Arrive đi với giới từ gì? Tổng hợp kiến thức từ A đến Z

  • Tác giả: Tạ Phương Thảo
  • 29/08/2025
Arrive đi với giới từ gì

Arrive đi với giới từ gì là câu hỏi khiến nhiều người học tiếng Anh băn khoăn khi bắt gặp động từ quen thuộc này. Nên dùng “arrive in” hay “arrive at”? Trong bài viết dưới đây, The Catalyst for English sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng đúng của “arrive” với từng giới từ, đồng thời cung cấp các cấu trúc thường gặp và cách dùng chính xác trong từng ngữ cảnh.

📝 Main Points

Động từ ‘arrive’ đi với giới từ at, in, hoặc on tùy theo ngữ cảnh. Quy tắc chính là: dùng arrive at cho địa điểm nhỏ, cụ thể (sân bay, nhà ga); dùng arrive in cho địa điểm lớn (thành phố, quốc gia); và arrive on cho ngày cụ thể. Lưu ý quan trọng: Không bao giờ dùng ‘arrive to’ và không cần giới từ khi nói ‘arrive home’.

I. Arrive có nghĩa là gì? 

Để sử dụng chính xác từ “arrive” trong giao tiếp và viết tiếng Anh, người học cần hiểu rõ ý nghĩa và các dạng từ phổ biến đi kèm.

Arrive có nghĩa là gì? 

Arrive có nghĩa là gì?

1. Arrive có nghĩa là gì? 

“Arrive” là một động từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa đến nơi hoặc tới một địa điểm nào đó, thường sau một chuyến đi, hành trình hoặc một quá trình chờ đợi.

“Arrive” có phiên âm như sau:
/əˈraɪv/ (Anh – Anh)
/əˈraɪv/ (Anh – Mỹ)

Dưới đây là các nghĩa chính của từ:

Đến nơi, tới một địa điểm nào đó (dùng cho người, phương tiện hoặc sự kiện)

Ví dụ:

  • They arrived at the airport two hours early to avoid any last-minute problems before their international flight. – Họ đến sân bay trước hai tiếng để tránh mọi rắc rối vào phút chót trước chuyến bay quốc tế.
  • We waited patiently in the cold until the rescue team finally arrived to take us back to safety. – Chúng tôi kiên nhẫn chờ đợi trong giá lạnh cho đến khi đội cứu hộ cuối cùng cũng đến để đưa chúng tôi trở về nơi an toàn.

Được gửi đến, chuyển đến (dùng cho thư từ, tin nhắn, bưu phẩm, hàng hóa, v.v.)

Ví dụ:

  • The documents arrived by courier this morning, allowing us to proceed with the final steps of the application process. – Tài liệu đã được chuyển đến bằng dịch vụ chuyển phát vào sáng nay, giúp chúng tôi tiến hành các bước cuối cùng của quá trình nộp đơn.
  • Her long-awaited letter finally arrived after weeks of delay caused by the postal strike. – Lá thư mà cô mong đợi từ lâu cuối cùng cũng đến sau nhiều tuần trì hoãn do cuộc đình công của bưu điện.

Đến một thời điểm, giai đoạn hoặc tình huống cụ thể

Ví dụ:

  • By the time spring arrives, the entire valley will be covered in wildflowers, creating a breathtaking view. – Khi mùa xuân đến, cả thung lũng sẽ được bao phủ bởi hoa dại, tạo nên một khung cảnh tuyệt đẹp.
  • He has arrived at a point in his career where he feels confident making independent decisions without seeking approval. – Anh ấy đã đạt đến một giai đoạn trong sự nghiệp mà anh cảm thấy tự tin đưa ra quyết định độc lập mà không cần xin ý kiến.

II. Arrive đi với giới từ gì? 

Một số giới từ phổ biến được dùng với “arrive” là at, in, on, và trong những trường hợp cụ thể hơn, forwith cũng thường xuyên xuất hiện. 

Arrive đi với giới từ gì? 

Arrive đi với giới từ gì?

1. Arrive + at

Giới từ at đi sau “arrive” thường được dùng khi nói đến địa điểm cụ thể và có phạm vi nhỏ như nhà ga, khách sạn, rạp chiếu phim, hoặc văn phòng. Ngoài ra, ta cũng dùng “arrive at” để chỉ một thời điểm xác định.

Ví dụ:

  • She finally arrived at the small clinic hidden between two tall buildings after wandering the streets for over an hour. – Cuối cùng cô ấy đã đến phòng khám nhỏ nằm giữa hai tòa nhà cao sau hơn một giờ lang thang trên đường.
  • We arrived at 7:45, just minutes before the movie started. – Chúng tôi đến lúc 7 giờ 45, chỉ vài phút trước khi phim bắt đầu.

2. Arrive + in

Sử dụng in sau “arrive” khi bạn muốn nói đến nơi chốn lớn hơn như thành phố, quốc gia hoặc khu vực rộng. Ngoài ra, “arrive in” còn có thể dùng với thời gian như tháng, năm, mùa.

Ví dụ:

  • The delegation arrived in New York after a long flight and was welcomed by local officials at the airport. – Phái đoàn đã đến New York sau chuyến bay dài và được các quan chức địa phương đón tiếp tại sân bay.
  • She is expected to arrive in December to begin her new role at the university. – Cô ấy dự kiến sẽ đến vào tháng Mười Hai để bắt đầu công việc mới tại trường đại học.

3. Arrive + on

Chúng ta dùng on với “arrive” để chỉ ngày cụ thể, hoặc khi nói đến phương tiện di chuyểnchỉ việc bạn đến trên một địa điểm cụ thể.

Ví dụ:

  • They will arrive on Sunday evening to attend the welcome dinner hosted by the company. – Họ sẽ đến vào tối Chủ Nhật để dự bữa tối chào đón do công ty tổ chức.
  • He arrived on a scooter, surprising everyone who expected a car. – Anh ấy đến bằng xe tay ga, khiến mọi người ngạc nhiên vì ai cũng nghĩ anh sẽ đi ô tô.
  • The rescue team arrived on the mountain ridge just before nightfall. – Đội cứu hộ đã đến trên rặng núi ngay trước khi trời tối.

4. Arrive + for

Giới từ for được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh mục đích hoặc lý do của việc đến – thường là để tham dự một sự kiện hoặc hoạt động cụ thể.

Ví dụ:

  • He arrived early for the job interview, hoping to make a good impression. – Anh ấy đến sớm để tham gia buổi phỏng vấn xin việc, hy vọng tạo ấn tượng tốt.
  • Many visitors arrived for the annual technology expo held downtown. – Nhiều khách đã đến để tham dự hội chợ công nghệ thường niên tổ chức tại trung tâm thành phố.

5. Arrive + with

Khi dùng with sau “arrive”, bạn đang mô tả người hoặc vật đi kèm, hoặc những đặc điểm, cảm xúc mà ai đó mang theo khi đến nơi.

Ví dụ:

  • She arrived with a suitcase full of handmade gifts for her relatives. – Cô ấy đến mang theo một chiếc vali đầy những món quà thủ công cho người thân.
  • The chef arrived with a calm demeanor despite the kitchen already being in chaos. – Vị đầu bếp đến nơi với vẻ bình tĩnh dù nhà bếp đã rất hỗn loạn.

III. Các từ đồng nghĩa/trái nghĩa của Arrive

Trong tiếng Anh, “arrive” có thể được thay thế bằng nhiều từ đồng nghĩa tùy vào ngữ cảnh. Bên cạnh đó, việc nắm rõ các từ trái nghĩa cũng giúp bạn mở rộng khả năng diễn đạt và phản xạ ngôn ngữ nhanh hơn.

1. Các từ đồng nghĩa với Arrive

Các từ đồng nghĩa/trái nghĩa của Arrive

Các từ đồng nghĩa/trái nghĩa của Arrive

Từ/Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
Reach Đến nơi hoặc chạm tới một vị trí cụ thể, thường sau hành trình hoặc nỗ lực. After hours of hiking through the dense forest, they finally reached the remote village before nightfall.

→ Sau nhiều giờ leo núi xuyên qua khu rừng rậm, họ cuối cùng cũng đến được ngôi làng hẻo lánh trước khi trời tối.

Get to Cách nói thân mật, chỉ hành động đến nơi nào đó. We got to the concert just as the opening act was finishing, so we didn’t miss the main performance.

→ Chúng tôi đến buổi hòa nhạc đúng lúc phần trình diễn mở màn kết thúc, vì vậy đã không bỏ lỡ tiết mục chính.

Show up Nhấn mạnh sự xuất hiện, thường bất ngờ hoặc không báo trước. He didn’t tell anyone he was coming, but he showed up at the reunion and surprised everyone.

→ Anh ấy không nói với ai rằng mình sẽ đến, nhưng đã bất ngờ xuất hiện tại buổi họp lớp và khiến mọi người ngạc nhiên.

Turn up Ai đó xuất hiện, thường bất ngờ hoặc không theo kế hoạch cụ thể. We didn’t expect many guests, but quite a few people turned up to celebrate her promotion.

→ Chúng tôi không kỳ vọng sẽ có nhiều khách, nhưng khá nhiều người đã đến để chúc mừng cô ấy được thăng chức.

Come Động từ cơ bản diễn tả hành động đến nơi nào đó. My cousins are coming over this evening to help me prepare for the celebration.

→ Các anh chị em họ của tôi sẽ đến nhà tối nay để giúp tôi chuẩn bị cho buổi tiệc.

Make it Nhấn mạnh việc kịp thời hoặc thành công đến được một nơi. Even with the heavy traffic, we managed to make it to the hospital just in time.

→ Mặc dù giao thông đông đúc, chúng tôi vẫn kịp đến bệnh viện đúng lúc.

Come in Vào trong một nơi, thường là không gian kín (phòng, tòa nhà…). When I knocked on the door, she said ‘Come in’ with a warm voice that made me feel welcome.

→ Khi tôi gõ cửa, cô ấy nói “Mời vào” bằng giọng nói ấm áp khiến tôi cảm thấy được chào đón.

Pull in (Phương tiện) đến trạm dừng hoặc điểm đỗ. The train pulled in at the station just as the rain began to pour.

→ Tàu đến ga đúng lúc trời bắt đầu mưa to.

Land (Máy bay) hạ cánh hoặc kết thúc hành trình trên không. After circling for almost an hour due to bad weather, the plane finally landed at the international airport.

→ Sau gần một tiếng bay vòng vì thời tiết xấu, máy bay cuối cùng cũng hạ cánh tại sân bay quốc tế.

2. Các từ trái nghĩa với Arrive

Các từ trái nghĩa với Arrive

Các từ trái nghĩa với Arrive

Từ/Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
Leave Rời khỏi một nơi nào đó; hành động ngược lại với việc đến. We left the office early to avoid the traffic jam during rush hour.

→ Chúng tôi rời văn phòng sớm để tránh kẹt xe vào giờ cao điểm.

Depart Khởi hành, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc với phương tiện giao thông. The bus departs from the central station at 6:30 AM every day.

→ Xe buýt rời bến trung tâm lúc 6:30 sáng mỗi ngày.

Go Rời đi, di chuyển đến nơi khác – nghĩa rộng, trái ngược với “arrive” nếu xét từ góc độ điểm đến. After saying goodbye, she went back to her hometown for the summer.

→ Sau khi chào tạm biệt, cô ấy trở về quê nhà để nghỉ hè.

Take off Dùng cho máy bay – rời mặt đất, khởi hành (trái với “land”). The plane took off just before the storm hit the city.

→ Máy bay cất cánh ngay trước khi cơn bão ập đến thành phố.

Set off Bắt đầu một hành trình, thường mang nghĩa rời đi để đến nơi nào đó. They set off on their road trip at dawn to make the most of the day.

→ Họ bắt đầu chuyến đi đường bộ vào lúc bình minh để tận dụng trọn vẹn cả ngày.

Withdraw Rút lui, rút khỏi – mang tính tượng trưng hoặc thực tế, trái ngược với việc “đến” hay “xuất hiện”. The ambassador withdrew from the conference without making any public statements.

→ Vị đại sứ đã rút khỏi hội nghị mà không đưa ra tuyên bố nào.

Disappear Biến mất, không còn xuất hiện nữa – hoàn toàn trái ngược với sự “đến” hay “xuất hiện”. The hikers disappeared into the fog and were not seen again until the next morning.

→ Những người đi bộ biến mất trong làn sương mù và mãi đến sáng hôm sau mới thấy lại.

 IV. Các lưu ý khi dùng Arrive trong tiếng Anh

Dưới đây là một số điều bạn học cần lưu ý khi sử dụng động từ “arrive” trong tiếng Anh để tránh những lỗi thường gặp.

Các lưu ý khi dùng Arrive trong tiếng Anh

Các lưu ý khi dùng Arrive trong tiếng Anh

1. Không dùng giới từ sau “arrive” khi đi với “home”

Khi diễn đạt về việc về nhà, “arrive” đi trực tiếp với “home” mà không cần bất kỳ giới từ nào, đơn giản là “arrive home” 

Ví dụ: After a long business trip, he couldn’t wait to arrive home and relax in his own bed. – Sau một chuyến công tác dài, anh ấy không thể chờ đợi để được về nhà và nghỉ ngơi trên chiếc giường quen thuộc.

2. “Arrive” không đi với giới từ “to”

Một lỗi phổ biến là dùng “to” sau “arrive”, tuy nhiên đây là cách dùng sai. Hãy dùng “at” hoặc “in” tùy vào ngữ cảnh.

Sai: She arrived to the museum late.

Đúng: She arrived at the museum late.

3. Không dùng giới từ khi có trạng từ chỉ thời gian đứng sau “arrive”

Nếu phía sau “arrive” là các cụm từ như yesterday, last year, next week, tomorrow,… thì không cần thêm giới từ.

Ví dụ: He arrived yesterday and immediately started working on the new project. – Anh ấy đến vào ngày hôm qua và bắt đầu làm việc ngay với dự án mới.

V. Bài tập thực hành Arrive đi với giới từ gì

Dưới đây là một số bài tập giúp bạn luyện tập cách sử dụng giới từ chính xác đi kèm với động từ arrive.

Bài 1: Chọn giới từ phù hợp (at / in / on / for / with) để điền vào chỗ trống.

  1. After three hours on the road, we finally arrived ___ the small village where my grandmother was born.
  2. She arrived ___ Tokyo just in time for the cherry blossom season.
  3. The guests arrived ___ the island by boat early in the morning.
  4. I arrived ___ the restaurant with my colleagues to celebrate the project’s success.
  5. We arrived ___ the hotel lobby, only to realize we had left the booking confirmation at home.

Bài 2: Viết lại câu, sử dụng đúng giới từ đi kèm với “arrive”.

  1. We arrived to the airport very late because of traffic.
  2. She arrived to Paris in the evening and went straight to the hotel.
  3. He arrived to the meeting with a detailed proposal in hand.
  4. The team arrived to the stadium just before kickoff.
  5. I arrived to the park and saw that everyone had already started the picnic.

Bài 3: Tìm lỗi sai trong cách dùng giới từ với “arrive” và sửa lại cho đúng.

  1. They arrived on the hotel after a long journey.
  2. We arrived to the museum five minutes before it opened.
  3. He arrived at Monday morning feeling tired but excited.
  4. I arrived in the airport and met my cousin there.
  5. She arrived with the office earlier than expected.

Đáp án chi tiết: 

Bài 1: Chọn giới từ phù hợp

  1. at

Giải thích: “We finally arrived at the small village…” → “at” dùng cho địa điểm cụ thể như ngôi làng, nhà ga, sân bay.
2. in

Giải thích: “She arrived in Tokyo…” → “in” đi với tên thành phố hoặc quốc gia.
3. on

Giải thích: “The guests arrived on the island…” → “on” được dùng cho các địa điểm có bề mặt như đảo, bãi biển.
4. with

Giải thích: “I arrived with my colleagues…” → “with” dùng để chỉ người đi cùng.
5. at

Giải thích: “We arrived at the hotel lobby…” → “at” dùng cho địa điểm cụ thể như sảnh khách sạn.

Bài 2: Viết lại câu cho đúng

  1. Sai: We arrived to the airport very late due to unexpected traffic.
    Đúng: We arrived at the airport very late due to unexpected traffic.
    Giải thích: “arrive” không đi với “to” mà phải là “arrive at” cho địa điểm cụ thể.
  2. Sai: She arrived to Paris on a cold winter morning.
    Đúng: She arrived in Paris on a cold winter morning.
    Giải thích: “arrive in” được dùng với tên thành phố hoặc quốc gia.
  3. Sai: He arrived to the meeting room just before the presentation began.
    Đúng: He arrived at the meeting room just before the presentation began.
  4. Sai: The team arrived to the stadium early to warm up.
    Đúng: The team arrived at the stadium early to warm up.
  5. Sai: I arrived to the park while the sun was setting.
    Đúng: I arrived at the park while the sun was setting.

Bài 3: Tìm lỗi sai và sửa

  1. Sai: We arrived on the hotel before dinner.
    Sửa: We arrived at the hotel before dinner.
    Lý do: “arrive at” được dùng cho địa điểm cụ thể, không dùng “on”.
  2. Sai: They arrived to the museum right when it opened.
    Sửa: They arrived at the museum right when it opened.
  3. Sai: I arrived at Monday morning feeling refreshed.
    Sửa: I arrived on Monday morning feeling refreshed.
    Lý do: Với thời điểm cụ thể như ngày trong tuần, dùng “on”.
  4. Sai: He arrived in the airport before the others.
    Sửa: He arrived at the airport before the others.
  5. Sai: She arrived with the office a few minutes late.
    Sửa: She arrived at the office a few minutes late.

Hy vọng qua những chia sẻ trên, bạn đã hiểu rõ hơn về “arrive đi với giới từ gì?” và biết cách áp dụng phù hợp trong từng ngữ cảnh. Đừng quên luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm, hãy khám phá danh mục ngữ pháp tiếng Anh của TCE để củng cố kiến thức một cách hệ thống nhé!

Tạ Phương Thảo

Xin chào, mình là Phương Thảo Co-founder tại The Catalyst for English. Với hơn 7 năm kinh nghiệm đồng hành cùng các bạn học viên trên con đường chinh phục tiếng Anh, IELTS và sở hữu điểm Overall 8.5, mình luôn mong muốn chia sẻ những phương pháp học tập hiệu quả nhất để giúp bạn tiết kiệm thời gian và đạt được kết quả cao. Tại The Catalyst for English, mình cùng đội ngũ giáo viên luôn đặt 3 giá trị cốt lõi: Connected – Disciplined – Goal-oriented (Kết nối – Kỉ luật – Hướng về kết quả) lên hàng đầu. Bởi chúng mình hiểu rằng, mỗi học viên đều có những điểm mạnh và khó khăn riêng, và vai trò của "người thầy" là tạo ra một môi trường học tập thân thiện, luôn luôn thấu hiểu và đồng hành từng học viên, giúp các bạn không cảm thấy "đơn độc" trong một tập thể. Những bài viết này được chắt lọc từ kinh nghiệm giảng dạy thực tế và quá trình tự học IELTS của mình, hy vọng đây sẽ là nguồn cảm hứng và hành trang hữu ích cho các bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh.
icon icon icon

Bài viết cùng chuyên mục

Xem tất cả

Bài viết cùng chuyên mục