Sample Answer describe a memorable event in your life part 2&3
Describe a memorable event in your life là đề IELTS Speaking Part 2 thuộc nhóm chủ đề trải nghiệm cá nhân. Đây có thể là một đề khá thử thách nếu bạn chưa biết cách sắp xếp ý tưởng để...
Every cloud has a silver lining là một thành ngữ quen thuộc nhưng không phải ai cũng hiểu và dùng đúng. Trong bài viết này, TCE sẽ giúp bạn nắm rõ ý nghĩa, cách sử dụng và ví dụ đơn giản để áp dụng thành ngữ này tự nhiên hơn khi giao tiếp và làm bài IELTS Speaking.
Theo từ điển Cambridge và Oxford, “Every cloud has a silver lining” được dùng để khẳng định rằng mỗi tình huống xấu hoặc không may mắn đều có một khía cạnh tích cực, một lợi ích tiềm ẩn hoặc một tia hy vọng nào đó.
Hình ảnh “silver lining” (lớp lót bạc) ám chỉ những tia nắng mặt trời chiếu xuyên qua mép của những đám mây đen kịt, tạo nên một đường viền sáng lấp lánh. Trong ngôn ngữ học, “đám mây” tượng trưng cho khó khăn, bi kịch, còn “viền bạc” chính là kết quả tốt đẹp hoặc cơ hội nảy sinh từ chính khó khăn đó.
Trong tiếng Việt, thành ngữ có ý nghĩa tương đương nhất chính là “Trong cái rủi có cái may“. Ngoài ra, tùy vào ngữ cảnh sử dụng, bạn cũng có thể liên hệ với một số khái niệm gần gũi khác như:

Nguồn gốc của cụm từ này bắt nguồn từ thế kỷ 17, cụ thể là trong vở kịch thơ (masque) có tên “Comus” của nhà thơ lỗi lạc người Anh John Milton, viết vào năm 1634. Trong một phân đoạn, nhân vật Lady khi bị lạc trong rừng đêm đã nhìn lên bầu trời và thốt lên:
“Was I deceiv’d, or did a sable cloud / Turn forth her silver lining on the night?” (Tôi đã nhầm lẫn chăng, hay là một đám mây đen kịt / Đang lật mở lớp lót bạc của nó vào trong đêm tối?)
Ở thời điểm này, Milton chưa sử dụng nguyên văn câu thành ngữ hiện đại, nhưng ông là người đầu tiên tạo ra khái niệm “silver lining” để mô tả ánh sáng hy vọng xuyên qua bóng tối của những đám mây “sable” (đen tuyền).
Mặc dù ý tưởng xuất phát từ Milton, nhưng phải đến thời kỳ Victoria (thế kỷ 19), cụm từ này mới thực sự trở thành một thành ngữ phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày. Các nhà văn và nhà báo thời bấy giờ đã trích dẫn và biến đổi nó.
Đặc biệt, vào năm 1849, trong cuốn tiểu thuyết Marian; or, a Young Maid’s Fortunes, nữ nhà văn Anna Maria Hall đã viết: “There is no cloud without a silver lining” (Không có đám mây nào là không có viền bạc). Chính nhờ sự lan tỏa mạnh mẽ của văn học Anh thời kỳ này mà câu nói đã vượt ra khỏi trang sách để trở thành một lời châm ngôn truyền miệng rộng rãi.

Biết nghĩa của một thành ngữ là chưa đủ, việc nắm vững cách vận dụng nó vào đúng ngữ cảnh sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên như người bản xứ. Dưới đây là các tình huống phổ biến nhất để sử dụng cụm từ này:
Ví dụ: “I know you’re upset about not getting the promotion, but remember, every cloud has a silver lining. Maybe a better opportunity is just around the corner.” (Tôi biết bạn đang buồn vì không được thăng tiến, nhưng hãy nhớ rằng trong cái rủi có cái may. Biết đâu một cơ hội tốt hơn đang chờ bạn ở ngay phía trước.)
Ví dụ: “Losing my job was tough, but the silver lining was that it gave me the time to start my own business.” (Mất việc thật là khó khăn, nhưng điểm tích cực là nó đã cho tôi thời gian để bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình.)
Lưu ý: Tránh sử dụng câu này khi đối phương đang trải qua những mất mát quá lớn hoặc bi kịch nghiêm trọng, vì trong những tình huống đó, việc tìm kiếm “viền bạc” có thể bị coi là thiếu tế nhị hoặc đánh giá thấp nỗi đau của họ.

Việc nắm vững các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa không chỉ giúp bạn tránh lỗi lặp từ mà còn giúp cách diễn đạt trở nên linh hoạt hơn, đặc biệt trong các bài thi viết luận tiếng Anh.
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Đồng nghĩa | ||
| A blessing in disguise | Một điều mà ban đầu có vẻ là rủi ro, tai họa nhưng cuối cùng lại mang đến kết quả tốt đẹp. | Missing the train turned out to be a blessing in disguise because I met an old friend at the station. (Việc lỡ chuyến tàu hóa ra lại là một sự may mắn bất ngờ vì tôi đã gặp lại một người bạn cũ tại nhà ga.) |
| Look on the bright side | Nhìn vào mặt tích cực của vấn đề | I know the vacation was cancelled, but look on the bright side: now we have more money to save for a better trip next year. (Tôi biết kỳ nghỉ đã bị hủy, nhưng hãy nhìn vào mặt tích cực đi: giờ chúng ta có thêm tiền để tiết kiệm cho một chuyến đi tuyệt vời hơn vào năm tới.) |
| There is light at the end of the tunnel | Dấu hiệu cho thấy sự kết thúc tốt đẹp sau gian nan | After months of hard work and late nights, we can finally see the light at the end of the tunnel as the project is nearly finished. (Sau nhiều tháng làm việc vất vả và thức khuya, cuối cùng chúng ta cũng thấy ánh sáng cuối đường hầm khi dự án gần như hoàn tất.) |
| Make the best of a bad situation | Cố gắng tận dụng những gì tốt nhất từ một tình huống tồi tệ | Our flight was delayed for six hours, so we decided to make the best of a bad situation by exploring the local shops and having a nice dinner at the airport.” (Chuyến bay của chúng tôi bị hoãn tận 6 tiếng, nên chúng tôi quyết định tận dụng hoàn cảnh tồi tệ đó bằng cách đi khám phá các cửa hàng địa phương và ăn một bữa tối thật ngon tại sân bay.) |
|
Trái nghĩa |
||
| When it rains, it pours | Họa vô đơn chí / Đã đen thì đen đủ đường | First my car broke down, and then I lost my wallet. When it rains, it pours! (Đầu tiên thì xe hỏng, sau đó tôi lại mất ví. Đúng là họa vô đơn chí!) |
| A downward spiral | Một tình huống mà mọi việc ngày càng trở nên tồi tệ hơn và dường như không thể kiểm soát được | The company’s failure to innovate led to a downward spiral of falling sales and mass layoffs. (Việc công ty không chịu đổi mới đã dẫn đến một vòng xoáy đi xuống của việc sụt giảm doanh số và sa thải hàng loạt.) |
| Out of the frying pan into the fire | Tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa | He quit his stressful job only to find that his new boss was even more demanding. He’s really gone out of the frying pan into the fire. (Anh ấy bỏ công việc đầy áp lực chỉ để nhận ra rằng sếp mới còn khắt khe hơn. Đúng là tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa.) |
| Misfortunes never come singly | Những điều không may không bao giờ đi một mình (tương đương với “Họa vô đơn chí”) | The company suffered from a massive data breach, and just days later, their main warehouse was flooded. Truly, misfortunes never come singly. (Công ty vừa phải chịu đựng một vụ rò rỉ dữ liệu khổng lồ, thì chỉ vài ngày sau, kho hàng chính của họ lại bị ngập lụt. Thật đúng là tai ương không bao giờ đi lẻ loi.) |
Trong các khóa học IELTS tại The Catalyst, giáo viên trong quá trình giảng dạy cũng cung cấp nhiều thành ngữ tiếng Anh dễ áp dụng, tạo thuận lợi cho học viên trong quá trình ôn luyện.
Bài 1. Chọn cụm từ thích hợp nhất (Every cloud has a silver lining, A blessing in disguise, When it rains it pours, Make the best of a bad situation) để điền vào chỗ trống:
Bài 2. Hãy dịch những câu sau sang tiếng Anh, có sử dụng thành ngữ “Every cloud has a silver lining” hoặc các biến thể của nó:
Đáp án:
Bài 1.
Bài 2.
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa sâu sắc cũng như cách vận dụng linh hoạt thành ngữ “Every cloud has a silver lining” vào thực tế giao tiếp và thi cử. Đừng quên theo dõi danh mục Từ vựng tiếng Anh của TCE để khám phá thêm nhiều bài viết hữu ích, mở rộng vốn từ và luyện kỹ năng giao tiếp hiệu quả hơn.