See eye to eye là gì? Ứng dụng như nào trong IELTS Speaking
See eye to eye là một thành ngữ quen thuộc trong tiếng Anh dùng để diễn tả sự đồng ý hoặc có cùng quan điểm với người khác. Cụm từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày cũng...
Last but not least là một trong những thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh. Thay vì chỉ kết thúc danh sách một cách đơn điệu, cụm từ này giúp bạn nhấn mạnh tầm quan trọng của đối tượng cuối cùng. Vậy Last but not least là gì? Trong bài viết này, The Catalyst for English sẽ cùng bạn tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng của idiom này, đồng thời gợi ý những cách diễn đạt thay thế phù hợp.
Theo từ điển Cambridge, cụm từ “Last but not least” được xếp hạng ở trình độ B2 (Upper Intermediate) và được định nghĩa là: “importantly, despite being mentioned after everyone else“.
Hiểu một cách đơn giản, đây là cách diễn đạt dùng để giới thiệu đối tượng cuối cùng trong một danh sách nhưng vẫn muốn khẳng định đối tượng đó có tầm quan trọng tương đương với những đối tượng đã được nhắc đến trước đó. Việc sử dụng cấu trúc này giúp người nghe hoặc người đọc không có cảm nhận rằng yếu tố cuối cùng là phần phụ hay ít giá trị nhất.
Ví dụ: “We have updated the software, training the staff, and last but not least, we have secured the budget for the next quarter.” (Chúng ta đã cập nhật phần mềm, đào tạo nhân viên, và cuối cùng nhưng cũng rất quan trọng là chúng ta đã đảm bảo được ngân sách cho quý tới.)

Thành ngữ “Last but not least” có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, cụ thể như sau:
Khi đứng đầu câu, cụm từ này thường được ngăn cách bởi dấu phẩy. Ngoài ra, khi cần liệt kê những mệnh đề dài hoặc các câu tách biệt, “last but not least” thường được đặt ở đầu câu cuối cùng để giới thiệu một ý quan trọng, theo cấu trúc:
|
Last but not least, + S + V + O |
Ví dụ: Last but not least, we must consider the environmental impact of this project. (Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, chúng ta phải xem xét tác động môi trường của dự án này.)
Khi liệt kê danh từ hoặc cụm danh từ, “last but not least” thường được đặt trong câu, ngay trước thành phần cuối cùng để nhấn mạnh, theo cấu trúc:
|
S + V + O1 (danh từ/cụm danh từ), O2, … + and last but not least, + O3 |
Ví dụ: The team consists of a designer, a developer, and last but not least, a quality assurance specialist. (Đội ngũ bao gồm một nhà thiết kế, một lập trình viên, và cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là một chuyên gia kiểm định chất lượng.)
Xem thêm:
Bên cạnh việc hiểu cách dùng, mở rộng thêm các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “last but not least” sẽ giúp bạn diễn đạt linh hoạt và tự nhiên hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Đồng nghĩa | ||
| Last but by no means least | Cuối cùng nhưng chắc chắn không kém phần quan trọng. | Last but by no means least, I want to thank my parents for their unconditional love. |
| Finally yet importantly | Cuối cùng nhưng cũng rất quan trọng. | Finally yet importantly, the government needs to implement stricter environmental laws. |
| Last but not insignificant | Cuối cùng nhưng không hề tầm thường/nhỏ bé. | And last but not insignificant, let’s look at the cost-saving benefits of this new strategy. |
|
Trái nghĩa |
||
| Least of all | Ít quan trọng nhất/ Càng không phải là. | No one believed him, least of all his own family. (Không ai tin anh ta, và người ít tin nhất chính là gia đình anh ta.) |
| Last and least | Cuối cùng và cũng ít quan trọng nhất | He mentioned a few minor chores, and last and least, dusting the shelves. (Anh ấy kể ra vài việc vặt, và cuối cùng – cũng là việc ít quan trọng nhất – là lau bụi kệ sách.) |
| As an afterthought | Như một ý nghĩ nảy ra sau cùng (không có sự chuẩn bị, thường là ý phụ). | He added her name to the list almost as an afterthought. (Anh ấy thêm tên cô ấy vào danh sách gần như chỉ là một ý phụ sau cùng.) |
| Minor detail | Chi tiết phụ/chi tiết nhỏ. | We have settled the main contract; the shipping date is just a minor detail. (Chúng ta đã chốt hợp đồng chính; ngày giao hàng chỉ là một chi tiết phụ thôi.) |
Về điểm giống nhau, khi dịch sang tiếng Việt, “last but not least”, “finally” và “lastly” đều mang nghĩa là “cuối cùng”. Ngoài ra, cả ba từ/cụm từ này đều có thể được đặt ở đầu câu hoặc giữa câu tùy vào cấu trúc và ngữ cảnh sử dụng.
Khác nhau:
| Last but not least | Lastly | Finally |
| Nhấn mạnh tầm quan trọng của đối tượng cuối cùng. | Đơn thuần dùng để liệt kê mục cuối cùng trong một danh sách. | Chỉ ra sự kết thúc của một trình tự hoặc một khoảng thời gian chờ đợi. |
| “We have a great strategy, a generous budget, and last but not least, a dedicated team of professionals.”
Người nói muốn khẳng định rằng đội ngũ nhân viên (được nhắc đến cuối cùng) mới là yếu tố cốt lõi, quan trọng nhất hoặc ít nhất là ngang bằng với ngân sách và chiến lược. Nếu thiếu họ, dự án không thể thành công. |
“To start this project, you need a strategy, a budget, and lastly, a team.”
Đây là một lời liệt kê khô khan trong sách hướng dẫn hoặc báo cáo. Người nói chỉ đang kiểm kê các đầu mục cần thiết. Không có cảm xúc hay sự nhấn mạnh đặc biệt nào vào việc “đội ngũ” có quan trọng hơn “ngân sách” hay không. |
“We developed the strategy, secured the budget, and finally, we hired the team.”
Câu này tập trung vào quy trình thời gian. Việc thuê đội ngũ là bước cuối cùng sau khi đã hoàn thành các bước chuẩn bị trước đó. Nó mang tính chất kể lại các sự kiện theo thứ tự trước – sau. |
Bài 1. Chọn cụm từ phù hợp nhất: Last but not least, Lastly, hoặc Finally để điền vào chỗ trống.
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Lastly/Finally | Liệt kê bước cuối trong một công thức |
| 2 | Last but not least | Nhấn mạnh lòng biết ơn dành cho cha mẹ (quan trọng nhất). |
| 3 | Finally | Nhấn mạnh kết quả sau một quá trình dài chờ đợi/vất vả. |
| 4 | Last but not least | Nhấn mạnh tính năng “pin khủng” là điểm bán hàng chủ chốt. |
| 5 | Lastly | Liệt kê các giấy tờ hành chính (khô khan, theo thứ tự). |
| 6 | Finally | Diễn tả sự chờ đợi cuối cùng đã kết thúc. |
| 7 | Last but not least | Khẳng định khách hàng là yếu tố sống còn không thể bỏ qua. |
| 8 | Lastly | Bước cuối trong một chuỗi hướng dẫn lắp đặt đơn giản. |
| 9 | Last but not least | Tôn vinh nhân vật chính của buổi lễ (vị trí danh giá). |
| 10 | Finally | Nhấn mạnh kết quả sau cùng sau bao nhiêu khó khăn. |
Trên đây là những kiến thức bạn cần nắm về cụm từ “Last but not least”, từ ý nghĩa, cách dùng đến những cách diễn đạt tương đương giúp bạn linh hoạt hơn khi giao tiếp và viết tiếng Anh.
Nếu bạn muốn trau dồi và xây dựng phương pháp phát triển ý cùng vốn từ vựng ở mức độ B2, hãy tham khảo ngay khóa học IELTS Intermediate tại TCE. Khóa học giúp bạn đi sâu, phân tích các dạng bài quen thuộc ở cả 4 kỹ năng, đồng thời cung cấp phương pháp và kỹ năng quan trọng để cải thiện band điểm. Chương trình phù hợp với mục tiêu đạt 6.0+ Overall, yêu cầu nền tảng từ vựng từ cơ bản đến nâng cao.
Công ty TNHH Công nghệ Giáo dục The Catalyst
Địa chỉ: 236, Nguyễn Văn Tuyết, Trung Liệt, Đống Đa, Hà Nội
Tel: (+84) 37 332 4388
Fanpage: The Catalyst for English