Tổng hợp 20 Phrasal Verbs Keep phổ biến trong tiếng Anh
“Keep” không chỉ mang nghĩa “giữ” quen thuộc mà còn xuất hiện trong rất nhiều phrasal verbs với ý nghĩa đa dạng và dễ gây nhầm lẫn. Nếu không nắm rõ, bạn rất dễ dùng sai trong cả nói và...
“Take” không chỉ mang nghĩa “lấy” hay “cầm”, mà khi kết hợp với các giới từ, nó tạo thành nhiều phrasal verbs (cụm động từ) với ý nghĩa rất đa dạng. Trong bài viết dưới đây, The Catalyst for English tổng hợp 25+ Phrasal Verbs Take thông dụng nhất cùng bài tập vận dụng giúp bạn ghi nhớ các cụm từ này một cách dễ dàng!
Dưới đây, cô Thảo (8.5 IELTS) – giáo viên tại TCE sẽ tổng hợp các phrasal verbs take phổ biến, kèm ý nghĩa và cách dùng dễ hiểu.
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Take sb aback = surprise or shock sb so much | gây ngạc nhiên hoặc gây sốc cho ai đó | The news really took us aback. |
Take after sb
|
|
|
Take st apart
|
|
|
| Take sb apart = defeat sb very easily in a sport | đánh bại ai đó một cách rất dễ dàng trong thể thao | He took their defence apart, scoring three goals in the first 20 minutes. |
Take away
|
|
|
Take st back
|
|
|
Take sb back
|
|
|
| Take down sb = defeat or kill sb / stop sb from causing harm | đánh bại, giết ai đó hoặc ngăn ai đó gây nguy hiểm | The Indiana Pacers took down Cleveland, 80-74. |
Take st down
|
|
|
| Take sb/st for st = consider / regard | xem xét, coi như là | Do you take me for a complete idiot? |
Take in sb
|
|
|
Take in st
|
|
|
Take off
|
|
|
Take off st
|
|
|
Take sb off
|
|
|
Take on
|
|
|
Take over st
|
|
|
| Take sb round = walk through a building or visit a place with sb | dẫn ai đó đi vòng quanh | It’s nice visiting a city if you have sb to take you round. |
Take to st
|
|
|
Take up st
|
|
|
| Take up with sb = friendly with or spend time with sb | trở nên thân thiết với ai | She’s recently taken up with a strange group of people. |
Xem thêm:
Việc sử dụng thành thạo các Idioms không chỉ giúp cách diễn đạt của bạn tự nhiên như người bản xứ mà còn là yếu tố then chốt để đạt điểm cao trong tiêu chí Lexical Resource của kỳ thi IELTS.
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Take it easy (Thư giãn, nghỉ ngơi hoặc bình tĩnh) | Thư giãn, không làm việc quá sức hoặc giữ bình tĩnh trong một tình huống căng thẳng. | After a long week of work, I just want to stay home and take it easy. (Sau một tuần làm việc dài, tôi chỉ muốn ở nhà và thư giãn.) |
| Take something for granted (Coi điều gì là hiển nhiên) | Không trân trọng giá trị của một thứ gì đó vì tin rằng nó luôn có sẵn hoặc mặc định là của mình. | We often take clean water for granted until the supply is cut off. (Chúng ta thường coi nước sạch là hiển nhiên cho đến khi nguồn cung bị cắt.) |
| Take aback (Làm cho ai đó ngạc nhiên) | Gây ra sự bất ngờ lớn hoặc cú sốc cho ai đó. | I was taken aback by his sudden outburst of anger. (Tôi đã rất ngạc nhiên trước sự bùng nổ giận dữ đột ngột của anh ấy.) |
| Take place (Diễn ra) | Nói về một sự kiện, hội nghị hoặc tình huống được sắp xếp để xảy ra. | The Olympic Games take place every four years. (Thế vận hội Olympic diễn ra bốn năm một lần.) |
Đáp án:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 |
| C | C | D | D | C | C | C | A | A | C | D | C | C | D | C | D | B |
| 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 | 33 | 34 |
| D | D | C | A | B | B | D | D | C | A | D | D | B | A | A | C | C |
Trên đây là tổng hợp những phrasal verbs với “take” phổ biến và dễ gặp nhất trong tiếng Anh. Đừng quên ôn tập thường xuyên và đặt câu với mỗi cụm để ghi nhớ lâu hơn nhé. Theo dõi ngay danh mục Từ vựng Tiếng Anh tại The Catalyst for English để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích mỗi ngày!