Trong giao tiếp tiếng Anh, cụm từ “So far so good” được sử dụng phổ biến để mô tả một quá trình đang diễn ra thuận lợi và chưa gặp phải bất kỳ trở ngại nào. Trong bài viết dưới đây, The Catalyst for English sẽ phân tích chi tiết ý nghĩa, cách dùng chuẩn xác và các ngữ cảnh thực tế giúp bạn làm chủ thành ngữ này trong mọi tình huống hội thoại.
I. So far so good là gì?
“So far so good” được hiểu theo nghĩa tiếng Việt là “mọi chuyện đến giờ vẫn ổn”, “cho đến nay mọi thứ đều tốt đẹp” hoặc “mọi việc vẫn đang suôn sẻ”.
Thành ngữ này dùng để diễn tả rằng một công việc, một kế hoạch đang trong quá trình thực hiện và tính đến thời điểm hiện tại, kết quả thu về vẫn đang đúng như mong đợi, không có sai sót hay khó khăn nào phát sinh. Tuy nhiên, cụm từ này thường mang hàm ý ngầm rằng hành trình vẫn chưa kết thúc, và người nói đang thận trọng quan sát các bước tiếp theo thay vì khẳng định sự thành công tuyệt đối cuối cùng.
Ví dụ: “We have just finished the first phase of the project. So far so good!” (Chúng tôi vừa hoàn thành giai đoạn đầu của dự án. Cho đến nay mọi thứ vẫn đang rất suôn sẻ.)

II. Nguồn gốc của so far so good
Dấu tích văn bản sớm nhất của cụm từ này được ghi nhận vào khoảng thế kỷ 17. Cụ thể, nó xuất hiện trong tác phẩm của James Kelly vào năm 1721 mang tên “A Complete Collection of Scottish Proverbs” (Bộ sưu tập đầy đủ các tục ngữ Scotland). Trong cuốn sách này, cụm từ được ghi lại như một câu châm ngôn phản ánh sự hài lòng tạm thời đối với một tình huống đang tiếp diễn.
Một trong những giai thoại nổi tiếng nhất (dù mang tính hài hước đen tối) giúp cụm từ này trở nên bất hủ là câu chuyện về một người đàn ông rơi từ một tòa nhà cao tầng. Khi anh ta rơi ngang qua tầng thứ 10, một người ở trong phòng hỏi: “Mọi chuyện thế nào rồi?”. Anh ta trả lời: “So far, so good!”.
Câu chuyện này minh họa hoàn hảo bản chất của thành ngữ: Mọi thứ có thể ổn ở thời điểm hiện tại, nhưng kết quả cuối cùng vẫn còn là một ẩn số và có thể thay đổi bất cứ lúc nào.
Ban đầu, “so far” trong tiếng Anh cổ có nghĩa là “đến khoảng cách này” hoặc “đến mức độ này”. Khi kết hợp với “so good”, nó tạo thành một cấu trúc song hành (parallelism) giúp câu nói có nhịp điệu và dễ nhớ.
Qua hàng trăm năm, từ một câu tục ngữ mang tính cảnh báo về sự không chắc chắn, “So far so good” đã chuyển mình thành một câu cửa miệng mang sắc thái tích cực, dùng để khích lệ tinh thần trong công việc và cuộc sống hàng ngày khi một kế hoạch đang đi đúng lộ trình.

III. Cách sử dụng So far so good trong tiếng Anh
Để sử dụng thành ngữ “So far so good” một cách tự nhiên như người bản xứ, bạn cần nắm vững các quy tắc về vị trí và cách lồng ghép cụm từ này vào cấu trúc câu cụ thể.
| Cách dùng |
Ví dụ |
| Sử dụng như một câu trả lời độc lập: Trong giao tiếp hằng ngày, “So far so good” thường xuyên đóng vai trò là một câu trả lời ngắn gọn. Cách dùng này giúp người nói xác nhận trạng thái ổn định mà không cần lặp lại toàn bộ thông tin của câu hỏi. |
Question: “How’s it going?” (Mọi chuyện thế nào rồi?)
Answer: “So far so good. Thanks for asking!” (Đến giờ vẫn ổn. Cảm ơn bạn đã hỏi!) |
| Sử dụng như một thành phần trong câu: Khi muốn cung cấp thêm thông tin chi tiết, “So far so good” có thể kết nối với các mệnh đề khác. Trong trường hợp này, bạn cần sử dụng dấu phẩy để phân tách thành ngữ với phần còn lại của câu nhằm đảm bảo đúng ngữ pháp và nhịp điệu. |
So far so good, we haven’t encountered any technical issues yet. (Mọi chuyện vẫn ổn, chúng tôi vẫn chưa gặp phải bất kỳ sự cố kỹ thuật nào.)
The new job is challenging, but so far so good. (Công việc mới khá thử thách, nhưng cho đến nay mọi thứ vẫn đang rất tốt.) |
Lưu ý: Vì đây là một thành ngữ mang tính khẩu ngữ, bạn nên hạn chế sử dụng trong các văn bản học thuật trang trọng hoặc các hợp đồng pháp lý trừ khi muốn tạo sự gần gũi trong email công việc.
Xem thêm:
IV. Những cụm từ, thành ngữ đồng nghĩa, trái nghĩa với So far so good
Ngoài So far so good, khi muốn nói đến mọi việc vẫn đang suôn sẻ, chúng ta có thể sử dụng nhiều cụm từ thú vị khác. Dưới đây là tổng hợp những từ đồng nghĩa, trái nghĩa của cụm từ So far so good.
| Từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
| Đồng nghĩa |
| All is well so far |
Mọi thứ đến nay đều ổn |
We have traveled through three cities, and all is well so far. (Chúng tôi đã đi qua ba thành phố, và cho đến nay mọi thứ đều ổn.) |
| Everything is going as planned |
Mọi thứ đang diễn ra đúng như kế hoạch |
The wedding preparations are hectic, but everything is going as planned. (Việc chuẩn bị cho đám cưới rất bận rộn, nhưng mọi thứ đang diễn ra đúng như kế hoạch.) |
| Up to now, everything is fine |
Cho đến bây giờ, mọi việc đều ổn |
We have been driving for five hours. Up to now, everything is fine, but we should find a gas station soon. (Chúng tôi đã lái xe được 5 tiếng rồi. Cho đến bây giờ mọi việc đều ổn, nhưng chúng ta nên sớm tìm một trạm xăng.) |
| Plain sailing |
Thuận buồm xuôi gió |
Once we got the funding, the rest of the project was plain sailing. (Khi chúng tôi nhận được vốn, phần còn lại của dự án diễn ra rất thuận buồm xuôi gió.) |
| On track |
Đang đi đúng hướng/đúng lộ trình |
Despite the delay last week, the construction is now back on track. (Dù có sự chậm trễ vào tuần trước, việc thi công hiện đã quay trở lại đúng lộ trình.) |
| Everything is coming up roses |
Mọi thứ đang trở nên tốt đẹp và thành công |
He just got a promotion and bought a new house; everything’s coming up roses for him. (Anh ấy vừa được thăng chức và mua nhà mới; mọi thứ đang trở nên cực kỳ tốt đẹp với anh ấy.) |
| Satisfactory to date |
Đạt yêu cầu cho đến ngày hôm nay |
The intern’s performance has been satisfactory to date. (Biểu hiện của thực tập sinh đạt yêu cầu tính cho đến thời điểm hiện tại.) |
| Proceeding without incident |
Đang tiến hành mà không có sự cố nào xảy ra |
The system update is proceeding without incident and will be finished in an hour. (Việc cập nhật hệ thống đang diễn ra mà không gặp sự cố nào và sẽ hoàn thành trong một giờ tới.) |
| Current progress is consistent with our goals |
Tiến độ hiện tại nhất quán với mục tiêu của chúng ta |
According to the latest quarterly report, our current progress is consistent with our goals for market expansion. (Theo báo cáo quý mới nhất, tiến độ hiện tại của chúng ta đang nhất quán với các mục tiêu mở rộng thị trường.) |
|
Trái nghĩa
|
| Get off to a bad start |
Có một khởi đầu tồi tệ |
The project got off to a bad start when the main server crashed. (Dự án đã có một khởi đầu tồi tệ khi máy chủ chính bị hỏng.) |
| A rocky start |
Một sự khởi đầu đầy gập ghềnh, khó khăn |
We had a rocky start, but things are finally improving. (Chúng tôi đã có một khởi đầu đầy trắc trở, nhưng mọi thứ cuối cùng cũng đang tiến triển tốt hơn.) |
| Go downhill |
Trở nên tồi tệ hơn, xuống dốc |
After the manager left, everything started to go downhill. (Sau khi quản lý rời đi, mọi thứ bắt đầu trở nên tồi tệ hơn.) |
| Hit a snag |
Gặp phải một trở ngại bất ngờ |
We were doing well, but then we hit a snag with the budget. |
| Go south |
Trở nên tồi tệ, thất bại (thường dùng trong kinh doanh hoặc thị trường chứng khoán) |
The deal went south after the final meeting. (Thỏa thuận đã thất bại sau buổi họp cuối cùng.) |
| Off track |
Đi chệch hướng, không đúng lộ trình (Trái ngược hoàn toàn với “On track”) |
The construction is off track due to the heavy rain. (Việc thi công đang bị chệch hướng do mưa lớn.) |
| In a mess / A total mess |
Trong một mớ hỗn độn |
The organization of the event is a total mess. (Việc tổ chức sự kiện là một mớ hỗn độn hoàn toàn.) |
V. Bài tập vận dụng So far so good
Hãy chọn đáp án đúng (a hoặc b) phản ánh chính xác ý nghĩa và cách dùng của “So far so good” trong từng tình huống cụ thể:
1. a) “How is your guitar lesson going?” – “So far so good! I can play a few chords now.”
b) “How is your guitar lesson going?” – “So far so good! I want to quit because it’s too hard.”
2. a) Our car broke down in the middle of the highway – so far so good.
b) We have crossed the border without any delays – so far so good.
3. a) The first 30 minutes of the movie are very interesting – so far so good.
b) This movie is the worst thing I’ve ever seen – so far so good.
4. a) The chemicals reacted exactly as we expected – so far so good.
b) The experiment exploded and destroyed the lab – so far so good.
5. a) “The soup smells delicious and the taste is fine – so far so good.”
b) “The soup is burnt and tastes terrible – so far so good.”
6. a) The new employee has made many serious mistakes – so far so good.
b) The new employee is fast at learning our system – so far so good.
7. a) I’m on page 200 and the plot is still gripping – so far so good.
b) I’ve read two pages and I’m already bored to death – so far so good.
8. a) My leg still hurts more every day – so far so good.
b) I can walk a short distance without pain now – so far so good.
Đáp án:
| 1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
7 |
8 |
| a |
b |
a |
a |
a |
b |
a |
b |
Như vậy, qua bài viết này, TCE đã giúp bạn hiểu rõ so far so good là gì, ý nghĩa, cách sử dụng cũng như những cách diễn đạt tương đương trong tiếng Anh. Hy vọng rằng bạn có thể tự tin vận dụng cụm từ này trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong bài thi IELTS Speaking. Nếu bạn muốn được hướng dẫn chi tiết hơn và luyện tập trực tiếp với giáo viên, đừng ngần ngại liên hệ với TCE để được tư vấn lộ trình học phù hợp nhé.