Công thức và bài tập câu bị động thì hiện tại hoàn thành

  • Tác giả: Tạ Phương Thảo
  • 13/02/2026
Lý thuyết & bài tập câu bị động thì hiện tại hoàn thành

Câu bị động thì hiện tại hoàn thành là dạng câu kết hợp giữa bị động và thì hiện tại hoàn thành, dùng để nhấn mạnh đối tượng chịu tác động từ quá khứ đến nay. Dạng câu này xuất hiện khá thường xuyên trong IELTS, đặc biệt ở Writing và Reading. Trong bài viết này, TCE sẽ cùng bạn ôn lại công thức chuẩn, cách chuyển câu dễ nhớ và những lỗi sai hay gặp để bạn áp dụng tự tin hơn nhé.

I. Câu bị động thì hiện tại hoàn thành là gì?

Câu bị động thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Passive) là cấu trúc kết hợp giữa ý nghĩa của thì hiện tại hoàn thành (diễn tả hành động vừa mới xảy ra hoặc kéo dài từ quá khứ đến hiện tại) và thể bị động (diễn tả chủ thể bị tác động bởi một hành động khác).

Định nghĩa một cách đơn giản, đây là cấu trúc dùng để nói về một sự việc đã hoàn thành hoặc có kết quả tính đến thời điểm hiện tại, nhưng trọng tâm không đặt vào người thực hiện mà đặt vào đối tượng chịu tác động.

Câu bị động thì hiện tại hoàn thành là gì?

II. Công thức câu bị động thì hiện tại hoàn thành

Trong thể bị động của thì hiện tại hoàn thành, thành phần không thể thiếu luôn là trợ động từ “been” đứng trước động từ chính ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed).

Dạng Công thức
Khẳng định S + have/has + been + V_3/ed + (by + O)

Ví dụ:

Chủ động: They have cleaned the room.

Bị động: The room has been cleaned. (Căn phòng đã được dọn dẹp).

Phủ định S + have/has + not + been + V_3/ed + (by + O)

Ví dụ:

Chủ động: He hasn’t finished the report yet.

Bị động: The report hasn’t been finished yet. (Bản báo cáo vẫn chưa được hoàn thành).

Nghi vấn Have/Has + S + been + V_3/ed + (by + O)?

Ví dụ: Has the letter been sent? (Lá thư đã được gửi đi chưa?)

Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-) Wh-word + have/has + S + been + V_3/ed + (by + O)?

Ví dụ: Why has the meeting been cancelled? (Tại sao cuộc họp lại bị hủy bỏ?)

Cách chuyển từ câu chủ động sang câu bị động thì hiện tại hoàn thành:

  • Bước 1: Xác định Tân ngữ (O) trong câu chủ động để đưa lên làm Chủ ngữ (S). Ví dụ: Trong câu “They have built a new bridge”, tân ngữ là “a new bridge”. Khi chuyển sang bị động, nó sẽ đứng ở đầu câu làm chủ ngữ.
  • Bước 2: Xác định trợ động từ (Have/Has) phù hợp với chủ ngữ mới. 
  • Bước 3: Thêm “been” và biến đổi động từ chính sang dạng Quá khứ phân từ (V3/ed).
  • Bước 4: Chuyển chủ ngữ cũ xuống cuối câu kèm giới từ “by”. Lưu ý: Nếu chủ ngữ là các đại từ bất định hoặc không xác định (they, someone, people, everyone…), bạn có thể lược bỏ phần này để câu văn gọn gàng hơn.

III. Lưu ý khi sử dụng câu bị động thì hiện tại hoàn thành

Việc nắm vững công thức là chưa đủ, bạn cần chú ý đến những quy tắc bổ trợ sau đây để câu văn trở nên tự nhiên và chính xác về mặt ngữ nghĩa.

3.1. Vị trí của trạng ngữ chỉ thời gian và nơi chốn trong câu bị động

Khi câu có chứa các trạng từ chỉ nơi chốn hoặc thời gian, bạn cần sắp xếp chúng theo thứ tự sau đây:

S + have/has been + V3/ed + [Địa điểm] + by + O + [Thời gian]

Ví dụ: The report has been sent to the office by Mr. An since 8 AM.

3.2. Cách xử lý với các câu có chủ ngữ phủ định (No one, Nobody)

Đây là trường hợp rất dễ gây nhầm lẫn. Khi câu chủ động bắt đầu bằng các từ phủ định, câu bị động phải được chuyển sang dạng phủ định (thêm not) và bỏ “by + O”.

Ví dụ: No one has cleaned the floor.

  • Sai: The floor has been cleaned by no one.
  • Đúng: The floor hasn’t been cleaned. (Sàn nhà vẫn chưa được lau).

Cách xử lý với các câu có chủ ngữ phủ định (No one, Nobody)

3.3. Lưu ý về các động từ nội động từ không có dạng bị động

Một sai lầm phổ biến là cố gắng chuyển mọi câu sang bị động. Tuy nhiên, các nội động từ (động từ không cần tân ngữ đi kèm) sẽ không bao giờ có dạng bị động.

Các động từ thường gặp: happen (xảy ra), arrive (đến), die (chết), sleep (ngủ), disappear (biến mất), rain (mưa)…

Ví dụ: A car accident has happened. → Không thể chuyển sang bị động vì không có đối tượng nào chịu tác động trực tiếp.

Lưu ý về các động từ nội động từ không có dạng bị động

IV. Bài tập về câu bị động thì hiện tại hoàn thành

Bài tập 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. This ancient vase __________ (break) by the children.
  2. The delicious cake __________ (eat) by the guests.
  3. Many wild flowers __________ (pick) in the forest.
  4. __________ (the car/wash) yet?
  5. The window __________ (not/smash) by the storm.
  6. The recently __________ (send) email.
  7. Nam __________ (not/invite) to the gala dinner.
  8. Thousands of homeless people __________ (help) by the charity.
  9. __________ (the homework/finish) yet? It’s almost midnight.
  10. She __________ (already/select) for the scholarship.
  11. How __________ (the decision/reach)?
  12. How many __________ (paint) pictures are there in the gallery?
  13. This smartphone __________ (repair) in that store.
  14. The peace treaty __________ (just/sign) by the two leaders.
  15. The flight tickets __________ (not/book).
  16. How many __________ (use) methods are there in this experiment?
  17. My wallet __________ (steal) by a pickpocket.
  18. __________ (the flowers/send) to your office?
  19. These letters __________ (write) for two hours.
  20. The criminal __________ (not/identify) by the detectives.

Đáp án:

  1. has been broken 
  2. has been eaten 
  3. have been picked 
  4. Has the car been washed 
  5. has not been smashed 
  6. delivered 
  7. has not been invited 
  8. have been helped 
  9. Has the homework been finished 
  10. has already been selected
  11. has the decision been reached 
  12. painted 
  13. has been repaired 
  14. has just been signed 
  15. have not been booked 
  16. used 
  17. has been stolen
  18. Have the flowers been sent 
  19. have been written 
  20. has not been identified

Bài tập 2: Chuyển các câu sau sang dạng chủ động

  1. The old bridge in my hometown has been repaired.
  2. That difficult task has not been finished by the team yet.
  3. A luxury car has been bought by my brother.
  4. How many emails have been sent by your assistant?
  5. A new song has been composed by Son Tung M-TP.
  6. This dangerous problem has not been solved.
  7. What songs have been performed by the singer?
  8. My laptop has been broken by my younger brother.
  9. Her lost keys have been found by her.
  10. How many countries have been visited by them?

Đáp án:

  1. Someone has repaired the old bridge in my hometown.
  2. The team has not finished that difficult task yet.
  3. My brother has bought a luxury car.
  4. How many emails has your assistant sent?
  5. Son Tung M-TP has composed a new song.
  6. They have not solved this dangerous problem.
  7. What songs has the singer performed?
  8. My younger brother has broken my laptop.
  9. She has found her lost keys.
  10. How many countries have they visited?

Bài tập 3: Chuyển các câu sau sang dạng bị động

  1. Nam has cleaned his modern house.
  2. Why have colleagues criticized Tuan so much?
  3. We have finished all the monthly reports.
  4. My brother hasn’t fed the dogs for two days.
  5. A stranger has taken all her expensive jewelry.
  6. Someone has not closed the windows in the classroom.
  7. The store has sold out of those limited shoes.
  8. How many has he collected the ancient coins?
  9. My cat has broken my favorite ceramic cup.
  10. My father has just lost his wallet.

Đáp án:

  1. His modern house has been cleaned by Nam.
  2. Why has Tuan been criticized so much by colleagues?
  3. All the monthly reports have been finished by us.
  4. The dogs haven’t been fed by my brother for two days.
  5. All her expensive jewelry has been taken by a stranger.
  6. The windows in the classroom have not been closed. (Có thể lược bỏ “by someone”).
  7. Those limited shoes have been sold out by the store.
  8. How many ancient coins have been collected by him?
  9. My favorite ceramic cup has been broken by my cat.
  10. His wallet has just been lost by my father.

Trên đây là những kiến thức cốt lõi về câu bị động thì hiện tại hoàn thành mà bạn cần nắm. Chỉ cần hiểu rõ công thức, cách chuyển đổi và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ sử dụng dạng câu này chính xác hơn trong cả bài thi và giao tiếp. Hy vọng bài viết này giúp bạn tự tin hơn khi gặp cấu trúc ngữ pháp quen mà dễ nhầm này trong IELTS. Bên cạnh đó, bạn đừng quên theo dõi danh mục Ngữ pháp tiếng Anh của TCE để nhận thêm nhiều kiến thức bổ ích.

Tạ Phương Thảo

Xin chào, mình là Phương Thảo Co-founder tại The Catalyst for English. Với hơn 7 năm kinh nghiệm đồng hành cùng các bạn học viên trên con đường chinh phục tiếng Anh, IELTS và sở hữu điểm Overall 8.5, mình luôn mong muốn chia sẻ những phương pháp học tập hiệu quả nhất để giúp bạn tiết kiệm thời gian và đạt được kết quả cao. Tại The Catalyst for English, mình cùng đội ngũ giáo viên luôn đặt 3 giá trị cốt lõi: Connected – Disciplined – Goal-oriented (Kết nối – Kỉ luật – Hướng về kết quả) lên hàng đầu. Bởi chúng mình hiểu rằng, mỗi học viên đều có những điểm mạnh và khó khăn riêng, và vai trò của "người thầy" là tạo ra một môi trường học tập thân thiện, luôn luôn thấu hiểu và đồng hành từng học viên, giúp các bạn không cảm thấy "đơn độc" trong một tập thể. Những bài viết này được chắt lọc từ kinh nghiệm giảng dạy thực tế và quá trình tự học IELTS của mình, hy vọng đây sẽ là nguồn cảm hứng và hành trang hữu ích cho các bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh.
icon icon icon

Bài viết cùng chuyên mục

Xem tất cả

Bài viết cùng chuyên mục