Ý nghĩa của thành ngữ Last But Not Least trong tiếng Anh

  • Tác giả: Tạ Phương Thảo
  • 17/03/2026
Last But Not Least là gì? Vị trí và bài tập áp dụng

Last but not least là một trong những thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh. Thay vì chỉ kết thúc danh sách một cách đơn điệu, cụm từ này giúp bạn nhấn mạnh tầm quan trọng của đối tượng cuối cùng. Vậy Last but not least là gì? Trong bài viết này, The Catalyst for English sẽ cùng bạn tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng của idiom này, đồng thời gợi ý những cách diễn đạt thay thế phù hợp.

I. Last but not least là gì?

Theo từ điển Cambridge, cụm từ “Last but not least” được xếp hạng ở trình độ B2 (Upper Intermediate) và được định nghĩa là: “importantly, despite being mentioned after everyone else“.

Hiểu một cách đơn giản, đây là cách diễn đạt dùng để giới thiệu đối tượng cuối cùng trong một danh sách nhưng vẫn muốn khẳng định đối tượng đó có tầm quan trọng tương đương với những đối tượng đã được nhắc đến trước đó. Việc sử dụng cấu trúc này giúp người nghe hoặc người đọc không có cảm nhận rằng yếu tố cuối cùng là phần phụ hay ít giá trị nhất.

Ví dụ: “We have updated the software, training the staff, and last but not least, we have secured the budget for the next quarter.” (Chúng ta đã cập nhật phần mềm, đào tạo nhân viên, và cuối cùng nhưng cũng rất quan trọng là chúng ta đã đảm bảo được ngân sách cho quý tới.)

Last but not least là gì?

II. Vị trí của Last but not least trong câu

Thành ngữ “Last but not least” có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, cụ thể như sau:

2.1. Last but not least đứng đầu câu

Khi đứng đầu câu, cụm từ này thường được ngăn cách bởi dấu phẩy. Ngoài ra, khi cần liệt kê những mệnh đề dài hoặc các câu tách biệt, “last but not least” thường được đặt ở đầu câu cuối cùng để giới thiệu một ý quan trọng, theo cấu trúc:

Last but not least, + S + V + O

Ví dụ: Last but not least, we must consider the environmental impact of this project. (Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, chúng ta phải xem xét tác động môi trường của dự án này.)

2.2. Last but not least đứng giữa câu

Khi liệt kê danh từ hoặc cụm danh từ, “last but not least” thường được đặt trong câu, ngay trước thành phần cuối cùng để nhấn mạnh, theo cấu trúc:

S + V + O1 (danh từ/cụm danh từ), O2, … + and last but not least, + O3

Ví dụ: The team consists of a designer, a developer, and last but not least, a quality assurance specialist. (Đội ngũ bao gồm một nhà thiết kế, một lập trình viên, và cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là một chuyên gia kiểm định chất lượng.)

Xem thêm:

III. Các cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Last but not least

Bên cạnh việc hiểu cách dùng, mở rộng thêm các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “last but not least” sẽ giúp bạn diễn đạt linh hoạt và tự nhiên hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Đồng nghĩa
Last but by no means least Cuối cùng nhưng chắc chắn không kém phần quan trọng. Last but by no means least, I want to thank my parents for their unconditional love.
Finally yet importantly Cuối cùng nhưng cũng rất quan trọng. Finally yet importantly, the government needs to implement stricter environmental laws.
Last but not insignificant Cuối cùng nhưng không hề tầm thường/nhỏ bé. And last but not insignificant, let’s look at the cost-saving benefits of this new strategy.

Trái nghĩa

Least of all Ít quan trọng nhất/ Càng không phải là. No one believed him, least of all his own family. (Không ai tin anh ta, và người ít tin nhất chính là gia đình anh ta.)
Last and least Cuối cùng và cũng ít quan trọng nhất He mentioned a few minor chores, and last and least, dusting the shelves. (Anh ấy kể ra vài việc vặt, và cuối cùng – cũng là việc ít quan trọng nhất – là lau bụi kệ sách.)
As an afterthought Như một ý nghĩ nảy ra sau cùng (không có sự chuẩn bị, thường là ý phụ). He added her name to the list almost as an afterthought. (Anh ấy thêm tên cô ấy vào danh sách gần như chỉ là một ý phụ sau cùng.)
Minor detail Chi tiết phụ/chi tiết nhỏ. We have settled the main contract; the shipping date is just a minor detail. (Chúng ta đã chốt hợp đồng chính; ngày giao hàng chỉ là một chi tiết phụ thôi.)

IV. Phân biệt Last but not least với Finally và Lastly

Về điểm giống nhau, khi dịch sang tiếng Việt, “last but not least”, “finally” và “lastly” đều mang nghĩa là “cuối cùng”. Ngoài ra, cả ba từ/cụm từ này đều có thể được đặt ở đầu câu hoặc giữa câu tùy vào cấu trúc và ngữ cảnh sử dụng.

Khác nhau:

Last but not least Lastly Finally
Nhấn mạnh tầm quan trọng của đối tượng cuối cùng. Đơn thuần dùng để liệt kê mục cuối cùng trong một danh sách. Chỉ ra sự kết thúc của một trình tự hoặc một khoảng thời gian chờ đợi.
“We have a great strategy, a generous budget, and last but not least, a dedicated team of professionals.”

Người nói muốn khẳng định rằng đội ngũ nhân viên (được nhắc đến cuối cùng) mới là yếu tố cốt lõi, quan trọng nhất hoặc ít nhất là ngang bằng với ngân sách và chiến lược. Nếu thiếu họ, dự án không thể thành công.

“To start this project, you need a strategy, a budget, and lastly, a team.” 

Đây là một lời liệt kê khô khan trong sách hướng dẫn hoặc báo cáo. Người nói chỉ đang kiểm kê các đầu mục cần thiết. Không có cảm xúc hay sự nhấn mạnh đặc biệt nào vào việc “đội ngũ” có quan trọng hơn “ngân sách” hay không.

“We developed the strategy, secured the budget, and finally, we hired the team.”

Câu này tập trung vào quy trình thời gian. Việc thuê đội ngũ là bước cuối cùng sau khi đã hoàn thành các bước chuẩn bị trước đó. Nó mang tính chất kể lại các sự kiện theo thứ tự trước – sau.

VI. Bài tập vận dụng 

Bài 1. Chọn cụm từ phù hợp nhất: Last but not least, Lastly, hoặc Finally để điền vào chỗ trống.

  1. To make a perfect cake, you need flour, sugar, and eggs. __________, add a pinch of salt to balance the flavor.
  2. I have thanked my professors and my classmates for their help. __________, I want to express my deepest gratitude to my parents for their endless support.
  3. The explorers traveled through thick forests and crossed deep rivers. __________, they reached the hidden temple after a ten-day journey.
  4. The smartphone has a great camera, a powerful processor, and __________, an incredibly long battery life that sets it apart from competitors.
  5. In your application, please include your CV, a cover letter, and __________, a copy of your degree.
  6. She waited in line for over three hours, and __________, it was her turn to meet the author.
  7. A successful business requires a clear vision, strong leadership, and __________, a loyal customer base.
  8. First, open the box. Second, follow the instructions. __________, plug in the device to start the installation.
  9. At the award ceremony, the host praised the sponsors, the organizers, and __________, the winner of the “Athlete of the Year” award.
  10. The company faced many challenges last year, but __________, they managed to double their annual revenue.

Đáp án

Câu Đáp án Giải thích
1 Lastly/Finally Liệt kê bước cuối trong một công thức
2 Last but not least Nhấn mạnh lòng biết ơn dành cho cha mẹ (quan trọng nhất).
3 Finally Nhấn mạnh kết quả sau một quá trình dài chờ đợi/vất vả.
4 Last but not least Nhấn mạnh tính năng “pin khủng” là điểm bán hàng chủ chốt.
5 Lastly Liệt kê các giấy tờ hành chính (khô khan, theo thứ tự).
6 Finally Diễn tả sự chờ đợi cuối cùng đã kết thúc.
7 Last but not least Khẳng định khách hàng là yếu tố sống còn không thể bỏ qua.
8 Lastly Bước cuối trong một chuỗi hướng dẫn lắp đặt đơn giản.
9 Last but not least Tôn vinh nhân vật chính của buổi lễ (vị trí danh giá).
10 Finally Nhấn mạnh kết quả sau cùng sau bao nhiêu khó khăn.

Trên đây là những kiến thức bạn cần nắm về cụm từ “Last but not least”, từ ý nghĩa, cách dùng đến những cách diễn đạt tương đương giúp bạn linh hoạt hơn khi giao tiếp và viết tiếng Anh.

Nếu bạn muốn trau dồi và xây dựng phương pháp phát triển ý cùng vốn từ vựng ở mức độ B2, hãy tham khảo ngay khóa học IELTS Intermediate tại TCE. Khóa học giúp bạn đi sâu, phân tích các dạng bài quen thuộc ở cả 4 kỹ năng, đồng thời cung cấp phương pháp và kỹ năng quan trọng để cải thiện band điểm. Chương trình phù hợp với mục tiêu đạt 6.0+ Overall, yêu cầu nền tảng từ vựng từ cơ bản đến nâng cao.

Công ty TNHH Công nghệ Giáo dục The Catalyst

Địa chỉ: 236, Nguyễn Văn Tuyết, Trung Liệt, Đống Đa, Hà Nội

Tel: (+84) 37 332 4388

Fanpage: The Catalyst for English

Tạ Phương Thảo

Xin chào, mình là Phương Thảo Co-founder tại The Catalyst for English. Với hơn 7 năm kinh nghiệm đồng hành cùng các bạn học viên trên con đường chinh phục tiếng Anh, IELTS và sở hữu điểm Overall 8.5, mình luôn mong muốn chia sẻ những phương pháp học tập hiệu quả nhất để giúp bạn tiết kiệm thời gian và đạt được kết quả cao. Tại The Catalyst for English, mình cùng đội ngũ giáo viên luôn đặt 3 giá trị cốt lõi: Connected – Disciplined – Goal-oriented (Kết nối – Kỉ luật – Hướng về kết quả) lên hàng đầu. Bởi chúng mình hiểu rằng, mỗi học viên đều có những điểm mạnh và khó khăn riêng, và vai trò của "người thầy" là tạo ra một môi trường học tập thân thiện, luôn luôn thấu hiểu và đồng hành từng học viên, giúp các bạn không cảm thấy "đơn độc" trong một tập thể. Những bài viết này được chắt lọc từ kinh nghiệm giảng dạy thực tế và quá trình tự học IELTS của mình, hy vọng đây sẽ là nguồn cảm hứng và hành trang hữu ích cho các bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh.
icon icon icon

Bài viết cùng chuyên mục

Xem tất cả

Bài viết cùng chuyên mục