Download Cambridge vocabulary for IELTS Audio và PDF
Đối với bài thi IELTS, phần từ vựng vẫn luôn là thử thách dành cho các thí sinh. Việc nắm được nhiều từ vựng và hiểu được đa dạng lớp nghĩa của chúng sẽ giúp bạn làm bài dễ dàng...
Arrive đi với giới từ gì là câu hỏi khiến nhiều người học tiếng Anh băn khoăn khi bắt gặp động từ quen thuộc này. Nên dùng “arrive in” hay “arrive at”? Trong bài viết dưới đây, The Catalyst for English sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng đúng của “arrive” với từng giới từ, đồng thời cung cấp các cấu trúc thường gặp và cách dùng chính xác trong từng ngữ cảnh.
Động từ ‘arrive’ đi với giới từ at, in, hoặc on tùy theo ngữ cảnh. Quy tắc chính là: dùng arrive at cho địa điểm nhỏ, cụ thể (sân bay, nhà ga); dùng arrive in cho địa điểm lớn (thành phố, quốc gia); và arrive on cho ngày cụ thể. Lưu ý quan trọng: Không bao giờ dùng ‘arrive to’ và không cần giới từ khi nói ‘arrive home’.
Để sử dụng chính xác từ “arrive” trong giao tiếp và viết tiếng Anh, người học cần hiểu rõ ý nghĩa và các dạng từ phổ biến đi kèm.
Arrive có nghĩa là gì?
“Arrive” là một động từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa đến nơi hoặc tới một địa điểm nào đó, thường sau một chuyến đi, hành trình hoặc một quá trình chờ đợi.
“Arrive” có phiên âm như sau:
/əˈraɪv/ (Anh – Anh)
/əˈraɪv/ (Anh – Mỹ)
Dưới đây là các nghĩa chính của từ:
Đến nơi, tới một địa điểm nào đó (dùng cho người, phương tiện hoặc sự kiện)
Ví dụ:
Được gửi đến, chuyển đến (dùng cho thư từ, tin nhắn, bưu phẩm, hàng hóa, v.v.)
Ví dụ:
Đến một thời điểm, giai đoạn hoặc tình huống cụ thể
Ví dụ:
Một số giới từ phổ biến được dùng với “arrive” là at, in, on, và trong những trường hợp cụ thể hơn, for và with cũng thường xuyên xuất hiện.
Arrive đi với giới từ gì?
Giới từ at đi sau “arrive” thường được dùng khi nói đến địa điểm cụ thể và có phạm vi nhỏ như nhà ga, khách sạn, rạp chiếu phim, hoặc văn phòng. Ngoài ra, ta cũng dùng “arrive at” để chỉ một thời điểm xác định.
Ví dụ:
Sử dụng in sau “arrive” khi bạn muốn nói đến nơi chốn lớn hơn như thành phố, quốc gia hoặc khu vực rộng. Ngoài ra, “arrive in” còn có thể dùng với thời gian như tháng, năm, mùa.
Ví dụ:
Chúng ta dùng on với “arrive” để chỉ ngày cụ thể, hoặc khi nói đến phương tiện di chuyển và chỉ việc bạn đến trên một địa điểm cụ thể.
Ví dụ:
Giới từ for được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh mục đích hoặc lý do của việc đến – thường là để tham dự một sự kiện hoặc hoạt động cụ thể.
Ví dụ:
Khi dùng with sau “arrive”, bạn đang mô tả người hoặc vật đi kèm, hoặc những đặc điểm, cảm xúc mà ai đó mang theo khi đến nơi.
Ví dụ:
Trong tiếng Anh, “arrive” có thể được thay thế bằng nhiều từ đồng nghĩa tùy vào ngữ cảnh. Bên cạnh đó, việc nắm rõ các từ trái nghĩa cũng giúp bạn mở rộng khả năng diễn đạt và phản xạ ngôn ngữ nhanh hơn.
Các từ đồng nghĩa/trái nghĩa của Arrive
Từ/Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
Reach | Đến nơi hoặc chạm tới một vị trí cụ thể, thường sau hành trình hoặc nỗ lực. | After hours of hiking through the dense forest, they finally reached the remote village before nightfall.
→ Sau nhiều giờ leo núi xuyên qua khu rừng rậm, họ cuối cùng cũng đến được ngôi làng hẻo lánh trước khi trời tối. |
Get to | Cách nói thân mật, chỉ hành động đến nơi nào đó. | We got to the concert just as the opening act was finishing, so we didn’t miss the main performance.
→ Chúng tôi đến buổi hòa nhạc đúng lúc phần trình diễn mở màn kết thúc, vì vậy đã không bỏ lỡ tiết mục chính. |
Show up | Nhấn mạnh sự xuất hiện, thường bất ngờ hoặc không báo trước. | He didn’t tell anyone he was coming, but he showed up at the reunion and surprised everyone.
→ Anh ấy không nói với ai rằng mình sẽ đến, nhưng đã bất ngờ xuất hiện tại buổi họp lớp và khiến mọi người ngạc nhiên. |
Turn up | Ai đó xuất hiện, thường bất ngờ hoặc không theo kế hoạch cụ thể. | We didn’t expect many guests, but quite a few people turned up to celebrate her promotion.
→ Chúng tôi không kỳ vọng sẽ có nhiều khách, nhưng khá nhiều người đã đến để chúc mừng cô ấy được thăng chức. |
Come | Động từ cơ bản diễn tả hành động đến nơi nào đó. | My cousins are coming over this evening to help me prepare for the celebration.
→ Các anh chị em họ của tôi sẽ đến nhà tối nay để giúp tôi chuẩn bị cho buổi tiệc. |
Make it | Nhấn mạnh việc kịp thời hoặc thành công đến được một nơi. | Even with the heavy traffic, we managed to make it to the hospital just in time.
→ Mặc dù giao thông đông đúc, chúng tôi vẫn kịp đến bệnh viện đúng lúc. |
Come in | Vào trong một nơi, thường là không gian kín (phòng, tòa nhà…). | When I knocked on the door, she said ‘Come in’ with a warm voice that made me feel welcome.
→ Khi tôi gõ cửa, cô ấy nói “Mời vào” bằng giọng nói ấm áp khiến tôi cảm thấy được chào đón. |
Pull in | (Phương tiện) đến trạm dừng hoặc điểm đỗ. | The train pulled in at the station just as the rain began to pour.
→ Tàu đến ga đúng lúc trời bắt đầu mưa to. |
Land | (Máy bay) hạ cánh hoặc kết thúc hành trình trên không. | After circling for almost an hour due to bad weather, the plane finally landed at the international airport.
→ Sau gần một tiếng bay vòng vì thời tiết xấu, máy bay cuối cùng cũng hạ cánh tại sân bay quốc tế. |
Các từ trái nghĩa với Arrive
Từ/Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
Leave | Rời khỏi một nơi nào đó; hành động ngược lại với việc đến. | We left the office early to avoid the traffic jam during rush hour.
→ Chúng tôi rời văn phòng sớm để tránh kẹt xe vào giờ cao điểm. |
Depart | Khởi hành, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc với phương tiện giao thông. | The bus departs from the central station at 6:30 AM every day.
→ Xe buýt rời bến trung tâm lúc 6:30 sáng mỗi ngày. |
Go | Rời đi, di chuyển đến nơi khác – nghĩa rộng, trái ngược với “arrive” nếu xét từ góc độ điểm đến. | After saying goodbye, she went back to her hometown for the summer.
→ Sau khi chào tạm biệt, cô ấy trở về quê nhà để nghỉ hè. |
Take off | Dùng cho máy bay – rời mặt đất, khởi hành (trái với “land”). | The plane took off just before the storm hit the city.
→ Máy bay cất cánh ngay trước khi cơn bão ập đến thành phố. |
Set off | Bắt đầu một hành trình, thường mang nghĩa rời đi để đến nơi nào đó. | They set off on their road trip at dawn to make the most of the day.
→ Họ bắt đầu chuyến đi đường bộ vào lúc bình minh để tận dụng trọn vẹn cả ngày. |
Withdraw | Rút lui, rút khỏi – mang tính tượng trưng hoặc thực tế, trái ngược với việc “đến” hay “xuất hiện”. | The ambassador withdrew from the conference without making any public statements.
→ Vị đại sứ đã rút khỏi hội nghị mà không đưa ra tuyên bố nào. |
Disappear | Biến mất, không còn xuất hiện nữa – hoàn toàn trái ngược với sự “đến” hay “xuất hiện”. | The hikers disappeared into the fog and were not seen again until the next morning.
→ Những người đi bộ biến mất trong làn sương mù và mãi đến sáng hôm sau mới thấy lại. |
Dưới đây là một số điều bạn học cần lưu ý khi sử dụng động từ “arrive” trong tiếng Anh để tránh những lỗi thường gặp.
Các lưu ý khi dùng Arrive trong tiếng Anh
Khi diễn đạt về việc về nhà, “arrive” đi trực tiếp với “home” mà không cần bất kỳ giới từ nào, đơn giản là “arrive home”
Ví dụ: After a long business trip, he couldn’t wait to arrive home and relax in his own bed. – Sau một chuyến công tác dài, anh ấy không thể chờ đợi để được về nhà và nghỉ ngơi trên chiếc giường quen thuộc.
Một lỗi phổ biến là dùng “to” sau “arrive”, tuy nhiên đây là cách dùng sai. Hãy dùng “at” hoặc “in” tùy vào ngữ cảnh.
Sai: She arrived to the museum late.
Đúng: She arrived at the museum late.
Nếu phía sau “arrive” là các cụm từ như yesterday, last year, next week, tomorrow,… thì không cần thêm giới từ.
Ví dụ: He arrived yesterday and immediately started working on the new project. – Anh ấy đến vào ngày hôm qua và bắt đầu làm việc ngay với dự án mới.
Dưới đây là một số bài tập giúp bạn luyện tập cách sử dụng giới từ chính xác đi kèm với động từ arrive.
Bài 1: Chọn giới từ phù hợp
Giải thích: “We finally arrived at the small village…” → “at” dùng cho địa điểm cụ thể như ngôi làng, nhà ga, sân bay.
2. in
Giải thích: “She arrived in Tokyo…” → “in” đi với tên thành phố hoặc quốc gia.
3. on
Giải thích: “The guests arrived on the island…” → “on” được dùng cho các địa điểm có bề mặt như đảo, bãi biển.
4. with
Giải thích: “I arrived with my colleagues…” → “with” dùng để chỉ người đi cùng.
5. at
Giải thích: “We arrived at the hotel lobby…” → “at” dùng cho địa điểm cụ thể như sảnh khách sạn.
Bài 2: Viết lại câu cho đúng
Bài 3: Tìm lỗi sai và sửa
Hy vọng qua những chia sẻ trên, bạn đã hiểu rõ hơn về “arrive đi với giới từ gì?” và biết cách áp dụng phù hợp trong từng ngữ cảnh. Đừng quên luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm, hãy khám phá danh mục ngữ pháp tiếng Anh của TCE để củng cố kiến thức một cách hệ thống nhé!