.

=> Điều này trái ngược với thông tin trong câu hỏi là “Falkirk Wheel đã nối Kênh Forth & Clyde với Kênh Union lần đầu tiên trong lịch sử của họ”

Đáp án: False

Historically, the two canals had been joined near the town of Falkirk by a sequence of 11 locks – enclosed sections of canal in which the water level could be raised or lowered – that stepped down across a distance of 1.5 km. This had been dismantled in 1933, thereby breaking the link.
Câu 15. There was some opposition to the design of the Falkirk Wheel at first.(Lúc đầu có một số ý kiến phản đối thiết kế của Falkirk Wheel.)

Bài đọc đề cập đến việc “Nhiều ý tưởng đã được đưa ra cho dự án, bao gồm các ý tưởng từ lăn trứng đến bể nghiêng, từ bập bênh khổng lồ đến đường ray một ray trên cao. Ý tưởng chiến thắng cuối cùng là kế hoạch cho thang máy xoay khổng lồ bằng thép mà sau này trở thành Falkirk Wheel”.

=> Tuy nhiên, bài đọc không hề nhắc đến thông tin “Lúc đầu có một số ý kiến phản đối thiết kế của Falkirk Wheel”

Đáp án: NOT GIVEN

Numerous ideas were submitted for the project, including concepts ranging from rolling eggs to tilting tanks, from giant seesaws to overhead monorails. The eventual winner was a plan for the huge rotating steel boat lift which was to become The Falkirk Wheel.
Câu 16. The Falkirk Wheel was initially put together at the location where its components were manufactured.

(Falkirk Wheel ban đầu được lắp ráp tại địa điểm sản xuất các bộ phận của nó.)

Bài đọc chỉ rõ “Các bộ phận khác nhau của Falkirk Wheel đều được chế tạo và lắp ráp, giống như một bộ đồ chơi khổng lồ, tại Steelworks của Butterley Engineering ở Derbyshire, cách Falkirk khoảng 400 km”.

=> Điều này đồng nghĩa với thông tin trong câu hỏi “Falkirk Wheel ban đầu được lắp ráp tại địa điểm sản xuất các bộ phận của nó”.

Đáp án: TRUE

The various parts of The Falkirk Wheel were all constructed and assembled, like one giant toy building set, at Butterley Engineering’s Steelworks in Derbyshire, some 400 km from Falkirk.
Câu 17. The Falkirk Wheel is the only boat lift in the world which has steel sections bolted together by hand.

(Falkirk Wheel là thang nâng thuyền duy nhất trên thế giới có các phần thép được bắt vít với nhau bằng tay.)

Bài đọc đề cập đến việc “Bánh xe sẽ cần phải chịu được lực căng lớn và thay đổi liên tục khi nó quay, do đó, để làm cho kết cấu chắc chắn hơn, các phần thép được bắt vít thay vì hàn lại với nhau. Hơn 45.000 lỗ bu lông được khớp với các bu lông của chúng và mỗi bu lông đều được siết chặt bằng tay”.

=> Tuy nhiên, bài đọc không hề nhắc đến thông tin “Falkirk Wheel là thang nâng thuyền duy nhất trên thế giới có các phần thép được bắt vít với nhau bằng tay”.

Bước 4: Đáp án: NOT GIVEN

The Wheel would need to withstand immense and constantly changing stresses as it rotated, so to make the structure more robust, the steel sections were bolted rather than welded together. Over 45,000 bolt holes were matched with their bolts, and each bolt was hand-tightened.
Câu 18. The weight of the gondolas varies according to the size of boat being carried(Trọng lượng của thuyền gondola thay đổi tùy theo kích thước của thuyền được chở.)

Bài đọc chỉ rõ “Những chiếc thuyền gondola này luôn có trọng lượng như nhau, cho dù chúng có chở thuyền hay không”.

=> Điều này trái ngược với thông tin trong câu hỏi “Trọng lượng của thuyền gondola thay đổi tùy theo kích thước của thuyền được chở”

Đáp án: FALSE

These gondolas always weigh the same, whether or not they are carrying boats.
Câu 19. The construction of the Falkirk Wheel site took into account the presence of a nearby ancient monument(Việc xây dựng của công trình Falkirk Wheel có cân nhắc đến sự hiện diện của một di tích cổ gần đó.)

Bài đọc chỉ rõ “Công trình này không thể được xây dựng để nâng thuyền vượt qua khoảng cách 35 mét giữa hai con kênh, do sự hiện diện của Bức tường Antonine quan trọng về mặt lịch sử, được người La Mã xây dựng vào thế kỷ thứ hai sau Công nguyên”.

=> Điều này đồng nghĩa với thông tin trong câu hỏi “Việc xây dựng của công trình Falkirk Wheel có cân nhắc đến sự hiện diện của một di tích cổ gần đó”.

Đáp án: TRUE

The Wheel could not be constructed to elevate boats over the full 35-metre difference between the two canals, owing to the presence of the historically important Antonine Wall, which was built by the Romans in the second century AD.

2.2. Questions 20 – 26

Label the diagram below. Choose ONE WORD from the passage for each answer. Write your answers in boxes 20-26 on your answer sheet.

Questions 20 - 26

Câu 20. A pair of 20 ……………….. are lifted in order to shut out water from canal basin

(Một cặp___ được nâng lên để ngăn nước khỏi lưu vực kênh.)

  • Loại từ: NOUN
  • Dấu hiệu: A pair of + NOUN (NOUN làm Object của Preposition ‘OF’)

Bài đọc chỉ rõ: “Hai cổng thép thủy lực được nâng lên để ngăn thuyền gondola khỏi nước trong lưu vực kênh”

Đáp án: gates

Two hydraulic steel gates are raised, so as to seal the gondola off from the water in the canal basin.
Câu 21. A 21 ……………….. is taken out, enabling Wheel to rotate

(Một ___ được đưa ra ngoài, cho phép cái Wheel quay.)

  • Loại từ: NOUN
  • Dấu hiệu: A + NOUN (NOUN theo sau Article ‘A’)

Bài đọc chỉ rõ: “Một kẹp thủy lực ngăn các cánh tay của cái Wheel di chuyển trong khi thuyền gondola được neo vào đế, được tháo ra, cho phép cái Wheel này quay”.

Đáp án: clamp

A hydraulic clamp, which prevents the arms of the Wheel moving while the gondola is docked, is removed, allowing the Wheel to turn.
Câu 22. Hydraulic motors drive 22 ………………..

(Động cơ thủy lực điều khiển___.)

Loại từ: NOUN

Dấu hiệu: drive + NOUN (NOUN làm Object của Transitive Verb ‘DRIVE’)

Bài đọc chỉ rõ: “Trong phòng máy trung tâm, một dãy mười động cơ thủy lực bắt đầu quay trục trung tâm”.

Đáp án: axle

In the central machine room an array of ten hydraulic motors then begins to rotate the central axle.

 

Câu 23. A range of different-sized 23 ……………….. ensures boat keeps upright

(Một loạt ___ với kích thước khác nhau đảm bảo thuyền được thẳng đứng.)

Loại từ: NOUN

Dấu hiệu: A range of different-sized + NOUN (được bổ nghĩa bởi Adjective ‘DIFFIRENT-SIZED’)

Bài đọc chỉ rõ: “Hai bánh răng rộng 8 mét quay quanh một bánh răng cố định bên trong có cùng chiều rộng, được kết nối bằng hai bánh răng nhỏ hơn di chuyển theo hướng ngược lại với các bánh răng bên ngoài – để đảm bảo rằng các chiếc gondola luôn giữ thăng bằng.

Đáp án: cogs

Two eight-metre-wide cogs orbit a fixed inner cog of the same width, connected by two smaller cogs travelling in the opposite direction to the outer cogs – so ensuring that the gondolas always remain level.
Câu 24. Boat reaches top Wheel, then moves directly onto 24 ………………..

(Thuyền tới đỉnh của cái Wheel rồi di chuyển thẳng lên___.)

  • Loại từ: NOUN
  • Dấu hiệu: move directly onto + NOUN (NOUN làm Object của Preposition ‘ONTO’)

Bài đọc chỉ rõ: “Khi thuyền gondola lên đến đỉnh, thuyền sẽ đi thẳng vào hệ thống dẫn nước nằm cách lưu vực kênh 24 mét”.

Đáp án: aqueduct

When the gondola reaches the top, the boat passes straight onto the aqueduct situated 24 metres above the canal basin.
Câu 25. Boat travels through tunnel beneath Roman 25 ………………..

(Thuyền đi qua đường hầm bên dưới ____ của người La Mã.)

  • Loại từ: NOUN
  • Dấu hiệu: Roman + NOUN (được bổ nghĩa bởi Adjective ‘ROMAN’)

Bài đọc chỉ rõ: “Thuyền đi dưới bức tường này (bức tường xây bởi người Roma) qua một đường hầm, sau đó qua các âu tàu và cuối cùng đến Kênh đào Union”.

Đáp án: wall

which was built by the Romans in the second century AD. Boats travel under this wall via a tunnel, then through the locks, and finally on to the Union Canal.
Câu 26. 26 ……………….. raise boat 11 m to level of Union Canal

(___nâng thuyền cao 11m ngang kênh Union.)

  • Loại từ: NOUN
  • Dấu hiệu: NOUN + raise (NOUN làm Subject cho Verb ‘RAISE’)

Bài đọc chỉ rõ: “11 mét thang máy còn lại cần thiết để đến được Kênh Union được thực hiện bằng một cặp khóa”.

Đáp án: locks

The remaining 11 metres of lift needed to reach the Union Canal is achieved by means of a pair of locks.

III. Phân tích từ vựng trong bài đọc The Falkirk Wheel Reading

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Rotating Xoay tròn, quay quanh một trục cố định. The earth is rotating on its axis.
Central Quan trọng nhất, đóng vai trò then chốt/trung tâm. Education is central to the country’s development.
Restore Khôi phục lại trạng thái cũ (công trình, sức khỏe, niềm tin). They are restoring the old building to its original look.
Navigability Khả năng thông thương (đường thủy đủ sâu/rộng cho tàu bè). The river’s navigability was improved by clearing the debris.
Sequence Một chuỗi, một dãy các sự kiện/thứ tự liên tiếp. The book describes a sequence of events that led to the war.
Enclosed Bị bao quanh, khép kín, không gian tách biệt. We were sitting in an enclosed garden, hidden from the street.
Dismantled Tháo dỡ (máy móc, cấu trúc) ra từng phần. The factory was dismantled after it went bankrupt.
Launched Khởi động, bắt đầu một dự án hoặc chiến dịch lớn. The government has launched a new campaign to reduce pollution.
Authority Cơ quan chính phủ hoặc tổ chức có quyền lực quản lý. The local authority is responsible for waste collection.
Landmark Công trình/vật mốc dễ nhận biết; cột mốc quan trọng. The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris.
Fitting Thích hợp, phù hợp, xứng đáng với hoàn cảnh. A small gift is a fitting tribute to her hard work.
Commemoration Sự kỷ niệm, lễ tưởng niệm nhằm ghi nhớ một sự kiện. The statue was built in commemoration of the soldiers.
Submitted Đệ trình, nộp (ý tưởng, tài liệu) cho ai xem xét. All applications must be submitted by Friday.
Giant Khổng lồ, to lớn khác thường. The company is a giant in the tech industry.
Seesaws Cái bập bênh (đồ chơi trẻ em). The children played on the seesaw in the park.
Monorails Đường ray đơn (phương tiện giao thông trên cao). The city built a monorail to reduce traffic.
Notably Đáng chú ý là, đặc biệt là. The report is notably accurate for its length.
Axe Cái rìu. He used an axe to chop the firewood.
Propeller Cánh quạt (của tàu thủy hoặc máy bay). The plane’s propeller began to spin rapidly.
Ribcage Khung xương sườn. The injury caused damage to his ribcage.
Spine Cột sống. She has a slight curve in her spine.
Assembled Lắp ráp, tập hợp lại. We assembled the furniture according to the manual.
Painstakingly Một cách tỉ mỉ, cẩn thận, công phu. She painstakingly restored the old painting.
Lorries Xe tải lớn. The road was blocked by a large lorry.
Bolted Bắt bu lông, gắn chặt bằng bu lông. The machine was bolted to the floor.
Crane Cần cẩu (máy nâng vật nặng). The crane lifted the steel beam into position.
Withstand Chịu đựng, chống chọi (áp lực, nhiệt độ…). The building is designed to withstand earthquakes.
Immense Bao la, to lớn, rất lớn. They were faced with an immense task.
Robust Mạnh mẽ, vững chắc, cường tráng. The country has a robust economy.
Welded Hàn (kim loại). The two pieces of metal were welded together.
Tightened Siết chặt. Please ensure all screws are properly tightened.
Consists of Bao gồm (cấu thành bởi). The team consists of five experts.
Attached Đính kèm, gắn vào. Please attach the file to your email.
Diametrically Hoàn toàn (đối lập/trái ngược). They have diametrically opposite views on politics.
Gondolas Khoang/thuyền đáy phẳng. We took a gondola ride through the canals.
Capacity Sức chứa, năng lực. The stadium has a capacity of 50,000 people.
Floating Nổi (trên mặt nước). There was a piece of wood floating in the water.
Displace Chiếm chỗ, đẩy ra (trong vật lý). The rock displaces water when dropped in a bucket.
Enormous To lớn, khổng lồ. An enormous crowd gathered in the square.
Domestic (Thuộc) gia đình, nội địa. This is a domestic flight, not international.
Kettles Ấm đun nước. Put the kettle on to make some tea.
Canal basin Lưu vực kênh (vùng nước rộng nơi tàu thuyền tập kết). The boat stopped in the canal basin to wait for the lift.
Hydraulic (Thuộc) thủy lực (hoạt động bằng áp suất chất lỏng). The car has a hydraulic braking system.
Seal Niêm phong, đóng kín để ngăn nước/không khí thoát ra. Ensure the bag is sealed properly to keep food fresh.
Pumped out Bơm ra ngoài (loại bỏ nước/chất lỏng). The flooded water was pumped out of the basement.
Clamp Cái kẹp (dụng cụ giữ chặt vật). Use a clamp to hold the wood in place while gluing.
Array Một dãy, một tập hợp nhiều vật cùng loại. The store offers a wide array of choices.
Axle Trục bánh xe. The truck broke down because of a snapped axle.
Revolution Sự quay một vòng tròn hoàn toàn. The wheel makes one full revolution per second.
Orbit Di chuyển theo quỹ đạo quanh một vật thể khác. Satellites orbit the Earth at high speeds.
Cogs Bánh răng (có các răng cưa ở mép). The gears turn because the cogs fit together perfectly.
Aqueduct Cầu dẫn nước (cầu bắc qua thung lũng để dẫn nước). The Romans built many impressive stone aqueducts.
Elevate Nâng lên, nhấc bổng lên cao. We used a crane to elevate the heavy materials.
Presence Sự có mặt, sự hiện diện. The presence of security cameras prevents crime.
Tunnel Đường hầm (đào xuyên qua lòng đất/núi). The train went through a long, dark tunnel.

Hy vọng qua phần giải chi tiết “The Falkirk Wheel IELTS Reading”, bạn đã hiểu rõ hơn cách xử lý các dạng câu hỏi và rút ra thêm nhiều mẹo làm Reading hiệu quả cho kỳ thi IELTS. Việc luyện đề đúng phương pháp không chỉ giúp cải thiện tốc độ đọc mà còn nâng cao khả năng paraphrase và tư duy phân tích thông tin. Nếu bạn muốn xây dựng lộ trình học bài bản và nâng band nhanh hơn, đừng quên tham khảo các khoá học IELTS tại The Catalyst for English để được đồng hành và hỗ trợ sát sao trong quá trình ôn luyện nhé!

Tạ Phương Thảo

Xin chào, mình là Phương Thảo Co-founder tại The Catalyst for English. Với hơn 7 năm kinh nghiệm đồng hành cùng các bạn học viên trên con đường chinh phục tiếng Anh, IELTS và sở hữu điểm Overall 8.5, mình luôn mong muốn chia sẻ những phương pháp học tập hiệu quả nhất để giúp bạn tiết kiệm thời gian và đạt được kết quả cao. Tại The Catalyst for English, mình cùng đội ngũ giáo viên luôn đặt 3 giá trị cốt lõi: Connected – Disciplined – Goal-oriented (Kết nối – Kỉ luật – Hướng về kết quả) lên hàng đầu. Bởi chúng mình hiểu rằng, mỗi học viên đều có những điểm mạnh và khó khăn riêng, và vai trò của "người thầy" là tạo ra một môi trường học tập thân thiện, luôn luôn thấu hiểu và đồng hành từng học viên, giúp các bạn không cảm thấy "đơn độc" trong một tập thể. Những bài viết này được chắt lọc từ kinh nghiệm giảng dạy thực tế và quá trình tự học IELTS của mình, hy vọng đây sẽ là nguồn cảm hứng và hành trang hữu ích cho các bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh.
icon icon icon

Bài viết cùng chuyên mục

Xem tất cả

Bài viết cùng chuyên mục