Suffer nghĩa là gì? Suffer đi với giới từ gì trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, suffer là một động từ quen thuộc dùng để diễn tả việc chịu đựng đau đớn, khó khăn hoặc ảnh hưởng tiêu cực từ một vấn đề nào đó. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn dễ nhầm...
Rút gọn mệnh đề quan hệ là một chủ điểm ngữ pháp không dễ nhưng rất hữu ích vì giúp câu văn ngắn gọn tự nhiên và rõ ràng hơn. Để làm đúng bạn cần nắm một số quy tắc quan trọng khi giản lược mệnh đề. Cùng The Catalyst for English tìm hiểu chi tiết về chuyên đề ngữ pháp này ngay trong bài viết dưới đây nhé.
Rút gọn mệnh đề quan hệ là cách viết đơn giản hơn của mệnh đề quan hệ đầy đủ, giúp câu văn trở nên ngắn gọn và tập trung vào ý chính. Khi rút gọn, người học thường lược bỏ đại từ quan hệ và các thành phần như động từ to be hay trợ động từ để giữ lại phần thông tin quan trọng nhất. Ví dụ:

Mỗi trường hợp sẽ có cách rút gọn mệnh đề quan hệ riêng. Cùng TCE tìm hiểu cụ thể từng cách áp dụng ngay dưới đây nhé.
Hiện tại phân từ V ing được sử dụng để rút gọn mệnh đề quan hệ khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ và động từ trong mệnh đề được viết ở dạng chủ động. Khi rút gọn, bạn bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, đưa động từ chính về dạng nguyên thể rồi thêm ing. Cách này giúp câu gọn hơn mà vẫn giữ đúng nghĩa. Ví dụ:

Quá khứ phân từ V ed được dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ khi đại từ quan hệ giữ vị trí chủ ngữ và động từ trong mệnh đề được viết ở dạng bị động. Khi rút gọn, ta cần bỏ đại từ quan hệ, bỏ trợ động từ và bắt đầu cụm từ bằng quá khứ phân từ.
Ví dụ: The students who were punished by the teacher are lazy. → The students punished by the teacher are lazy.

Khi đại từ quan hệ thay cho các từ chỉ thứ tự hoặc mức độ như first second next third last only và dạng so sánh nhất. Trong những trường hợp này, mệnh đề quan hệ thường được hiểu giống như một mục đích hoặc nhiệm vụ mà người đó sẽ thực hiện. Ta có thể dùng cấu trúc to infinitive để thay thế.
| Ví dụ | Giải thích |
| She was the last person that was interviewed this morning → She is the last person to be interviewed this morning. | Ở đây mệnh đề that was interviewed this morning được rút gọn bằng to be interviewed |
| She is the most suitable person who can take on this job → She is the most suitable person to take on this job. | Mệnh đề who can take on this job được thay bằng to take on this job |
Ngoài ra, trong kiểu câu giới thiệu thông tin here hoặc there, mệnh đề quan hệ thường mô tả mục đích hoặc chức năng của vật được nhắc đến. Bạn có thể dùng to infinitive hoặc for sb to do để rút gọn.
Trong ví dụ thứ hai, cụm for you to fill in giúp thể hiện rõ người thực hiện hành động.
Một mệnh đề quan hệ không xác định có thể được rút gọn bằng cách chuyển phần thông tin bổ sung thành cụm danh từ đứng sau danh từ chính. Ví dụ
Lưu ý: Khi đại từ quan hệ đóng vai trò làm tân ngữ trong mệnh đề, ta có thể bỏ đại từ quan hệ đó mà câu vẫn đúng ngữ pháp.
Ví dụ: The dress which Trang is wearing is very nice → The dress Trang is wearing is very nice.

Có một vài trường hợp dưới đây nếu cố tình rút gọn sẽ dẫn đến sai ngữ pháp hoặc gây hiểu lầm ý nghĩa:
Mệnh đề quan hệ không xác định không được phép rút gọn bằng cách sử dụng hiện tại phân từ hay quá khứ phân từ (V-ing, V3/ed) hoặc động từ nguyên mẫu có “to” (To V), bởi mệnh đề quan hệ không xác định (đặt trong dấu phẩy) chỉ bổ sung thông tin thêm về danh từ phía trước. Phần thông tin này không bắt buộc có mặt để hiểu hoặc xác định danh từ đó. Nếu rút gọn sai cách, ý nghĩa bổ sung có thể bị mất hoặc khiến câu tối nghĩa.
Tuy nhiên, vẫn tồn tại một ngoại lệ quan trọng mà bạn cần nhớ là mệnh đề quan hệ không xác định có thể rút gọn thành cụm danh từ khi mệnh đề có cấu trúc:
|
N which hoặc who is hoặc was + N hoặc cụm danh từ |
Ví dụ:
Trong trường hợp này, không phải người học không được rút gọn hoàn toàn, mà chỉ không được rút gọn bằng phân từ như V-ing, V ed hoặc to V. Thay vào đó, ta có một cách rút gọn rất đơn giản và thường dùng là lược bỏ đại từ quan hệ. Cụ thể, khi đại từ quan hệ (whom, which hoặc that) giữ vai trò tân ngữ trong mệnh đề, bạn chỉ cần bỏ đại từ quan hệ mà không phải thay đổi động từ hay cấu trúc còn lại của câu.
Ví dụ: The dress which Trang is wearing is very nice → The dress Trang is wearing is very nice.
Ngoài hai quy tắc trên, cần lưu ý một số trường hợp khác mà việc rút gọn thường bị hạn chế là:
Khi mệnh đề quan hệ sử dụng đại từ whose, mệnh đề đó không thể rút gọn bằng các cụm phân từ (V-ing, V3/ed).
Ví dụ: I know a writer whose books are very popular. (Không thể rút gọn)
Nếu việc rút gọn bằng V-ing hoặc V3/ed làm cho người đọc không thể phân biệt rõ ràng chủ thể hành động hoặc gây tối nghĩa, thì nên giữ nguyên mệnh đề quan hệ.
Ví dụ: “The students who were taught by the teacher failed the test.” Nếu rút gọn thành “The students taught by the teacher failed the test”, câu có thể bị hiểu sai ý nghĩa hoặc nhịp điệu đọc bị thay đổi.
Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, bạn cần nắm một số lưu ý sau để tránh sai ngữ pháp và giữ nguyên ý nghĩa của câu:
| Dạng động từ | Mệnh đề quan hệ đầy đủ | Mệnh đề quan hệ rút gọn |
| Chủ động | The student who is sitting next to me is good at math. | The student sitting next to me is good at math. |
| Bị động | The house which was built in 1990 is now a museum. | The house built in 1990 is now a museum. |
| Mệnh đề quan hệ đầy đủ | Mệnh đề quan hệ rút gọn | Phân tích |
| The man who has a red shirt is my boss. | The man with a red shirt is my boss. | Dùng with thay cho who has (người mà có). |
| I didn’t see the car which was not having any headlights. | I didn’t see the car without any headlights. | Dùng without thay cho which was not having (cái mà không có). |
| Mệnh đề quan hệ đầy đủ | Mệnh đề quan hệ rút gọn | Phân tích |
| The person standing in the corner is the suspect. | The person in the corner is the suspect. | Standing (đứng) là hành động rõ ràng của người in the corner (trong góc). |
| The report lying on the desk belongs to Mr. Smith. | The report on the desk belongs to Mr. Smith. | Lying (nằm) là trạng thái hiển nhiên của vật on the desk (trên bàn). |
Khi dùng cấu trúc to Verb, cần lưu ý:
Bài 1: Khoanh vào đáp án chứa mệnh đề quan hệ đã được rút gọn đúng ngữ pháp
Bài 2. Rút gọn các mệnh đề quan hệ sau đây
→ _________________________________________________
→ _________________________________________________
→ _________________________________________________
→ _________________________________________________
→ _________________________________________________
→ _________________________________________________
→ _________________________________________________
→ _________________________________________________
→ _________________________________________________
→ _________________________________________________
Đáp án:
Bài 1. Khoanh vào đáp án chứa mệnh đề quan hệ đã được rút gọn đúng ngữ pháp
Bài 2. Rút gọn các mệnh đề quan hệ sau đây
Hy vọng với những gì TCE chia sẻ phía trên đã giúp bạn nắm rõ cách rút gọn mệnh đề quan hệ và biết chọn đúng dạng V ing V ed to Verb hay cụm danh từ trong từng trường hợp. Đừng quên theo dõi danh mục Ngữ pháp tiếng Anh của TCE để nhận thêm nhiều bài viết bổ ích nhé.