Person là một nhóm đề rất thường gặp trong bài thi IELTS Speaking Part 2. Để chuẩn bị tốt nhất cho kì thi, ngoài việc cần nắm được các từ vựng, thí sinh cũng cần trang bị cho mình các dàn bài cụ thể với từng nhóm đề để có thể tận dụng tối đa 1 phút chuẩn bị trong phòng thi. Mời các bạn tham khảo bài viết sau do đội ngũ The Catalyst for English biên soạn để tham khảo thêm về bố cục, từ vựng và mẫu trả lời của bài IELTS Speaking part 2 Describe A Person nhé.
I. Tổng quan về chủ đề Describe A Person
Chủ đề “Describe a person” là một trong những nhóm chủ đề (Topic Group) lớn nhất và xuất hiện với tần suất dày đặc nhất trong bài thi IELTS Speaking, đặc biệt là ở Part 2. Việc làm chủ được nhóm này sẽ giúp thí sinh giải quyết được khoảng 30% các thẻ bài (Cue Cards) có thể gặp.
Thay vì học thuộc lòng từng bài, các giáo viên dày dặn kinh nghiệm tại TCE khuyên bạn nên nhóm chúng vào các “biến thể” chính để tối ưu thời gian học:
A famous person
Describe a creative person you admire like artist or musician
Describe a person you know who runs a family business
Describe a famous sportsperson
Describe a singer or musician you like
Describe an old person with an interesting life that you enjoy talking to
Describe an intelligent person
1. Introduction: One remarkable person that I want to tell you is Thanh Duy, who, interestingly, is not only a legendary footballer but also a talented and creative singer and entrepreneur. Although most people know him as a sports icon, few realize that he has a deep passion for music and occasionally performs at charity events.
2. Background: Duy is now in his late forties, but he remains extremely energetic, stylish, and charming. What I find fascinating about him is how multi-dimensional his life is.
3. Key Characteristics / Qualities: After retiring from football, instead of just enjoying a peaceful life, he invested in several businesses, including his own fashion brand and a football club in Vietnam. He also supports his parents in managing the family brand, which has become a global empire.
Beyond his fame and fortune, Duy is intelligent and creative. He constantly reinvents himself, whether through designing clothes, promoting global sports campaigns, or doing humanitarian work as a UNICEF ambassador. Whenever I watch interviews with him, I’m struck by how thoughtful and humble he is despite his worldwide fame.
4. Impact: I’d absolutely love to have a conversation with him. I think we could talk endlessly about topics like leadership, creativity, and family. He has led such an interesting life—balancing fame, family, and business—and I find his ability to stay grounded truly admirable. Talking to someone like him would be inspiring and thought-provoking.
5. Conclusion: To me, he’s not just a role model, he’s a symbol of hope for young people who want to change the world.
A friend
A friend you have always had
Someone who enjoys dressing well
Someone you didn’t like at first but later became your friend
Someone who wears unusual clothes
1. Introduction: One of my closest friends is Linh, my classmate from high school. We’ve known each other for nearly ten years now, and she has become one of the people I admire the most.
2. Background: Interestingly, when I first met Linh, I didn’t really like her. She seemed a bit arrogant and distant because she always wore these bold, fashionable outfits that made her stand out from everyone else. At that time, I thought she was just showing off. But as I got to know her better, I realized she’s actually very kind, intelligent, and incredibly creative. It turned out that fashion was simply her way of expressing herself.
3. Key Characteristics / Qualities: Linh has a unique sense of style. She enjoys mixing vintage pieces with modern accessories, and she always manages to look elegant yet distinctive. For example, she might wear a long floral dress with sneakers, or a blazer with colorful handmade jewelry. Even though her outfits sometimes look a bit unusual, she wears them with so much confidence that they somehow look amazing on her.
What I love most about Linh is that she’s comfortable in her own skin. She doesn’t follow trends blindly; instead, she creates her own. Apart from her love for fashion, she’s also a thoughtful and supportive friend. Whenever I feel down, she knows exactly how to cheer me up, often with her witty jokes or simply by listening.
4. Impact: Looking back, I’m so glad that I didn’t let my first impression mislead me. Linh has taught me not to judge people by appearances, and I’ve learned that true friendship often grows from understanding and respect.
5. Conclusion: To me, she’s not only a stylish person but also a genuine soul who inspires me to be more confident and authentic in my own life.
II. Bố cục bài IELTS Speaking part 2 Describe A Person
Với dạng đề describing a person thì thường có hai yêu cầu về người mà bạn cần miêu tả về, đó là: thông tin chung về người đó + thông tin cụ thể. Ví dụ:
Describe a person who travels by plane a lot
Describe a person who you would like to meet
Với thông tin chung, người nói có thể đề cập đến: ngoại hình (appearance); tính cách (characteristics) của người đó và với thông tin cụ thể bạn sẽ kể một câu chuyện liên quan trực tiếp đến yêu cầu của đề bài. Dưới đây là dàn bài và template cụ thể cho từng phần mà bên TCE chúng mình đã biên soạn giúp các bạn dễ dàng chinh phục dạng bài này:
Introduction (1- 2 sentences)
Ở phần đầu, các bạn sẽ giới thiệu về đối tượng mà bạn muốn nói về. Các bạn có thể sử dụng mẫu câu sau và thay những chỗ trống bằng thông tin cụ thể của từng bài.
Template:
If I have to describe a person that…………, there’s a lot that springs to my mind, but for now, ………… stands out the most, so I want to talk about her/him.
Appearance (3 – 4 sentences)
Khi tả ngoại hình, các bạn nên ưu tiên miêu tả từ xa đến gần như: dáng người -> nước da -> khuôn mặt -> nụ cười -> đôi mắt. Tùy thuộc vào từng đối tượng thì các bạn chỉ cần miêu tả những đặc điểm nổi bật, gây ấn tượng nhất của người đó, không cần phải thêm tất cả thông tin về ngoại hình.
Template:
Talking about her appearance,………..
She has an appealing/attractive look.
Her physical appearance is characterized by [her eyes, her smile, her hair….v.v].
With a [ striking, elegant,…v.v ] appearance, she easily catches the attention of those around her
Characteristics (3-4 sentences)
Chuyển đến phần tính cách, các bạn nên miêu tả khoảng 2 – 3 đặc điểm tính cách của người đó. Chúng mình luôn khuyến khích rằng sau khi đã đề cập đến một tính cách nào đó, các bạn nên kể luôn một câu chuyện hoặc ví dụ minh họa cho tính cách đó. Việc kết hợp miêu tả và kể chuyện sẽ giúp cho các bạn dễ trình bày bài nói hơn và sẽ giúp tăng độ mạch lạc của bài.
Template:
In terms of her characteristics,……
His/her personality is characterized by [kindness, intelligence, or charisma,…v.v..].
The required information (3-4 sentences)
Ở phần này các bạn sẽ trình bày những thông tin cụ thể mà đề bài yêu cầu. Ví dụ: loves travel by plane, a successful businessman, has interesting ideas.
Cách dễ nhất là các bạn sẽ kể một câu chuyện ngắn liên quan đến vấn đề đó.
Template:
The reason why I think he/she…. links back to the past. To be more specific,…
Your thoughts/ feeling towards them (2 -3 sentences)
Nói suy nghĩ, cảm nhận chung của bạn về người đó.
Template:
All in all, I think she is a/an …. person and I deem her as my inspiration.
Phần kết bài này là cơ hội để bạn thể hiện cảm xúc cá nhân và tạo ấn tượng cuối cùng với giám khảo. Khi bạn nói rằng mình xem ai đó là nguồn cảm hứng (inspiration), bạn đang chạm đến cốt lõi của một dạng đề rất phổ biến. Để tìm hiểu sâu hơn về cách diễn tả sự ngưỡng mộ một cách thuyết phục, bạn nên tham khảo bài viết chi tiết về chủ đề Describe A Person You Admire
II. Cấu trúc ngữ pháp cho dạng đề People
Trong chủ đề IELTS Speaking part 2 Describe A Person sẽ sử dụng cấu trúc câu như thế nào? Cùng TCE tìm hiểu ngay dưới đây nhé:
Kiến thức ngữ pháp
Ví dụ
Cấu trúc/giải thích
Mệnh đề quan hệ
One remarkable person that perfectly fits this description is Thanh Duy, who, interestingly, is not only a legendary footballer but also a talented and creative singer and entrepreneur.
(Một người đáng chú ý mà hoàn toàn phù hợp với sự miêu tả này là Thanh Duy, người mà thật thú vị, không chỉ là một cầu thủ bóng đá huyền thoại mà còn là một ca sĩ và doanh nhân tài năng, sáng tạo.)
Mệnh đề quan hệ không xác định với “who” để miêu tả người, cung cấp thông tin bổ sung không cần thiết để nhận diện.
Cấu trúc: Người được miêu tả + who/that + V + …
He also supports his parents in managing the family brand, which has become a global empire.
(Anh ấy cũng giúp đỡ cha mẹ trong việc quản lý thương hiệu gia đình, thương hiệu này đã trở thành một đế chế mang tầm toàn cầu.)
Mệnh đề quan hệ với “Which” dùng để nói về cả cụm danh từ trước đó (family brand) và được tách bởi dấu phẩy.
Câu phức
Even though her outfits sometimes look a bit unusual, she wears them with so much confidence that they somehow look amazing on her.
(Mặc dù trang phục của cô ấy đôi khi trông hơi khác thường, nhưng cô ấy mặc chúng với sự tự tin đến mức mà bằng cách nào đó, chúng lại trở nên tuyệt đẹp trên người cô ấy.)
Mệnh đề nhượng bộ dùng để diễn tả sự tương phản với mệnh đề chính.
Nó thể hiện rằng dù có một sự thật / điều kiện nào đó xảy ra, nhưng kết quả vẫn khác hoặc ngược lại với điều ta mong đợi.
→ Cấu trúc: Even though + mệnh đề nhượng bộ, + mệnh đề chính (so + adj/adv + that + mệnh đề kết quả)
Cấu trúc song song
He constantly reinvents himself, whether through designing clothes, promoting global sports campaigns, or doing humanitarian work…
(Anh ấy không ngừng làm mới bản thân, dù là thông qua việc thiết kế trang phục, thúc đẩy các chiến dịch thể thao toàn cầu, hay thực hiện các hoạt động nhân đạo…)
Liệt kê các hoạt động dưới dạng -ing để nhấn mạnh quá trình/cách thức hành động; đảm bảo parallelism (các phần liệt kê cùng dạng). Tạo nhịp điệu tốt, phù hợp cho mô tả.
→ Cấu trúc: whether + V-ing / whether … or …
Mệnh đề quan hệ rút gọn
After retiring from football, … (thay cho After he retired…)
(Sau khi giải nghệ khỏi sự nghiệp bóng đá, … (thay cho “Sau khi anh ấy nghỉ chơi bóng…”)
Dùng dạng -ing / quá khứ phân từ để làm rõ thời gian/hoàn cảnh mà không lặp chủ ngữ. Giúp câu ngắn gọn, trôi chảy.
→ Câu đầy đủ: After/Before Ving
Câu bị động
I’m struck by how thoughtful and humble he is despite his worldwide fame.
(Tôi thực sự ấn tượng bởi việc anh ấy sâu sắc và khiêm tốn đến mức nào, mặc dù anh ấy nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Câu bị động trong trường hợp này dùng như cảm xúc/ấn tượng. (bị gây ấn tượng)
→ Cấu trúc: be + past participle (passive)
Mệnh đề danh từ với Wh-questions
What I find fascinating about him is how multi-dimensional his life is.
(Điều khiến tôi thấy cuốn hút nhất ở anh ấy chính là cuộc sống đa chiều và nhiều khía cạnh của anh ấy.)
Cấu trúc của mệnh đề danh từ với Wh-questions:
What/when/where/… + V + …
Cách dùng: Mệnh đề danh từ đóng vai trò như một danh từ trong một câu, nên nó có thể là chủ ngữ và tân ngữ trong câu.
What I find fascinating about him
is
how multi-dimensional his life is.
S
V
O
IV. Từ vựng liên quan chủ đề Describe A Person
Sau đây là một số từ vựng liên quan đến con người mà các bạn thí sinh có thể tham khảo để áp dụng vào bài nói của mình.
4.1. Từ vựng tiếng Anh về Age
Từ Vựng
Nghĩa
Ví dụ
Adolescent (n)
Thiếu niên
Example: Many adolescents struggle with peer pressure during high school.
Nhiều thiếu niên gặp khó khăn với áp lực bạn bè trong suốt thời trung học.
Middle-aged (adj)
Trung niên
Example: He’s a middle-aged man who enjoys cycling on weekends.
Anh ấy là một người đàn ông trung niên thích đạp xe vào cuối tuần.
Elderly (adj)
Người cao tuổi
Example: The elderly couple enjoys spending time in the garden.
Cặp vợ chồng cao tuổi thích dành thời gian trong vườn.
Octogenarian (n)
Người thọ 80 tuổi
Example: My grandmother is an octogenarian who still loves to travel.
Bà của tôi là một người thọ 80 tuổi và vẫn thích du lịch.
Over the hill (phr)
Già, qua thời hoàng kim
Example: Some people think they’re over the hill at 40, but life is just beginning!
Nhiều người nghĩ rằng họ đã già khi 40 tuổi, nhưng cuộc sống mới chỉ bắt đầu!
Young at heart (phr)
Trẻ trung trong tâm hồn
Example: She may be 70, but she’s young at heart and still dances like she’s 20.
Bà ấy có thể đã 70 tuổi, nhưng bà trẻ trung trong tâm hồn và vẫn nhảy như lúc 20.
Việc sử dụng các cụm từ đa dạng về tuổi tác như elderly hay young at heart sẽ làm cho bài nói của bạn trở nên tự nhiên và sinh động hơn rất nhiều. Một trong những đề bài thú vị nhất để bạn áp dụng những từ vựng này chính là khi miêu tả về một người lớn tuổi. Hãy xem cách kết hợp chúng một cách khéo léo qua bài mẫu Describe An Interesting Old Person You Met để có thêm ý tưởng độc đáo
4.2. Từ vựng tiếng Anh về Appearance
Từ Vựng
Nghĩa
Ví dụ
Striking features
Đường nét nổi bật
Example: Her striking features made her stand out in the crowd.
Đường nét nổi bật của cô ấy khiến cô trở nên nổi bật giữa đám đông.
Gracefully aging
Lão hóa duyên dáng
Example: Despite being in her 60s, she is gracefully aging and looks elegant.
Dù đã ngoài 60 tuổi, bà ấy lão hóa duyên dáng và trông rất thanh lịch.
Piercing eyes
Đôi mắt sắc sảo
Example: His piercing eyes made it seem like he could see through you.
Đôi mắt sắc sảo của anh ấy làm người ta cảm giác như anh có thể nhìn thấu mọi thứ.
Salt-and-pepper hair
Tóc muối tiêu
Example: The actor’s salt-and-pepper hair gave him a distinguished look.
Mái tóc muối tiêu của nam diễn viên mang lại cho anh ấy vẻ ngoài lịch lãm.
Sun-kissed skin
Làn da rám nắng
Example: After a summer at the beach, she came back with glowing, sun-kissed skin.
Sau mùa hè ở bãi biển, cô ấy trở về với làn da rám nắng rạng rỡ.
Hourglass figure
Thân hình đồng hồ cát
Example: She was famous for her hourglass figure and fashion sense.
Cô ấy nổi tiếng với thân hình đồng hồ cát và gu thời trang của mình.
Athletic build
Thân hình vạm vỡ
Example: He has an athletic build from years of playing sports.
Anh ấy có thân hình vạm vỡ nhờ nhiều năm chơi thể thao.
Slim figure
Thân hình mảnh mai
Example: She has a slim figure that she maintains by eating healthy.
Cô ấy có thân hình mảnh mai nhờ chế độ ăn uống lành mạnh.
Complexion (n)
Nước da
Example: His pale complexion contrasts with his dark hair.
Nước da nhợt nhạt của anh ấy tương phản với mái tóc đen.
4.3. Từ vựng tiếng Anh về Characteristics
Từ Vựng
Nghĩa
Ví dụ
quick-witted (adj)
nhanh trí
Example: He’s so quick-witted that he always has a clever response ready.
Anh ấy nhanh trí đến mức luôn có câu trả lời thông minh sẵn sàng.
level-headed (adj)
điềm tĩnh
Example: She’s level-headed and handles stressful situations with ease.
Cô ấy rất điềm tĩnh và xử lý tình huống căng thẳng một cách dễ dàng.
down-to-earth (adj)
thực tế, dễ gần
Example: Despite his success, he remains down-to-earth and approachable.
Dù thành công, anh ấy vẫn thực tế và dễ gần.
strong-willed (adj)
ý chí mạnh mẽ
Example: She is strong-willed and never gives up on her goals.
Cô ấy có ý chí mạnh mẽ và không bao giờ từ bỏ mục tiêu của mình.
highly perceptive (adj)
rất nhạy bén
Example: He’s highly perceptive and quickly notices small changes in his environment.
Anh ấy rất nhạy bén và nhanh chóng nhận ra những thay đổi nhỏ xung quanh.
hard to rattle (phr)
khó bị lung lay
Example: She’s hard to rattle, even in chaotic situations.
Cô ấy rất khó bị lung lay ngay cả trong những tình huống hỗn loạn.
Compassionate (adj)
Nhân ái
Example: She is compassionate and always willing to help those in need.
Cô ấy rất nhân ái và luôn sẵn sàng giúp đỡ những người cần giúp.
Diligent (adj)
Siêng năng
Example: She is diligent and puts in extra effort to complete her work.
Cô ấy rất siêng năng và luôn nỗ lực hoàn thành công việc.
Stubborn (adj)
Bướng bỉnh
Example: He’s quite stubborn and never changes his mind once he decides.
Anh ấy khá bướng bỉnh và không bao giờ thay đổi quyết định một khi đã quyết.
Generous (adj)
Hào phóng
Example: She is generous and often donates to charity.
Cô ấy rất hào phóng và thường quyên góp cho các tổ chức từ thiện.
Charismatic (adj)
Có sức hút
Example: His charismatic personality makes him popular at social gatherings.
Tính cách có sức hút của anh ấy khiến anh rất được yêu mến trong các buổi gặp mặt.
Assertive (adj)
Quả quyết
Example: He is assertive in expressing his opinions, without being rude.
Anh ấy quả quyết trong việc bày tỏ ý kiến mà không hề thô lỗ.
Bạn có thể thấy, các tính từ như strong-willed hay diligent là những phẩm chất không thể thiếu của những người thành đạt. Việc vận dụng chúng vào bài nói sẽ giúp bạn mô tả nhân vật một cách sâu sắc hơn. Để xem cách các từ vựng này được áp dụng trong một bài nói hoàn chỉnh, bạn có thể tham khảo bài mẫu chi tiết về chủ đề Describe A Successful Person. Nếu bạn muốn đi sâu hơn vào lĩnh vực kinh doanh, đừng bỏ qua bài mẫu về Describe A Successful Business Person You Know, nơi cung cấp những ý tưởng và từ vựng chuyên biệt hơn.
4.4. Từ vựng tiếng Anh về Characteristics
Từ Vựng
Nghĩa
Ví dụ
Stylish (adj)
Phong cách, sành điệu
She always looks stylish no matter what she wears. Cô ấy luôn trông rất phong cách dù mặc gì.
Chic (adj)
Thanh lịch, sang trọng
She looked chic in her black evening gown. Cô ấy trông thanh lịch trong chiếc váy dạ hội đen.
Dapper (adj)
Bảnh bao, lịch lãm
He looked very dapper in his tailored suit. Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ vest được may đo.
Elegant (adj)
Thanh lịch
She looked elegant in her long silk dress. Cô ấy trông thanh lịch trong chiếc váy lụa dài.
Sloppy (adj)
Luộm thuộm
He looked a bit sloppy in his oversized shirt and mismatched shoes. Anh ấy trông hơi luộm thuộm với áo sơ mi quá khổ và giày không đồng bộ.
Trendy (adj)
Hợp thời trang
He looked trendy in his designer jacket and sneakers. Anh ấy trông rất hợp thời trang với chiếc áo khoác và giày thể thao hàng hiệu.
Neat (adj)
Gọn gàng, sạch sẽ
He looked neat and tidy in his school uniform. Anh ấy trông gọn gàng trong bộ đồng phục học sinh.
V. Một số vấn đề thường gặp với dạng bài Describe A Person
Dạng bài IELTS Speaking part 2 Describe A Person có thể gây khó khăn cho nhiều thí sinh. Dưới đây là một số vấn đề mà thí sinh có thể gặp phải và cách khắc phục chúng.
Không có đủ ideas để nói: Khi bạn miêu tả đối tượng quá chung chung và thường cố gắng nghĩ ra thật nhiều tính từ hay và lạ để nói về đối tượng, điều này có thể khiến các bạn bí ý tưởng và khó có thể nói đủ trong vòng 2 phút. Thay vào đó sau khi dùng các tính từ để miêu tả, các bạn có thể kết hợp với việc kể một câu chuyện hoặc kỷ niệm trong quá khứ liên quan đến đặc điểm trên của đối tượng.
Ví dụ: She is the most kind-hearted person I’ve ever known. I remember that when our new neighbors just moved in next to our house, she was eager to come by to say hello and help them move their stuff.
Phương pháp kể chuyện này rất hiệu quả, nhưng gốc rễ của vấn đề ‘bí ý tưởng’ đôi khi lại nằm ở việc chúng ta chọn một nhân vật quá an toàn. Một mẹo chiến lược để bài nói của bạn không bao giờ thiếu ‘chất liệu’ để kể chính là luyện tập với những đề bài yêu cầu miêu tả một người có tư duy khác biệt.
Những người này tự thân đã là một nguồn ý tưởng vô tận, giúp bạn rèn luyện kỹ năng phát triển ý và kể chuyện một cách logic. Để xem cách khai thác một nhân vật như vậy, hãy tham khảo ngay bài mẫu Describe A Person Who Has Interesting Ideas And Opinions.
Bài nói lộn xộn và khó theo dõi: Do áp lực phòng thi đôi khi thí sinh sẽ quên mất các ideas mà mình đã chuẩn bị và mắc phải trường hợp “nhớ gì nói nấy” khi trình bày bài. Để khắc phục vấn đề này, các bạn hãy bám thật sát theo bố cục trả lời mà đội ngũ TCE đã giới thiệu với bạn ở trên và tận dụng tối đa 1 phút chuẩn bị trong phòng thi.
Để đạt được kết quả tốt nhất trong kỳ thi IELTS, ngoài việc chăm chỉ học tập, các bạn cần phải có một chiến lược ôn luyện hợp lý và một môi trường học tập hiệu quả. Nếu bạn đang muốn cải thiện band điểm của mình và chuẩn bị thật tốt cho kỳ thi sắp tới, hãy tham khảo khóa học IELTS Online Course tại TCE. Với đội ngũ giảng viên top đầu, chuyên môn vững vàng và giáo trình biên soạn đặc quyền, học viên sẽ được học tập trong một lớp sĩ số nhỏ, đảm bảo sự chú ý và hỗ trợ tối đa. Hơn nữa, bạn sẽ có cơ hội tham gia lớp bổ trợ 1-1 hàng tuần, giúp bạn giải quyết những vấn đề khó khăn trong quá trình học. TCE cam kết đồng hành cùng bạn trong suốt quá trình luyện thi và đảm bảo đầu ra.
Ngoài ra, nếu bạn muốn tự kiểm tra và đánh giá trình độ của mình, đừng bỏ qua thi thử IELTS trên máy tính và offline tại TCE. Thí sinh có thể tham gia thi thử trực tuyến hoặc trực tiếp, với những giám khảo có chuyên môn sâu và kỹ năng chuẩn sư phạm. Chúng mình sẽ cung cấp cho bạn kết quả chi tiết về hai kỹ năng quan trọng là Writing và Speaking, giúp bạn nhận biết được điểm mạnh và điểm yếu của mình.
VI. Bài luyện tập Describe A Person
Bài tập 1. Nối các cụm từ ở cột A với nghĩa tương ứng ở cột B
A
B
1. stand out
a. mù quáng chạy theo xu hướng
2. show off
b. tự tin, thoải mái là chính mình
3. unique sense of style
c. làm ai đó vui lên
4. mix vintage pieces with modern accessories
d. nổi bật, khác biệt so với đám đông
5. comfortable in her own skin
e. gu thời trang độc đáo
6. follow trends blindly
f. khoe khoang, thể hiện quá mức
7. cheer someone up
g. kết hợp đồ cổ điển với phụ kiện hiện đại
8. genuine soul
h. một tâm hồn chân thành, thật lòng
Đáp án:
1 – d
2 – f
3 – e
4 – g
5 – b
6 – a
7 – c
8 – h
Bài tập 2. Điền các từ/cụm từ phù hợp:
stand out / show off / comfortable in her own skin / cheer me up / genuine soul / follow trends blindly / unique sense of style / mix vintage pieces with modern accessories
She doesn’t ________; she’s naturally confident and elegant.
What I love about her is her ________; she always combines clothes in a creative way.
When I’m sad, my best friend always knows how to ________.
He never tries to copy celebrities; he’s totally ________.
Unlike many people, she doesn’t ________; she only wears what she likes.
She loves to ________; for example, an old denim jacket with a modern belt.
You can easily recognize him in a crowd — he really ________.
Everyone loves him because he’s such a ________, always kind and honest.
Đáp án:
show off
unique sense of style
cheer me up
comfortable in his own skin
follow trends blindly
mix vintage pieces with modern accessories
stands out
genuine soul
Với phần kiến thức chúng mình gửi đến bạn ở phía trên, chúng mình hi vọng bạn có thể trang bị được những từ vựng và cấu trúc hữu ích, từ đó tự tin chinh phục chủ đề “Describe about a person” trong bài thi IELTS Speaking. Chúc các bạn sẽ đạt được số điểm mong muốn!
Xin chào, mình là Phương ThảoCo-founder tại The Catalyst for English. Với hơn 7 năm kinh nghiệm đồng hành cùng các bạn học viên trên con đường chinh phục tiếng Anh, IELTS và sở hữu điểm Overall 8.5, mình luôn mong muốn chia sẻ những phương pháp học tập hiệu quả nhất để giúp bạn tiết kiệm thời gian và đạt được kết quả cao.
Tại The Catalyst for English, mình cùng đội ngũ giáo viên luôn đặt 3 giá trị cốt lõi: Connected – Disciplined – Goal-oriented (Kết nối – Kỉ luật – Hướng về kết quả) lên hàng đầu. Bởi chúng mình hiểu rằng, mỗi học viên đều có những điểm mạnh và khó khăn riêng, và vai trò của "người thầy" là tạo ra một môi trường học tập thân thiện, luôn luôn thấu hiểu và đồng hành từng học viên, giúp các bạn không cảm thấy "đơn độc" trong một tập thể.
Những bài viết này được chắt lọc từ kinh nghiệm giảng dạy thực tế và quá trình tự học IELTS của mình, hy vọng đây sẽ là nguồn cảm hứng và hành trang hữu ích cho các bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh.