[Sample Speaking] Describe a time when you were ill part 2&3

  • Tác giả: Tạ Phương Thảo
  • 27/01/2026
Bài mẫu describe a time when you were ill part 2&3

Chắc hẳn ai trong chúng ta cũng từng có một khoảng thời gian bị ốm và phải nhớ mãi vì những trải nghiệm khá “đáng nhớ” đó. Trong IELTS Speaking, đề bài Describe a time when you were ill ở part 2,3 cũng là một chủ đề quen thuộc và thường khiến nhiều bạn hơi lúng túng khi triển khai ý. Vậy hôm nay, hãy cùng The Catalyst for English “xử lý” đề bài này thật gọn gàng và ghi điểm nhé!

I. Phân tích đề bài describe a time when you were ill

Việc hiểu rõ yêu cầu của Cue Card giúp bạn tránh việc nói lạc đề hoặc thiếu sót thông tin quan trọng mà giám khảo đang mong đợi. Thông thường, với đề bài “Describe a time when you were ill”, bạn sẽ nhận được một tờ Cue Card với các gợi ý chính như sau:

  • When it happened: Thời điểm xảy ra (ví dụ: vài tháng trước, khi còn nhỏ, ngay trước một kỳ thi quan trọng).
  • What the illness was: Bạn đã mắc bệnh gì (cúm, ngộ độc thực phẩm, hay sốt xuất huyết).
  • How you recovered: Quá trình điều trị và hồi phục (uống thuốc, nghỉ ngơi, hay được ai chăm sóc).
  • And explain how you felt about it: Cảm xúc của bạn lúc đó (mệt mỏi, lo lắng vì lỡ việc, hay nhận ra giá trị của sức khỏe).

Bạn không bắt buộc phải trả lời theo đúng thứ tự này, nhưng hãy dùng chúng như cơ sở triển khai ý để đảm bảo bài nói có nội dung đa dạng.

Phân tích đề bài describe a time when you were ill

II. Từ vựng ăn điểm chủ đề Health & Sickness

Để có thể xử lý thật trôi chảy describe a time when you were ill, chúng mình hãy cùng TCE củng cố vốn từ vựng về chủ đề này trước khi nói nhé:

  • Food poisoning: Ngộ độc thực phẩm.
  • A splitting headache: Đau đầu như búa bổ.
  • A nagging pain: Cơn đau âm ỉ, kéo dài khó chịu.
  • Seasonal flu: Cúm mùa.
  • Digestive disorder: Rối loạn tiêu hóa.
  • Infectious disease: Bệnh truyền nhiễm.
  • Runny nose & Sore throat: Sổ mũi và đau họng.
  • To be congested: Bị ngạt mũi, tắc nghẽn đường thở.
  • To feel dizzy / light-headed: Cảm thấy chóng mặt, xây xẩm mặt mày.
  • Shivers and chills: Run rẩy và ớn lạnh (thường do sốt).
  • Exhaustion / Fatigue: Tình trạng kiệt sức, mệt mỏi rã rời.
  • To lose one’s appetite: Mất cảm giác ngon miệng, chán ăn.
  • To take a leave of absence: Xin nghỉ phép (để dưỡng bệnh).
  • Prescription medication: Thuốc được bác sĩ kê đơn.
  • Over-the-counter medicine: Thuốc có thể mua tự do không cần đơn (như thuốc cảm, giảm đau).
  • Home remedies: Các phương pháp chữa trị tại gia (như trà gừng, cháo hành).
  • To be on the mend: Đang trong quá trình hồi phục.
  • To make a full recovery: Bình phục hoàn toàn.
  • Under the weather: Cảm thấy không khỏe.
  • As fit as a fiddle: Khỏe mạnh, sung sức.
  • Back on one’s feet: Hồi phục sau một cơn bệnh và có thể đi lại, làm việc.
  • To pull through: Vượt qua một căn bệnh nghiêm trọng.
  • Prevention is better than cure: Phòng bệnh hơn chữa bệnh.
  • A clean bill of health: Chứng nhận sức khỏe tốt (thường dùng sau khi đi khám).

Từ vựng ăn điểm chủ đề Health & Sickness

III. Bài mẫu describe a time when you were ill part 2

To be honest, I’m blessed with a robust constitution, so I rarely miss a day of work or study. However, there was one particular time last year, just a week before my final university exams, when I felt completely under the weather.

It started with a slight tickle in my throat, which I initially dismissed as a result of staying up late and drinking too much coffee. However, by the next morning, it had escalated into a splitting headache and shivers and chills. I felt so light-headed that I could barely stand up, let alone focus on my revision. My mother took my temperature and realized I had a high fever, so she immediately took me to see our family doctor.

The doctor diagnosed me with a severe seasonal flu and prescribed some strong medication. He strictly advised me to take a leave of absence from all activities to focus on resting. For the first three days, I completely lost my appetite and spent most of my time drifting in and out of sleep. It was incredibly frustrating because the stress of the upcoming exams was weighing on my mind, yet my body simply refused to cooperate.

Thanks to my mother’s home remedies, like ginger tea and chicken soup, and by following the doctor’s prescription, I gradually started to be on the mend. After about five days, I was finally back on my feet, though I was still a bit lethargic. This experience was a wake-up call for me; it taught me that prevention is better than cure and that pushing oneself to the limit without regard for health is never a wise move.

Bản dịch:

Thú thật thì mình vốn có sức khỏe khá tốt, nên chẳng mấy khi phải nghỉ học hay nghỉ làm vì ốm đau đâu. Thế nhưng, có một lần vào năm ngoái, ngay trước kỳ thi cuối kỳ ở trường đại học khoảng một tuần, mình đã rơi vào tình trạng mệt rã rời.

Lúc đầu mình chỉ thấy hơi ngứa cổ một chút, cứ tưởng là do thức khuya ôn bài rồi uống quá nhiều cà phê thôi. Ai dè đến sáng hôm sau, mọi chuyện tệ hơn hẳn: đầu mình đau như búa bổ và người thì cứ run cầm cập vì ớn lạnh. Lúc đó mình thấy xây xẩm mặt mày, đứng còn không vững chứ đừng nói đến chuyện tập trung ôn thi. Mẹ mình thấy thế liền đo nhiệt độ, phát hiện mình sốt cao quá nên tức tốc đưa mình đi gặp bác sĩ gia đình.

Bác sĩ chẩn đoán mình bị cúm mùa khá nặng và kê cho một vài loại thuốc liều cao. Bác cũng dặn kỹ là mình phải xin nghỉ phép mọi việc để tập trung nghỉ ngơi hoàn toàn. Trong ba ngày đầu, mình chẳng buồn ăn uống gì cả, cứ nằm ngủ li bì. Lúc đó mình vừa mệt vừa sốt ruột vì áp lực thi cử cứ đè nặng trong đầu, mà ngặt nỗi cái thân thể này nó lại chẳng chịu nghe lời.

Cũng may nhờ có những bài thuốc dân gian của mẹ như trà gừng với cháo gà, cộng với việc uống thuốc đúng theo đơn của bác sĩ, mình mới dần dần hồi phục. Sau khoảng 5 ngày thì cuối cùng mình cũng có thể đi lại bình thường, dù người vẫn còn hơi uể oải một chút. Trải nghiệm đó đúng là một hồi chuông cảnh tỉnh đối với mình; nó dạy mình rằng phòng bệnh hơn chữa bệnh và việc cố gắng quá sức mà bỏ bê sức khỏe chẳng bao giờ là lựa chọn khôn ngoan cả.

IV. Bài mẫu describe a time when you were ill part 3

Bài mẫu describe a time when you were ill part 3

Question 1. How can people maintain a healthy lifestyle?

Maintaining a healthy lifestyle is a multifaceted approach. First and foremost, a balanced diet rich in vitamins and minerals is crucial. People should steer clear of processed foods and prioritize organic produce. Secondly, regular physical activity, such as hitting the gym or even just brisk walking, helps to stave off chronic diseases. Lastly, mental health shouldn’t be overlooked; finding time to unwind and get enough sleep is just as important as physical exercise.

Question 2. Do you think modern life is unhealthier than in the past?

In my opinion, it’s a double-edged sword. On one hand, we have better medical technology and higher life expectancy. On the other hand, the modern lifestyle is increasingly sedentary. Many people are glued to their screens for hours, leading to a rise in obesity and eye strain. Furthermore, the constant pressure of a “hustle culture” has led to significant mental health issues compared to the past when life was slower and perhaps less stressful.

Question 3. What role does the government play in public health?

The government plays a pivotal role in safeguarding public health. Their primary responsibility is to ensure that healthcare services are accessible and affordable for everyone, regardless of their financial status. Additionally, they should implement public awareness campaigns to educate citizens about the dangers of smoking or the benefits of vaccination. For instance, high taxes on “sin goods” like alcohol and tobacco can effectively discourage unhealthy habits across the population.

V. Tham gia thi thử IELTS 4 kỹ năng tại The Catalyst for English

Thi thử IELTS là bước quan trọng giúp bạn hiểu rõ năng lực hiện tại, nhận ra điểm mạnh điểm yếu và định hướng lộ trình học hiệu quả hơn. Tại The Catalyst for English, bạn có thể tham gia kỳ thi thử đủ 4 kỹ năng với chi phí hợp lý, đề thi được xây dựng sát với đề thật bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm. Riêng Writing và Speaking còn có dịch vụ chấm chữa chi tiết, giúp bạn nhận góp ý cụ thể và cải thiện nhanh chóng. 

Dựa trên kết quả thi thử, TCE sẽ thiết kế lộ trình luyện thi IELTS cá nhân hóa, tập trung khắc phục hạn chế và tối ưu chiến lược làm bài để nâng band điểm IELTS.

Vậy là các bạn đã cùng TCE phân tích cách triển khai bài nói Speaking Part 2 và một số câu hỏi thường gặp ở Part 3 cho đề bài Describe a time when you were ill. Hi vọng rằng những gợi ý, bài mẫu và từ vựng trong bài viết sẽ giúp các bạn tự tin hơn khi gặp chủ đề này trong phòng thi. Tuy nhiên, để đạt kết quả tốt nhất, đừng quên ôn lại ý tưởng và luyện tập nói mỗi ngày nhé. Chỉ cần chăm chỉ một chút là band điểm của bạn sẽ cải thiện rõ rệt!

Tạ Phương Thảo

Xin chào, mình là Phương Thảo Co-founder tại The Catalyst for English. Với hơn 7 năm kinh nghiệm đồng hành cùng các bạn học viên trên con đường chinh phục tiếng Anh, IELTS và sở hữu điểm Overall 8.5, mình luôn mong muốn chia sẻ những phương pháp học tập hiệu quả nhất để giúp bạn tiết kiệm thời gian và đạt được kết quả cao. Tại The Catalyst for English, mình cùng đội ngũ giáo viên luôn đặt 3 giá trị cốt lõi: Connected – Disciplined – Goal-oriented (Kết nối – Kỉ luật – Hướng về kết quả) lên hàng đầu. Bởi chúng mình hiểu rằng, mỗi học viên đều có những điểm mạnh và khó khăn riêng, và vai trò của "người thầy" là tạo ra một môi trường học tập thân thiện, luôn luôn thấu hiểu và đồng hành từng học viên, giúp các bạn không cảm thấy "đơn độc" trong một tập thể. Những bài viết này được chắt lọc từ kinh nghiệm giảng dạy thực tế và quá trình tự học IELTS của mình, hy vọng đây sẽ là nguồn cảm hứng và hành trang hữu ích cho các bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh.
icon icon icon

Bài viết cùng chuyên mục

Xem tất cả

Bài viết cùng chuyên mục