Danh động từ (Gerund) là một điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, khiến không ít người học bối rối vì hình thức giống với phân từ hiện tại (present participle) bởi cả hai đều có tận cùng là -ing. Vậy danh động từ chính xác là gì, cách dùng và vị trí ra sao, và những động từ nào thường theo sau nó? Bài viết này The Catalyst for English sẽ giúp bạn giải đáp cặn kẽ!
I. Danh động từ là gì?
Danh động từ là những từ có hình thức giống động từ nhưng đảm nhận chức năng của danh từ trong câu. Từ loại này được hình thành bằng cách thêm “-ing” vào sau động từ để biến thành danh từ. Khi muốn chuyển danh động từ sang dạng phủ định, ta có thể thêm “not” vào trước danh động từ đó. Ví dụ:
- Smoking is bad for your health. → Smoking là danh động từ, làm chủ ngữ trong câu.
- Not smoking is good for your health. → Khi thêm not trước smoking, ta có not smoking (việc không hút thuốc), thể hiện ý phủ định của hành động.

II. Chức năng của danh động từ trong câu
Thực tế, danh động từ tiếng Anh có thể đảm nhiệm nhiều vị trí khác nhau, với 5 chức năng chính như sau:
2.1. Làm chủ ngữ
Khi danh động từ làm chủ ngữ của câu, động từ theo sau luôn được chia ở ngôi thứ ba số ít.
Ví dụ: Watching movies relaxes me after a long day. → Watching movies (việc xem phim) đóng vai trò chủ ngữ, vì thế động từ relaxes chia ở ngôi thứ ba số ít.
2.2. Làm tân ngữ
- Danh động từ làm tân ngữ trực tiếp
Danh động từ có thể đứng ngay sau một số động từ nhất định để làm tân ngữ trong câu. Các động từ thường gặp gồm: admit (thú nhận), appreciate (cảm kích), avoid (tránh), delay (hoãn lại), deny (phủ nhận), hate/detest (ghét), enjoy (thích)…..
Ví dụ: She suggested going out for dinner. (Cô ấy đề nghị đi ăn tối.)
- Danh động từ làm tân ngữ của giới từ
Danh động từ có thể được dùng sau giới từ để làm tân ngữ, và cấu trúc này thường xuất hiện với tính từ, danh từ hoặc động từ. Cấu trúc:
|
Adjective/ Noun/ Verb + preposition + V-ing
|
Ví dụ: We talked about moving to another city. (Chúng tôi đã bàn về việc chuyển đến một thành phố khác.)
- Danh động từ dùng sau các cụm cố định
Gerund thường được sử dụng sau một số cụm từ cố định để diễn tả trạng thái, cảm xúc hoặc đánh giá về hành động. Một số cụm phổ biến:
- be busy doing sth: Bận làm gì
- can’t / couldn’t help doing sth: Không thể nhịn được
- can’t stand / bear / face doing sth: không thể chịu được
- it’s no good / use doing sth = there’s no point in doing sth: Không đáng làm gì
- it’s (not) worth doing sth: (Không) đáng làm gì
Ví dụ: He is busy preparing for the exam. (Anh ấy đang bận ôn thi.)
2.3. Làm bổ ngữ
Khi danh động từ làm bổ ngữ của chủ ngữ, nó thường được dùng để mô tả hoặc giải thích thêm cho chủ ngữ, giúp làm rõ nội dung của câu.
Ví dụ: His new hobby, painting landscapes, makes him very relaxed. (Sở thích mới của anh ấy, vẽ phong cảnh, khiến anh ấy cảm thấy rất thư giãn.)
2.4. Làm đồng vị ngữ
Danh động từ có thể đóng vai trò ngữ đồng vị, tức là giải thích hoặc làm rõ thêm cho một danh từ đứng trước nó trong câu.
Ví dụ: My favorite hobby, reading books, helps me relax after a long day. → Reading books là danh động từ làm đồng vị ngữ, giải thích cho danh từ my favorite hobby.
2.5. Làm danh từ ghép
Danh động từ có thể tham gia tạo danh từ ghép (compound noun) để chỉ người, vật hoặc hoạt động có liên quan đến hành động được diễn tả bởi danh động từ. Cấu tạo danh từ ghép như sau:
- Gerund + Noun
- Noun + Gerund
Ví dụ:
- Cooking-oil (dầu ăn), sleeping-pill (thuốc ngủ).
- Child-rearing (nuôi dạy con), child-bearing (việc sinh con).
III. Sự khác nhau giữa danh động từ và hiện tại phân từ
Danh động từ (Gerund) và hiện tại phân từ (Present Participle) đều có dạng V-ing, nhưng chúng khác nhau về chức năng trong câu. Cụ thể:
- Danh động từ có chức năng như một danh từ, thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.
- Hiện tại phân từ có chức năng như một tính từ, dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc diễn tả hành động đang xảy ra.
Mặc dù có hình thức giống nhau, điểm khác biệt nằm ở vai trò ngữ pháp mà chúng đảm nhận trong câu.
Ví dụ:
- Reading books helps me relax. → Reading là danh động từ, làm chủ ngữ.
- The boy reading a book is my brother. → Reading là hiện tại phân từ, bổ nghĩa cho danh từ boy.

Xem thêm:
IV. Bài tập vận dụng danh động từ
Bài 1. Xác định những từ gạch chân sau là Gerund hay là Present Participle) Viết G (nếu là danh động từ) và P (nếu là phân từ hiện tại).
- Reading English books every day improves your vocabulary. …………
- The boy running across the street is my cousin. …………
- She stopped talking when the teacher came in. …………
- The man sitting next to her is a famous writer. …………
- I’m not interested in watching horror movies. …………
- Having finished his homework, he went out to play. …………
- They kept laughing even after the joke was over. …………
- The girl wearing a red dress looks very beautiful. …………
- Cooking is one of my favorite hobbies. …………
- Be careful when crossing the street. …………
- I saw a dog chasing a cat down the road. …………
- She’s afraid of flying because she gets motion sickness. …………
- Studying late at night makes me tired in the morning. …………
- The man repairing your car is my uncle. …………
- After cleaning the house, I took a long rest. …………
Đáp án:
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
7 |
8 |
9 |
10 |
11 |
12 |
13 |
14 |
15 |
| G |
P |
G |
P |
G |
P |
G |
P |
G |
P |
P |
G |
G |
P |
P |
Bài 2. Put the verb in brackets into the correct form
- (Drive) __________ too fast, he was stopped by the police.
- She enjoys (read) __________ novels in her free time.
- (Finish) __________ her homework, Lan went out with her friends.
- He admitted (cheat) __________ in the final exam.
- (Live) __________ in the countryside for years, she knows all the local people.
- I’m not interested in (watch) __________ horror movies.
- (See) __________ the film before, I didn’t want to watch it again.
- The students practiced (speak) __________ English every day.
- After (work) __________ hard all day, he felt exhausted.
- (Forget) __________ his wallet at home, he had to borrow some money.
- I couldn’t help (laugh) __________ when I saw his funny expression.
- (Pass) __________ the exam, she celebrated with her friends.
- It’s no use (cry) __________ over spilt milk.
- He left without (say) __________ goodbye.
- (Wait) __________ for hours, they finally met the director.
- She is busy (prepare) __________ for the upcoming presentation.
- I remember (meet) __________ him at the conference last year.
- (Not receive) __________ a reply, she sent another email.
- There’s no point in (argue) __________ with him — he never listens!
- (Complete) __________ the project, we rewarded ourselves with a short trip.
- Having driven too fast
- reading
- Having finished
- cheating
- Having lived
- watching
- Having seen
- speaking
- working
- Having forgotten
- laughing
- Having passed
- crying
- saying
- Having waited
- preparing
- meeting
- Not having received
- arguing
- Having completed
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về danh động từ – một chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, từ cách nhận biết, cách dùng danh động từ cho đến sự khác biệt với hiện tại phân từ. Ngoài ra, các bạn có thể tham khảo thêm nhiều bài tập tiếng Anh khác tại trang luyện tập của TCE để củng cố kiến thức ngay tại nhà. Hãy nhớ rằng, luyện tập đều đặn chính là chìa khóa dẫn đến thành công.