Công thức và bài tập câu bị động với động từ khuyết thiếu
Câu bị động với động từ khuyết thiếu thường khiến người học bối rối vì cấu trúc khác so với câu chủ động quen thuộc. Trong bài viết này, TCE sẽ cùng bạn tìm hiểu rõ cấu trúc, cách sử...
Wet behind the ears là gì chắc hẳn là thắc mắc của nhiều bạn trong quá trình học tiếng Anh. Trong bài viết này, The Catalyst for English sẽ cùng bạn tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng cụm từ wet behind the ears sao cho tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong bài thi IELTS Speaking nhé.
Về mặt ngữ nghĩa, “Wet behind the ears” là một tính từ (adjective phrase) dùng để chỉ một người còn quá non nớt, thiếu kinh nghiệm hoặc chưa có đủ sự trải đời trong một công việc hay hoàn cảnh nhất định. Cụm từ này thường mang sắc thái hơi hạ thấp hoặc chỉ trích nhẹ nhàng về sự khờ khạo của đối tượng được nhắc đến.
Ví dụ: Don’t let him handle this big project alone, he’s still wet behind the ears and might make costly mistakes. (Đừng để anh ta tự xử lý dự án lớn này một mình, anh ta vẫn còn quá non nớt và có thể gây ra những sai lầm tốn kém.)
Trong tiếng Việt, có rất nhiều cách diễn đạt tương đồng với “Wet behind the ears” tùy thuộc vào mức độ thân mật hoặc trang trọng của cuộc hội thoại như miệng còn hôi sữa, chân ướt chân ráo, trứng khôn hơn vịt…

Nguồn gốc của cụm từ xuất phát từ các loài gia súc như bò hoặc ngựa. Khi con vật vừa mới chào đời, cơ thể chúng sẽ bị ướt bởi dịch bào thai. Trong khi phần lớn cơ thể khô đi rất nhanh, vùng trũng sau tai là nơi cuối cùng còn đọng lại nước. Do đó, một con vật còn “ướt sau tai” là dấu hiệu cho thấy nó vừa mới sinh ra.
Từ đầu thế kỷ 20, hình ảnh này được dùng để ẩn dụ cho con người. Thay vì chỉ sự mới chào đời về mặt sinh học, cụm từ chuyển sang chỉ sự “mới mẻ” về mặt trải nghiệm. Một người bị coi là “wet behind the ears” ngụ ý họ còn quá non nớt, khờ khạo và chưa có đủ thời gian để “khô ráo” hay trưởng thành trong một môi trường cụ thể.

Trong ngữ pháp tiếng Anh, “Wet behind the ears” đóng vai trò là một cụm tính từ. Để sử dụng chính xác, bạn cần đặt cụm từ này vào các cấu trúc phổ biến sau:
Đây là cách dùng thông dụng nhất để mô tả đặc điểm của một đối tượng. Cụm từ thường đứng sau các dạng chia của động từ “to-be” để khẳng định sự thiếu kinh nghiệm.
|
S + be + wet behind the ears |
Ví dụ: “The new intern is a bit wet behind the ears, so he needs more guidance.” (Cậu thực tập sinh mới còn hơi non nớt, nên cậu ấy cần được hướng dẫn nhiều hơn.)
Trạng từ “still” thường được thêm vào trước cụm từ để nhấn mạnh rằng một người vẫn còn khờ khạo, dù lẽ ra họ đã phải trưởng thành hoặc có kinh nghiệm hơn trong hoàn cảnh đó.
|
S + be + still + wet behind the ears |
Ví dụ: “He’s been in the job for six months, but he’s still wet behind the ears when it comes to negotiating.” (Anh ta đã làm việc được 6 tháng rồi, nhưng vẫn còn rất lóng ngóng khi nói đến việc đàm phán.)
Xem thêm:
Để làm đa dạng vốn từ và tránh lặp từ trong giao tiếp, bạn có thể tham khảo các nhóm từ có ý nghĩa tương đương hoặc đối lập dưới đây.
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Đồng nghĩa | ||
| Green | Chỉ người mới, chưa có kinh nghiệm thực tế | He’s a bit green, but he’s a fast learner |
| Naive | Ngây thơ, khờ khạo, dễ tin người do thiếu trải nghiệm sống | “It was naive of her to believe that he would give her the money back without a contract.” (Cô ấy thật ngây thơ khi tin rằng anh ta sẽ trả lại tiền mà không có hợp đồng.) |
| Callow | Thường dùng để chỉ những người trẻ tuổi còn non nớt và thiếu chín chắn | “The callow youth thought he knew everything about life, but he had much to learn.” (Chàng trai non nớt ấy tưởng rằng mình đã biết hết về cuộc đời, nhưng thực ra cậu ta còn phải học hỏi nhiều.) |
| Inexperienced | Từ phổ thông nhất, mang nghĩa trung tính là thiếu kinh nghiệm | “The company is hesitant to hire inexperienced candidates for senior leadership roles.” (Công ty đang do dự trong việc tuyển dụng những ứng viên thiếu kinh nghiệm cho các vị trí lãnh đạo cấp cao.) |
| Newbie / Rookie | Người mới gia nhập một tổ chức hoặc bắt đầu một sở thích | “Even though he’s a rookie in the league, his performance has been outstanding.” (Mặc dù là lính mới trong giải đấu, màn trình diễn của cậu ấy rất xuất sắc.) |
|
Trái nghĩa |
||
| Experienced | Có kinh nghiệm | “She is an experienced teacher who has worked in international schools for over fifteen years.” (Cô ấy là một giáo viên dày dạn kinh nghiệm, người đã làm việc tại các trường quốc tế hơn mười lăm năm.) |
| Mature | Chín chắn, trưởng thành trong cả suy nghĩ lẫn hành động | “She gave a very mature response to the criticism, handling the situation calmly.” (Cô ấy đã có một phản ứng rất chín chắn trước những lời chỉ trích, xử lý tình huống một cách bình tĩnh.) |
| Seasoned | Dày dạn, đã trải qua nhiều “sương gió” hoặc thử thách trong nghề nghiệp | “As a seasoned journalist, she knew exactly which questions to ask to get the truth.” (Là một nhà báo dày dạn kinh nghiệm, cô ấy biết chính xác cần hỏi những gì để tìm ra sự thật.) |
| Veteran | Người kỳ cựu, người đã có thâm niên lâu năm trong một lĩnh vực cụ thể | “The team relies on him because he is a veteran of the software industry.” (Cả đội dựa vào ông ấy vì ông ấy là một người kỳ cựu trong ngành công nghiệp phần mềm.) |
| Old hand | Người thành thạo, lão luyện trong một công việc nào đó | “You should ask Tom to fix the engine; he’s an old hand at car repairs.” (Bạn nên nhờ Tom sửa động cơ; anh ấy là người lão luyện trong việc sửa chữa xe hơi rồi.) |
Tóm lại, “wet behind the ears” là một thành ngữ thú vị giúp bạn diễn đạt sự non nớt hay thiếu kinh nghiệm của một cá nhân một cách tự nhiên và giàu hình ảnh. Hy vọng rằng bạn có thể tự tin áp dụng thành ngữ này trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong bài thi IELTS Speaking.
Nếu bạn muốn được hướng dẫn chi tiết hơn và luyện tập trực tiếp với giáo viên, hãy liên hệ với TCE để được tư vấn lộ trình luyện thi IELTS phù hợp.